Video AI Nói và nghe: Những ngày hè của em - Tiếng Việt 2 tuần 1
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Video AI
Video AI Nói và nghe: Những ngày hè của em - Tiếng Việt 2 tuần 1
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Video AI
Video AI Nói và nghe: Những ngày hè của em - Tiếng Việt 2 tuần 1
Miễn phí
Trong dạy học Tiếng Việt ở tiểu học, những tiết Nói và nghe thường tạo ra một tình huống khá đặc biệt: có những học sinh hiểu rất rõ nội dung cần nói nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu, không biết sắp xếp ý như thế nào hoặc thiếu tự tin khi đứng trước lớp. Khi được giáo viên đặt câu hỏi, các em có thể trả lời từng ý riêng lẻ nhưng rất khó ghép những ý đó thành một đoạn trình bày hoàn chỉnh.
Đặc biệt với những bài yêu cầu học sinh kể lại một trải nghiệm, chia sẻ một kỉ niệm hoặc nói về một vấn đề gần gũi trong cuộc sống, sự chênh lệch giữa các em càng thể hiện rõ. Có em nói tự nhiên, mạch lạc; nhưng cũng có em chỉ nói được một vài câu ngắn, trả lời đúng câu hỏi nhưng chưa biết phát triển thành một bài nói.
Từ thực tế đó, việc tạo một video AI mẫu để học sinh quan sát trước khi thực hành là một cách tiếp cận rất đáng để giáo viên thử nghiệm.
Trong bài viết này, mình chia sẻ cụ thể quy trình đã thực hiện với bài Nói và nghe: “Kể về điều đáng nhớ nhất trong kì nghỉ hè của em”. Giáo viên có thể áp dụng quy trình tương tự với nhiều bài Nói và nghe khác trong chương trình Tiếng Việt tiểu học.
Quan trọng hơn, video không được tạo ra với mục đích để học sinh học thuộc một bài nói có sẵn. Video chỉ đóng vai trò là một mẫu trực quan, giúp học sinh biết cách quan sát đề bài, lựa chọn ý, sắp xếp nội dung và diễn đạt trước khi các em tự trình bày câu chuyện của chính mình.
Ở các tiết Nói và nghe, giáo viên thường sử dụng hệ thống câu hỏi gợi ý để giúp học sinh định hướng nội dung. Đây là phương pháp cần thiết nhưng với một số học sinh còn yếu về khả năng diễn đạt, chỉ có câu hỏi thôi đôi khi vẫn chưa đủ.
Ví dụ, với đề bài “Kể về điều đáng nhớ nhất trong kì nghỉ hè của em”, học sinh được gợi ý:
Nghỉ hè, em được đi những đâu?
Em được tham gia những hoạt động nào?
Em nhớ nhất điều gì?
Một học sinh có khả năng diễn đạt tốt có thể nhanh chóng lựa chọn một trải nghiệm, sau đó kể lại theo trình tự.
Nhưng với một học sinh còn yếu, các em có thể trả lời:
“Em đi biển.”
“Em chơi bóng đá.”
“Em thích nhất đi biển.”
Ba câu trả lời đều đúng nhưng chưa tạo thành một bài nói có mở đầu, nội dung chính và cảm xúc.
Đây chính là khoảng trống mà video mẫu có thể hỗ trợ.
Thay vì chỉ nghe giáo viên hướng dẫn bằng lời, học sinh được nhìn thấy một nhân vật thực hiện nhiệm vụ tương tự. Các em có thể quan sát cách nhân vật bắt đầu câu chuyện, giới thiệu địa điểm, kể hoạt động, lựa chọn điều đáng nhớ nhất và bày tỏ cảm xúc.
Như vậy, video trở thành một “mẫu trực quan” để học sinh học cách nói chứ không phải một bài văn để học thuộc.
Điều mình hướng tới khi thực hiện video này là hỗ trợ nhóm học sinh còn hạn chế về kỹ năng diễn đạt.
Một video mẫu tốt cần giúp học sinh trả lời được những câu hỏi rất cơ bản:
Học sinh phải xác định đúng trọng tâm của đề.
Ở bài này, trọng tâm không phải kể toàn bộ kì nghỉ hè mà là kể về điều đáng nhớ nhất trong kì nghỉ hè.
Học sinh cần biết lựa chọn một trải nghiệm cụ thể thay vì kể lan man.
Các em có thể nói về một chuyến đi, một hoạt động vui chơi, một lần về quê, một kỉ niệm với gia đình hoặc một hoạt động đặc biệt trong mùa hè.
Video mẫu giúp học sinh nhận ra rằng một bài nói có thể được tổ chức theo trình tự:
Mở đầu → kể sự việc → nói điều đáng nhớ nhất → nêu cảm xúc.
Đây là phần quan trọng đối với học sinh yếu.
Các em được nghe cách nhân vật sử dụng câu đầy đủ, từ nối, từ chỉ thời gian, địa điểm và cảm xúc.
Nhờ đó, học sinh có thể bắt chước cấu trúc diễn đạt nhưng vẫn sử dụng trải nghiệm của chính mình.
Quy trình mình sử dụng gồm hai bước chính.
Bước thứ nhất là đưa hình ảnh bài học vào NotebookLM để AI đọc, nhận diện và tổng hợp yêu cầu của bài.
Bước thứ hai là sử dụng ChatGPT để xây dựng câu lệnh chi tiết, sau đó đưa câu lệnh phù hợp vào công cụ tạo video AI.
Cách làm này có một ưu điểm rất lớn: giáo viên không cần tự mình ngồi phân tích toàn bộ hình ảnh rồi viết kịch bản từ đầu.
Trước tiên, giáo viên chụp rõ trang sách có nội dung bài Nói và nghe.
Trong ví dụ này, hình ảnh bài học đưa vào có yêu cầu:
“Kể về điều đáng nhớ nhất trong kì nghỉ hè của em.”
Bên dưới là ba câu hỏi định hướng:
Nghỉ hè, em được đi những đâu?
Em được tham gia những hoạt động nào?
Em nhớ nhất điều gì?
Hình ảnh cũng đưa ra các tình huống minh họa như đi chơi, đi biển, tham gia hoạt động ngoài trời và chơi thể thao.
Giáo viên nên chụp ảnh đủ sáng, rõ chữ, không bị nghiêng quá nhiều và hạn chế những chi tiết thừa.
NotebookLM hiện hỗ trợ nhiều loại nguồn, trong đó có hình ảnh như JPG, JPEG, PNG, WEBP và một số định dạng khác.
Sau khi có hình ảnh, giáo viên mở NotebookLM và tạo một notebook mới.
Tiếp theo, tải hình ảnh bài học lên làm nguồn.
NotebookLM được thiết kế để làm việc dựa trên các nguồn mà người dùng cung cấp, vì vậy việc đưa đúng trang sách vào notebook giúp quá trình phân tích bám sát nội dung bài học hơn.
Sau khi tải ảnh lên, giáo viên có thể yêu cầu NotebookLM phân tích nội dung.
Một câu lệnh có thể sử dụng theo hướng:
“Phân tích hình ảnh bài học trên. Hãy xác định chính xác yêu cầu của bài Nói và nghe, các câu hỏi gợi ý, mục tiêu mà học sinh cần thực hiện và đề xuất cấu trúc một bài nói mẫu phù hợp với học sinh tiểu học. Không viết quá dài, ưu tiên cách diễn đạt tự nhiên, gần gũi và dễ bắt chước.”
Điểm quan trọng ở bước này là không nên yêu cầu AI viết ngay một bài nói quá hoàn chỉnh.
Mục tiêu đầu tiên là hiểu cấu trúc nhiệm vụ học tập.
Sau khi NotebookLM tổng hợp nội dung, giáo viên cần xác định nhân vật sẽ nói gì.
Ví dụ, có thể xây dựng một học sinh kể về chuyến đi biển cùng gia đình.
Kịch bản nên có cấu trúc đơn giản:
Mở đầu:
“Trong kì nghỉ hè vừa rồi, em có một chuyến đi biển cùng gia đình mà em nhớ mãi.”
Phát triển:
“Gia đình em đến biển vào một buổi sáng. Em được tắm biển, chơi trên bãi cát và xây lâu đài cát cùng em trai.”
Điểm đáng nhớ:
“Điều em nhớ nhất là buổi chiều hôm đó, cả gia đình cùng ngồi trên bãi biển ngắm hoàng hôn.”
Cảm xúc:
“Em cảm thấy rất vui và hạnh phúc vì đã có một kì nghỉ hè thật ý nghĩa bên gia đình.”
Đây chỉ là một mẫu.
Giáo viên không nên biến đoạn nói này thành đáp án bắt buộc.
Mục tiêu là để học sinh nhận ra: khi nói, mình có thể bắt đầu bằng việc giới thiệu trải nghiệm, sau đó kể một vài hoạt động và cuối cùng lựa chọn điều mình nhớ nhất.
Đây là bước mình cho rằng có thể giúp giáo viên tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Thay vì tự viết một câu lệnh dài cho công cụ tạo video, giáo viên có thể đưa nội dung đã được NotebookLM phân tích vào ChatGPT và yêu cầu xây dựng prompt.
Ví dụ, giáo viên có thể yêu cầu:
“Hãy viết cho tôi một câu lệnh tạo video AI phục vụ tiết Nói và nghe Tiếng Việt tiểu học. Video cần có một học sinh tiểu học kể về điều đáng nhớ nhất trong kì nghỉ hè. Nhân vật nói tự nhiên, giọng trong sáng, phù hợp lứa tuổi. Nội dung phải thể hiện rõ cách mở đầu, kể hoạt động, lựa chọn một kỉ niệm đáng nhớ và bày tỏ cảm xúc. Video có tính chất làm mẫu để học sinh quan sát và tập nói theo cấu trúc, không yêu cầu học sinh học thuộc nội dung. Bối cảnh chân thực, gần gũi, hình ảnh tự nhiên, không có cảm giác nhân vật AI.”
ChatGPT có thể tiếp tục phát triển câu lệnh này thành một prompt chi tiết hơn, bao gồm nhân vật, bối cảnh, lời thoại, biểu cảm, chuyển động, góc máy, âm thanh và phong cách hình ảnh.
Một lỗi giáo viên dễ gặp khi tạo video AI là quá chú trọng hình ảnh mà quên mục tiêu sư phạm.
Đối với video Nói và nghe, điều quan trọng nhất không phải là hiệu ứng đẹp.
Học sinh cần nghe rõ lời nói.
Nhân vật cần phát âm tự nhiên.
Câu nói cần có nhịp điệu phù hợp.
Biểu cảm phải tương ứng với nội dung.
Bối cảnh không nên quá phức tạp đến mức học sinh chỉ chú ý đến hình ảnh mà quên mất cách nhân vật trình bày.
Vì vậy, khi viết prompt, giáo viên nên yêu cầu:
Nhân vật học sinh phù hợp lứa tuổi.
Giọng nói tiếng Việt tự nhiên.
Tốc độ nói vừa phải.
Câu văn ngắn, dễ hiểu.
Có khoảng dừng giữa các ý.
Biểu cảm phù hợp với câu chuyện.
Không sử dụng quá nhiều hiệu ứng.
Bối cảnh gần gũi với học sinh.
Không tạo cảm giác nhân vật đang đọc thuộc lòng.
NotebookLM hiện cho phép người dùng tùy chỉnh format, ngôn ngữ, phong cách hình ảnh và một số hướng dẫn riêng khi tạo Video Overview; tuy nhiên Google cũng lưu ý rằng nội dung hình ảnh và âm thanh do AI tạo có thể có sai sót, vì vậy giáo viên nên xem và kiểm tra video trước khi sử dụng.
Đây là bước không nên bỏ qua.
Sau khi video được tạo xong, giáo viên cần xem toàn bộ video ít nhất một lần.
Cần kiểm tra bốn nhóm nội dung.
Nhân vật có nói đúng nội dung không?
Có câu nào dài quá không?
Có từ ngữ nào không phù hợp với học sinh không?
Có lỗi phát âm hoặc cách dùng từ không?
Hình ảnh có đúng với lời kể không?
Nếu nhân vật nói “em chơi bóng đá” thì hình ảnh có thực sự thể hiện hoạt động đó không?
Nếu nói về biển thì bối cảnh có phù hợp không?
Video có đang làm thay học sinh hay không?
Nếu học sinh chỉ cần xem video rồi chép nguyên bài nói thì video chưa đạt mục tiêu.
Video tốt phải tạo ra khoảng trống để học sinh tự thay đổi nội dung.
Video mẫu không nhất thiết phải dài.
Với học sinh tiểu học, một video ngắn, rõ ràng, tập trung vào cách nói thường có giá trị hơn một video dài với quá nhiều thông tin.
Sau khi có video, giáo viên không nên đơn giản là mở video cho học sinh xem rồi yêu cầu “các em nói lại”.
Có thể tổ chức hoạt động theo ba bước.
Giáo viên cho học sinh xem video.
Sau đó đặt câu hỏi:
“Bạn nhỏ đã nói về điều gì?”
“Bạn bắt đầu câu chuyện như thế nào?”
“Bạn đã kể những hoạt động gì?”
“Điều gì là đáng nhớ nhất?”
“Bạn đã thể hiện cảm xúc như thế nào?”
Học sinh tự phát hiện cấu trúc của một bài nói.
Sau khi hiểu cách trình bày, giáo viên yêu cầu học sinh không kể lại câu chuyện của nhân vật mà thay bằng trải nghiệm của chính mình.
Ví dụ:
Bạn trong video đi biển.
Một học sinh có thể kể về chuyến về quê.
Một học sinh khác kể về lần đi Đà Lạt.
Một em khác kể về việc chơi bóng đá với bạn bè.
Một em khác kể về những ngày ở nhà cùng ông bà.
Như vậy, video chỉ cung cấp “khung nói”, còn nội dung là câu chuyện của từng học sinh.
Đây là bước đặc biệt hữu ích với học sinh nhút nhát.
Giáo viên có thể cho các em tập nói theo cặp.
Một bạn nói, một bạn lắng nghe.
Sau đó đổi vai.
Khi đã tự tin hơn, học sinh mới trình bày trước nhóm hoặc trước lớp.
Cách tổ chức này giúp giảm áp lực cho những em sợ nói trước đông người.
Giá trị lớn nhất của phương pháp này nằm ở khả năng tạo ra một “mẫu trực quan”.
Một học sinh yếu về diễn đạt thường không biết mình cần nói như thế nào.
Khi giáo viên nói “em hãy kể lại cho cô nghe”, yêu cầu này có thể quá rộng.
Nhưng khi học sinh được nhìn thấy một bạn nhỏ khác thực hiện nhiệm vụ, các em sẽ dễ hình dung hơn.
Các em có thể nhận ra:
“Mình cần giới thiệu trải nghiệm.”
“Mình cần kể một vài hoạt động.”
“Mình phải chọn một điều đáng nhớ nhất.”
“Mình cần nói cảm xúc của mình.”
Từ đó, học sinh có điểm tựa để bắt đầu.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với dạy học phát triển năng lực. Giáo viên không làm thay học sinh mà cung cấp một công cụ hỗ trợ để học sinh từng bước tự thực hiện nhiệm vụ.
Đây là lưu ý quan trọng nhất khi sử dụng phương pháp này.
Nếu giáo viên cho học sinh xem video rồi yêu cầu các em nói lại gần như nguyên văn, mục tiêu của hoạt động sẽ bị thay đổi.
Học sinh có thể nói rất trôi chảy nhưng chưa chắc đã biết cách tự xây dựng một bài nói.
Cách sử dụng hiệu quả hơn là cho học sinh học cấu trúc chứ không học thuộc nội dung.
Ví dụ, video nói:
“Trong kì nghỉ hè vừa rồi, em có một chuyến đi biển cùng gia đình.”
Học sinh có thể chuyển thành:
“Trong kì nghỉ hè vừa rồi, em được về quê thăm ông bà.”
Hoặc:
“Trong kì nghỉ hè vừa rồi, em có một chuyến đi Đà Lạt cùng bố mẹ.”
Cùng một cấu trúc nhưng nội dung hoàn toàn khác nhau.
Đó mới là lúc video thực sự phát huy tác dụng.
Phương pháp này không chỉ áp dụng cho bài “Kể về điều đáng nhớ nhất trong kì nghỉ hè của em”.
Giáo viên có thể sử dụng với nhiều dạng bài Nói và nghe:
Kể về một người thân mà em yêu quý.
Kể về một việc tốt em đã làm.
Kể về một trải nghiệm đáng nhớ.
Kể về một chuyến đi.
Giới thiệu một đồ vật yêu thích.
Kể lại một hoạt động cùng gia đình.
Chia sẻ một kỉ niệm với bạn bè.
Nói về một việc em muốn thực hiện.
Kể về một nhân vật mà em yêu thích.
Trình bày ý kiến về một vấn đề gần gũi.
Chỉ cần thay hình ảnh bài học, xác định yêu cầu cần đạt và xây dựng một tình huống mẫu phù hợp, giáo viên có thể tạo ra một video mới.
Sau khi thực hiện thử một vài bài, giáo viên có thể hình thành một quy trình cố định:
Hình ảnh bài học → NotebookLM phân tích → xác định yêu cầu → xây dựng kịch bản mẫu → ChatGPT tạo prompt → tạo video AI → kiểm tra → sử dụng trong tiết học → cho học sinh tự nói.
Điểm thuận lợi của quy trình này là giáo viên không cần bắt đầu lại từ đầu mỗi lần.
Chỉ cần chuẩn bị một mẫu prompt tổng quát, sau đó thay nội dung của từng bài.
NotebookLM cũng hỗ trợ nhiều dạng nguồn khác nhau như hình ảnh, PDF, Word, PowerPoint, website và YouTube, giúp giáo viên có thể xây dựng notebook riêng cho từng chủ đề hoặc từng nhóm bài học.
Nếu mới thực hiện, mình khuyên giáo viên không nên cố tạo những video quá dài hoặc quá cầu kỳ.
Hãy bắt đầu bằng một video khoảng một đến vài phút, tập trung vào một nhiệm vụ nói cụ thể.
Ví dụ với bài này, chỉ cần một nhân vật học sinh kể về một kỉ niệm đáng nhớ trong kì nghỉ hè.
Sau khi học sinh đã quen với cách quan sát video, giáo viên có thể nâng dần yêu cầu:
Lần đầu: nhận biết cấu trúc bài nói.
Lần hai: xác định cách mở đầu.
Lần ba: tìm cách phát triển nội dung.
Lần bốn: nhận xét cách thể hiện cảm xúc.
Cuối cùng: học sinh tự xây dựng bài nói của mình.
Như vậy, công nghệ AI được đưa vào lớp học theo một lộ trình vừa phải và có mục tiêu rõ ràng.
Từ chính quy trình trên, mình đã thực hiện một video mẫu cho bài Nói và nghe “Kể về điều đáng nhớ nhất trong kì nghỉ hè của em”.
Mục đích của video không phải để học sinh chép lại lời thoại, cũng không phải để thay thế hoạt động nói của các em.
Video được xây dựng như một sản phẩm mẫu để giáo viên có thể cho học sinh quan sát trước khi thực hành.
Đặc biệt, những học sinh còn yếu về khả năng diễn đạt, chưa biết sắp xếp ý hoặc còn thiếu tự tin khi trình bày trước lớp có thể sử dụng video như một điểm tựa trực quan.
Giáo viên có thể cho học sinh xem video, đặt câu hỏi để các em nhận diện cách trình bày, sau đó yêu cầu từng em thay đổi nội dung bằng trải nghiệm thật của mình.
Mình chia sẻ miễn phí video mẫu này cho các thầy cô chưa có thời gian hoặc chưa biết cách tự tạo video AI.
Thầy cô có thể tải video về máy, sử dụng làm học liệu tham khảo trong tiết Nói và nghe và điều chỉnh cách tổ chức hoạt động cho phù hợp với học sinh của lớp mình.
[ĐẶT LINK TẢI VIDEO MP4 MIỄN PHÍ TẠI ĐÂY]
Mình cũng khuyến khích giáo viên không chỉ tải video về sử dụng mà nên thử thực hiện quy trình ở trên. Khi đã quen với cách làm, mỗi bài Nói và nghe có thể được xây dựng một video mẫu riêng, phù hợp với đúng yêu cầu của bài và đặc điểm học sinh.
Việc ứng dụng AI trong dạy học chỉ thực sự có ý nghĩa khi công nghệ giải quyết được một vấn đề cụ thể của học sinh.
Với bài Nói và nghe, vấn đề đó có thể là sự thiếu tự tin, khó khăn trong việc tìm ý, sắp xếp ý và diễn đạt trước tập thể.
Video AI mẫu không thể thay thế hoạt động nói của học sinh. Ngược lại, nếu được thiết kế đúng, video có thể trở thành một chiếc “cầu nối” giúp học sinh đi từ “em không biết nói gì” đến “em biết mình cần nói những gì”.
Quy trình từ chụp hình bài học, đưa vào NotebookLM để phân tích, sử dụng ChatGPT xây dựng câu lệnh, tạo video AI rồi đưa vào hoạt động dạy học là một quy trình tương đối đơn giản mà giáo viên có thể tự thực hiện.
Điều quan trọng nhất vẫn là mục tiêu cuối cùng: học sinh phải là người nói, người suy nghĩ và người tạo ra nội dung của mình.
AI chỉ nên đứng phía sau để hỗ trợ giáo viên tạo ra những học liệu trực quan, hấp dẫn và phù hợp hơn với nhu cầu học tập.
Với những học sinh còn yếu về kỹ năng diễn đạt, đôi khi một video mẫu ngắn, đúng lúc và đúng cách có thể giúp các em có thêm một điểm tựa để mạnh dạn đứng lên trước lớp và nói điều mình muốn nói.
Và đó cũng chính là giá trị đáng để giáo viên khai thác khi đưa AI vào dạy học Tiếng Việt ở tiểu học.
Bài tập cuối tuần lớp 2 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí...
Bài tập cuối tuần lớp 2 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí cho giáo...
Miễn phí
Giáo án buổi 2 lớp 2 môn Tiếng Việt và Toán – Đầy đủ hai hình thức Vở...
Giáo án buổi 2 lớp 2 môn Tiếng Việt và Toán – đầy đủ hai hình thức Vở bài tập và...
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 2 năm học 2026–2027. Có tích hợp...
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 2 năm học 2026–2027. Có tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 2 – Tích hợp Năng lực số,...
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 2 – Tích hợp Năng lực số, AI
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 2 - Tích hợp Năng lực số
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 2 - Tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Tôi là học sinh lớp 2
Cách tạo video giới thiệu bài từ ảnh sách giáo khoa bằng ChatGPT và Gemini qua 3...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số,...
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...mời thầy cô...
Miễn phí
Bộ sách giáo khoa lớp 2 Kết Nối Tri Thức
Chia sẻ miễn phí đầy đủ sách giáo khoa lớp 2 Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống PDF....
Miễn phí