Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Năm học 2026–2027 đánh dấu bước triển khai chính thức nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục phổ thông. Nếu ở lớp 1, học sinh mới làm quen với AI thông qua những nhận biết nền tảng như AI là công nghệ do con người tạo ra, con người có cảm xúc còn AI không có cảm xúc như con người, máy thông minh có thể học từ ví dụ, thì sang lớp 2, nội dung đã có một bước phát triển rõ rệt. Học sinh bắt đầu được đặt vào những câu hỏi thực tế hơn: Khi nào nên dùng AI? Khi nào không nên hoặc cần thận trọng? Ai kiểm soát AI? AI đang xuất hiện ở đâu trong gia đình? Dữ liệu là gì? Vì sao AI có thể phân loại sai? Một chiếc máy thông minh có thể giúp giải quyết vấn đề nào trong cuộc sống?
Trên cơ sở Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT, Công văn số 5588/BGDĐT-GDPT và Kế hoạch giáo dục nội dung trí tuệ nhân tạo khối 2 năm học 2026–2027 của Trường TH&THCS Quang Trung, có thể thấy chương trình AI lớp 2 được thiết kế như một bước chuyển rất quan trọng: từ “nhận biết AI” ở lớp 1 sang “bước đầu biết lựa chọn, kiểm soát và suy nghĩ về AI” ở lớp 2. Kế hoạch khối 2 hiện được xây dựng với thời lượng nội dung cốt lõi 12 tiết/lớp/năm học.
Kế hoạch giáo dục AI khối 2 dựa trên Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT về Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông; Công văn 5588/BGDĐT-GDPT ngày 19/8/2026 hướng dẫn triển khai nội dung giáo dục AI từ năm học 2026–2027; Chương trình giáo dục phổ thông 2018; kế hoạch giáo dục khối 2 của nhà trường và điều kiện thực tế về đội ngũ, học sinh, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học.
Điều đáng chú ý là kế hoạch không xây dựng AI như một môn học công nghệ thuần túy. Nội dung được đặt trong tổng thể giáo dục phổ thông và phải phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 2. Công văn 5588 yêu cầu thống nhất về mục tiêu, thời lượng và nội dung cốt lõi, đồng thời cho phép nhà trường chủ động lựa chọn thời điểm, phương pháp, công cụ và cách thức tổ chức phù hợp với điều kiện thực tế. Việc triển khai phải bảo đảm tính khoa học, sư phạm, vừa sức, không gây quá tải và không làm thay đổi mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông.
Đây là nguyên tắc cần đặc biệt lưu ý khi giáo viên xây dựng hoặc điều chỉnh kế hoạch. 12 tiết AI không phải là 12 tiết “dạy sử dụng phần mềm AI”, mà là 12 tiết nội dung cốt lõi nhằm hình thành những nhận thức, thái độ và năng lực ban đầu về AI.
Nếu lớp 1 đặt nền móng bằng những câu hỏi như “AI là gì?”, “AI có giống con người không?”, “máy thông minh học từ đâu?”, thì lớp 2 bắt đầu đưa học sinh đến một cấp độ nhận thức cao hơn: “AI có thể giúp con người trong trường hợp nào?”, “Có phải việc gì cũng nên giao cho AI?”, “Nếu AI làm việc thì con người có cần kiểm soát không?”.
Kế hoạch khối 2 xác định học sinh đã có những nhận biết ban đầu về công nghệ và máy thông minh. Vì vậy, nội dung được phát triển sang khi nào nên và không nên dùng AI, vai trò kiểm soát của con người, AI trong gia đình, dữ liệu, phân loại, thiên kiến, quyền sở hữu và ý tưởng về máy thông minh.
Đây chính là bước phát triển hợp lý từ lớp 1 lên lớp 2. Học sinh không chỉ biết “AI tồn tại”, mà bắt đầu hiểu rằng sử dụng AI luôn cần có mục đích và sự kiểm soát của con người.
Đây có lẽ là thông điệp quan trọng nhất của chương trình AI lớp 2.
Khung 2422 yêu cầu học sinh trình bày được những tình huống AI có thể hỗ trợ hiệu quả như dịch ngôn ngữ, tìm kiếm thông tin, phát hiện lỗi chính tả hoặc điều khiển thiết bị thông minh. Đồng thời, học sinh cũng phải nhận biết những trường hợp không nên hoặc cần thận trọng khi sử dụng AI, chẳng hạn nguy cơ làm lộ thông tin cá nhân hoặc trường hợp AI thay thế hoàn toàn con người dẫn đến thiếu trách nhiệm.
Như vậy, ngay ở lớp 2, học sinh đã bắt đầu được hình thành một nguyên tắc rất quan trọng của công dân trong thời đại AI: công nghệ có thể hỗ trợ con người nhưng không đồng nghĩa với việc con người được phép giao toàn bộ trách nhiệm cho máy.
Kế hoạch khối 2 được tổ chức thành 6 chuyên đề, mỗi chuyên đề 2 tiết, tổng cộng 12 tiết nội dung cốt lõi. Thời điểm thực hiện có thể điều chỉnh theo thời khóa biểu và điều kiện thực tế nhưng phải bảo đảm hoàn thành đầy đủ nội dung cốt lõi.
Cấu trúc 6 chuyên đề tạo thành một mạch phát triển khá rõ: từ cách sử dụng AI → AI trong gia đình → con người tương tác và “dạy” AI → dữ liệu và khả năng phân loại → ý tưởng máy thông minh → vai trò của dữ liệu đối với kết quả AI.
Hai tiết đầu tiên tập trung vào 2.A1.1, 2.A1.2, 2.A1.3 và 2.A1.4.
Học sinh được yêu cầu trình bày những tình huống AI có thể hỗ trợ con người hiệu quả, những trường hợp không nên hoặc cần thận trọng, nêu ví dụ về sự cần thiết của con người giám sát AI và hình thành thái độ đúng đắn: tin tưởng công nghệ ở mức hợp lý nhưng vẫn phải có trách nhiệm và sự kiểm soát của con người.
Đây là chuyên đề có ý nghĩa đặc biệt vì nó đặt nền móng cho tư duy “AI làm việc – con người kiểm soát”.
Trong kế hoạch khối 2, học sinh được tổ chức phân loại tình huống, xử lý các tình huống như xe tự lái, kết quả do AI gợi ý hoặc thiết bị tự động. Sản phẩm có thể là phiếu phân loại, bảng nguyên tắc và câu trả lời giải thích.
Cách tổ chức này rất phù hợp với học sinh lớp 2 vì thay vì học định nghĩa, các em được đặt trước tình huống và phải lựa chọn. Chính quá trình lựa chọn mới hình thành năng lực sử dụng AI có trách nhiệm.
Hai tiết tiếp theo chuyển AI về không gian quen thuộc nhất với học sinh: gia đình.
Khung 2422 yêu cầu học sinh nhận biết một số thiết bị hoặc ứng dụng trong gia đình có sử dụng AI như loa thông minh, robot hút bụi, điều hòa tự động, camera nhận diện người hoặc tivi thông minh gợi ý chương trình. Học sinh cũng cần nhận biết các thành viên trong gia đình mà AI có thể hỗ trợ.
Kế hoạch khối 2 triển khai nội dung này thông qua hoạt động quan sát, ghép thiết bị với công dụng và người được hỗ trợ. Sản phẩm có thể là bảng ghép hoặc tranh “AI giúp gia đình em”.
Điểm hay ở đây là học sinh không học AI như một khái niệm xa lạ. Các em nhận ra rằng AI đã có thể xuất hiện trong chính căn nhà của mình.
Đây là chuyên đề có nội dung phong phú nhất về mặt nhận thức, kết hợp 2.A3.1, 2.B1.1, 2.B3.1 và 2.B3.2.
Khung 2422 yêu cầu học sinh nhận biết rằng khi con người nói chuyện, đặt câu hỏi, tìm kiếm hoặc đưa ra lựa chọn với các hệ thống AI, những tương tác đó có thể tạo ra dữ liệu để AI học hỏi cách con người suy nghĩ và phản hồi.
Từ đây, học sinh bắt đầu hiểu một điều rất quan trọng: con người không chỉ “sử dụng” AI mà còn góp phần tạo ra dữ liệu cho các hệ thống AI.
Nội dung còn mở rộng sang thiên kiến và quyền sở hữu. Học sinh cần nhận biết rằng AI đôi khi có thể thiên kiến, tức là đối xử không công bằng với một số nhóm người; đồng thời biết phân biệt những thứ thuộc về mình và người khác, cũng như nêu ví dụ về quyền sở hữu đối với sản phẩm do con người hoặc AI tạo ra.
Với lớp 2, những khái niệm này không nên được giảng theo kiểu lý thuyết. Kế hoạch đã lựa chọn trò chơi “Của ai?”, mô phỏng đặt câu hỏi và phản hồi, xử lý tình huống dùng sản phẩm không xin phép và các tình huống AI đối xử không công bằng.
Đây là cách tiếp cận rất đáng phát huy: biến những vấn đề tưởng như rất lớn của AI thành những tình huống đạo đức mà học sinh có thể hiểu.
Một trong những điểm phát triển rõ nhất từ lớp 1 lên lớp 2 là khái niệm dữ liệu.
Khung 2422 yêu cầu học sinh giải thích được ở mức đơn giản rằng “dữ liệu” là những ví dụ như hình ảnh, âm thanh mà con người sử dụng để dạy AI.
Điều này có ý nghĩa rất lớn. Nếu lớp 1 mới dừng ở việc “AI học từ ví dụ”, thì lớp 2 bắt đầu gọi tên những ví dụ đó là dữ liệu.
Đây chính là bước đầu tiên để sau này học sinh có thể tiếp tục học về dữ liệu, học máy, thuật toán và quá trình huấn luyện AI ở các lớp cao hơn.
Chuyên đề “Dữ liệu giúp AI học và phân loại” tiếp tục phát triển nhận thức này. Học sinh được yêu cầu nhận biết AI có thể phân loại và đồng thời nhận biết AI có thể phân loại sai.
Đây là một nội dung cực kỳ quan trọng về tư duy phản biện.
Nếu chỉ nói “AI rất thông minh”, trẻ có thể hình thành thói quen tin tưởng tuyệt đối vào máy. Nhưng nếu ngay từ lớp 2 các em được trải nghiệm việc AI có thể phân loại sai, các em sẽ bắt đầu hình thành câu hỏi: “Vì sao máy lại sai?”, “Dữ liệu đưa cho máy có đúng không?”, “Kết quả của máy có phải lúc nào cũng đúng không?”.
Kế hoạch sử dụng hoạt động phân loại thẻ, đóng vai AI và đưa những ví dụ dễ nhầm để học sinh phát hiện sai. Sản phẩm có thể là bộ thẻ dữ liệu, bảng phân loại và phiếu phát hiện sai.
Đây là một phương pháp rất phù hợp với lứa tuổi vì học sinh được “chạm” vào bản chất của AI thông qua trò chơi thay vì học thuật ngữ kỹ thuật.
Chuyên đề thứ năm đánh dấu bước chuyển từ nhận biết sang sáng tạo. Khung 2422 yêu cầu học sinh nêu được một số vấn đề đơn giản, gần gũi trong đời sống có thể áp dụng AI để giải quyết và nêu được một số ý tưởng máy thông minh.
Đây là bước đầu hình thành tư duy thiết kế hệ thống AI.
Điều đáng nói là học sinh chưa cần phải lập trình một robot hay xây dựng một ứng dụng. Một ý tưởng đơn giản như “máy nhắc em tưới cây”, “máy nhận biết đồ vật bị bỏ quên”, “máy giúp phân loại rác” hoặc “máy báo khi cửa mở” đã có thể trở thành một sản phẩm học tập phù hợp.
Kế hoạch khối 2 yêu cầu học sinh lựa chọn vấn đề ở lớp, gia đình hoặc trường học, sau đó nghĩ cách để máy thông minh hỗ trợ và thể hiện bằng tranh hoặc sơ đồ “Máy thông minh giúp em”.
Đây chính là tinh thần quan trọng của giáo dục AI: không chỉ học cách sử dụng công nghệ mà còn học cách nhìn thấy vấn đề và nghĩ ra giải pháp.
Hai tiết cuối tập trung vào 2.D2.1 và 2.D2.2, giúp học sinh giải thích vai trò của dữ liệu trong việc “dạy” AI và hiểu rằng cần cung cấp dữ liệu chính xác, rõ ràng để AI đưa ra kết quả đúng.
Đây là cách kết thúc rất có chủ đích.
Học sinh đã đi qua cả một hành trình: biết AI có thể giúp con người → biết AI xuất hiện trong gia đình → hiểu con người tương tác với AI → biết dữ liệu có vai trò trong AI → nhận biết AI có thể phân loại sai → nghĩ ra ý tưởng máy thông minh. Cuối cùng, các em quay trở lại câu hỏi: “Muốn AI làm tốt thì cần gì?”.
Câu trả lời ở cấp độ lớp 2 là: cần dữ liệu tốt.
Kế hoạch sử dụng mô phỏng dạy AI bằng thẻ; sau đó thay bộ thẻ rõ ràng bằng bộ thẻ thiếu hoặc nhầm, cho học sinh quan sát kết quả, sửa lại và thử lần nữa. Sản phẩm cuối cùng là sơ đồ “dữ liệu → AI học → kết quả”.
Đây là một mô hình sư phạm rất tốt vì học sinh không chỉ nghe giáo viên nói “dữ liệu quan trọng” mà được trực tiếp trải nghiệm hậu quả của dữ liệu không chính xác.
Một điểm rất thực tế trong kế hoạch giáo dục AI khối 2 là không đặt điều kiện mỗi học sinh phải có máy tính, điện thoại, tài khoản hoặc nền tảng AI riêng. Thiết bị có thể chỉ gồm tivi, máy chiếu, máy tính của giáo viên; bên cạnh đó là thẻ hình ảnh, thẻ dữ liệu, bảng phân loại, phiếu nhiệm vụ, giấy và bút màu.
Kế hoạch cũng xác định rõ các phương pháp như tình huống, câu chuyện, trò chơi, tranh/thẻ, đóng vai, thảo luận nhóm, quan sát, trải nghiệm và mô phỏng. Học sinh được khuyến khích lựa chọn, phân loại, dự đoán, thử nghiệm, phát hiện sai và giải thích bằng ngôn ngữ phù hợp lứa tuổi.
Điều này cho thấy một quan điểm rất đáng chú ý: giáo dục AI không đồng nghĩa với giáo dục bằng thiết bị AI.
Thậm chí, nhiều hoạt động AI lớp 2 có thể tổ chức hoàn toàn không cần Internet. Giáo viên chỉ cần một số thẻ hình ảnh, thẻ dữ liệu và tình huống được thiết kế tốt là có thể mô phỏng nhiều nguyên lý cơ bản của AI.
Ngay từ lớp 2, kế hoạch đã đặt ra các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Học sinh không tự tạo tài khoản hoặc sử dụng AI trực tuyến khi chưa có hướng dẫn, giám sát của giáo viên hoặc người lớn; không nhập hoặc công khai dữ liệu cá nhân, hình ảnh riêng tư, thông tin tài khoản, địa chỉ, số điện thoại và thông tin riêng tư của người khác. Giáo viên phải kiểm tra trước nội dung, công cụ và kết quả AI được sử dụng.
Điều này hoàn toàn phù hợp với định hướng của Công văn 5588 về việc giáo dục học sinh sử dụng AI an toàn, có đạo đức và có trách nhiệm, đồng thời phát triển tư duy phản biện và khả năng kiểm chứng thông tin.
Đặc biệt, giáo viên không nên chỉ dạy “không được làm”. Cần giúp học sinh hiểu vì sao không nên chia sẻ thông tin cá nhân, vì sao cần người lớn hướng dẫn khi sử dụng AI và vì sao không nên tin tuyệt đối vào kết quả do máy đưa ra.
12 tiết chuyên đề là phần nội dung cốt lõi. Sau đó, giáo viên có thể lồng ghép để củng cố và vận dụng kiến thức nhưng không được dùng việc lồng ghép để thay thế 12 tiết cốt lõi. Khung 2422 xác định rõ nội dung lồng ghép nhằm củng cố, vận dụng và phát triển kiến thức, kỹ năng đã được trang bị qua các chuyên đề; việc lồng ghép không làm thay đổi hoặc gia tăng yêu cầu cần đạt của môn học.
Ở môn Tiếng Việt, học sinh có thể nói và nghe về việc sử dụng AI đúng cách, kể về thiết bị thông minh hoặc trình bày ý tưởng máy thông minh. Ở môn Toán, giáo viên có thể tổ chức hoạt động phân loại đồ vật, tạo nhóm dữ liệu và phát hiện trường hợp phân loại sai. Ở Tự nhiên và Xã hội, học sinh quan sát thiết bị thông minh trong gia đình. Ở Đạo đức, các em xử lý tình huống về công bằng, quyền sở hữu và kiểm soát AI. Hoạt động trải nghiệm có thể khai thác vấn đề quanh em và thiết kế tranh, sơ đồ về máy thông minh.
Cách làm này giúp AI trở thành một ngữ cảnh học tập, thay vì biến tất cả các môn học thành những tiết học công nghệ.
Đánh giá giáo dục AI lớp 2 nên tập trung vào sự hình thành nhận thức và khả năng vận dụng, không nên biến thành một bài kiểm tra kiến thức công nghệ.
Kế hoạch khối 2 xác định đánh giá thường xuyên thông qua quan sát, trao đổi, câu hỏi, nhiệm vụ, tình huống, thực hành, sản phẩm và hồ sơ học tập. Không tổ chức bài kiểm tra định kỳ riêng và không xác lập đầu điểm riêng cho nội dung giáo dục AI. Đồng thời, học sinh không bị đánh giá dựa trên mức độ thành thạo một phần mềm AI cụ thể và không bị bất lợi do thiếu thiết bị, tài khoản hoặc kết nối Internet.
Đây là điểm rất quan trọng đối với các trường tiểu học. Một học sinh có điều kiện tiếp cận thiết bị công nghệ nhiều hơn không nên mặc nhiên được đánh giá cao hơn một học sinh ít có điều kiện sử dụng thiết bị.
Điều cần đánh giá là học sinh có biết lựa chọn tình huống sử dụng AI hay không, có hiểu con người phải kiểm soát AI hay không, có nhận biết được dữ liệu và giới hạn của AI hay không, có biết tôn trọng quyền sở hữu và sự công bằng hay không, và có thể đưa ra một ý tưởng máy thông minh giải quyết vấn đề gần gũi hay không.
Nếu đặt kế hoạch lớp 2 bên cạnh kế hoạch lớp 1 và lớp 3, có thể nhìn thấy một lộ trình phát triển rất rõ.
Lớp 1 đặt nền móng nhận biết: AI là công nghệ do con người tạo ra; con người có cảm xúc; AI có thể thể hiện biểu hiện giống cảm xúc; máy thông minh có thể học từ ví dụ và có thể thực hiện những nhiệm vụ khác nhau.
Lớp 2 tiến thêm một bước: học sinh biết khi nào nên và không nên dùng AI, hiểu con người phải giám sát, nhận biết AI trong gia đình, hiểu dữ liệu, nhận biết thiên kiến, quyền sở hữu, khả năng phân loại sai và bắt đầu hình thành ý tưởng về máy thông minh.
Đến lớp 3, học sinh tiếp tục phát triển sang việc biết AI có thể hỗ trợ nhưng không nên để AI làm thay, biết kiểm tra kết quả, hiểu dữ liệu và bước đầu nhận biết AI có thể học sai.
Như vậy, lớp 2 chính là “cầu nối” giữa nhận biết AI ở lớp 1 và tư duy sử dụng, kiểm chứng AI ở lớp 3.
Điểm cốt lõi nhất của Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 là sự chuyển đổi từ nhận biết sang hình thành tư duy sử dụng có trách nhiệm.
Sau 12 tiết, mục tiêu không phải là học sinh lớp 2 có thể sử dụng thành thạo một chatbot hay một phần mềm tạo ảnh bằng AI. Mục tiêu thực chất là các em có thể nói được AI giúp con người trong những trường hợp nào, nhận biết trường hợp cần thận trọng, hiểu con người phải kiểm soát AI, nhận biết AI trong gia đình, hiểu dữ liệu là những ví dụ dùng để dạy AI, biết AI có thể phân loại nhưng cũng có thể phân loại sai, nhận biết một số vấn đề có thể dùng AI để giải quyết và đề xuất những ý tưởng máy thông minh đơn giản. Đây cũng chính là hệ thống mục tiêu được cụ thể hóa trong kế hoạch khối 2.
Nếu lớp 1 đặt viên gạch đầu tiên thì lớp 2 bắt đầu xây nên “bộ khung tư duy” cho học sinh khi bước vào thế giới AI. Các em bắt đầu hiểu rằng AI không phải là một thứ thần kỳ, AI không phải lúc nào cũng đúng và AI không thể thay thế trách nhiệm của con người. AI là công nghệ do con người tạo ra, được cung cấp dữ liệu, được sử dụng để hỗ trợ con người và luôn cần được con người kiểm soát.
Đó mới là nền tảng quan trọng nhất để một đứa trẻ bước vào kỷ nguyên AI một cách chủ động, an toàn và có trách nhiệm.
Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 được thiết kế thành 12 tiết nội dung cốt lõi, chia thành 6 chuyên đề, bám sát các yêu cầu cần đạt của lớp 2 trong Khung nội dung giáo dục AI ban hành kèm theo Quyết định 2422/QĐ-BGDĐT. Kế hoạch đã cụ thể hóa mục tiêu, nội dung, hoạt động, sản phẩm/minh chứng, phương pháp tổ chức, đánh giá, lồng ghép và bảng đối chiếu 12 tiết với các yêu cầu cần đạt.
BẤM VÀO "ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ KHGD AI KHỐI 2"
Bản kế hoạch có thể được giáo viên sử dụng làm tài liệu tham khảo khi xây dựng kế hoạch chính thức của nhà trường. Khi đưa vào hồ sơ, nhà trường cần rà soát và điều chỉnh các thông tin liên quan đến đơn vị, thời gian thực hiện, điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị, nhân sự và các quy định nội bộ để phù hợp với thực tế.
Thầy cô tải thêm:
Kế hoạch giáo dục AI khối 1 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 5 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Video AI Nói và nghe: Những ngày hè của em - Tiếng Việt 2 tuần 1
Video AI Nói và nghe: Những ngày hè của em - Tiếng Việt 2 tuần 1
Miễn phí
Bài tập cuối tuần lớp 2 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí...
Bài tập cuối tuần lớp 2 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí cho giáo...
Miễn phí
Giáo án buổi 2 lớp 2 môn Tiếng Việt và Toán – Đầy đủ hai hình thức Vở...
Giáo án buổi 2 lớp 2 môn Tiếng Việt và Toán – đầy đủ hai hình thức Vở bài tập và...
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 2 năm học 2026–2027. Có tích hợp...
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 2 năm học 2026–2027. Có tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 2 – Tích hợp Năng lực số,...
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 2 – Tích hợp Năng lực số, AI
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 2 - Tích hợp Năng lực số
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 2 - Tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Tôi là học sinh lớp 2
Cách tạo video giới thiệu bài từ ảnh sách giáo khoa bằng ChatGPT và Gemini qua 3...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số,...
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...mời thầy cô...
Miễn phí