Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Giáo án tích hợp 2
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô tải miễn phí
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Giáo án tích hợp 2
Kế hoạch bài dạy Toán lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô tải miễn phí
Miễn phí
Nếu Tiếng Việt giúp học sinh đọc, hiểu, nói và diễn đạt suy nghĩ, thì Toán giúp các em hình thành một cách nhìn rất quan trọng khác: biết quan sát, nhận ra quy luật, phân tích thông tin, lựa chọn cách giải quyết và kiểm tra xem kết quả của mình có hợp lý hay không.
Vì vậy, khi xây dựng giáo án Toán lớp 2, tôi không đặt mục tiêu đơn giản là giúp học sinh làm đúng thật nhiều phép tính. Điều quan trọng hơn là sau mỗi bài học, các em dần hình thành được một thói quen tư duy: đứng trước một vấn đề, biết mình đang có gì, cần tìm gì, nên sử dụng kiến thức nào và vì sao lại chọn cách làm đó.
Bộ giáo án Toán lớp 2 được triển khai theo hướng phát triển năng lực, phẩm chất, đồng thời kết hợp những nội dung phù hợp như STEM, AI, năng lực số, giáo dục dinh dưỡng, bảo vệ môi trường và kỹ năng sống. Hai tuần đầu đã thể hiện khá rõ định hướng này.
Tuần 1 tập trung vào ôn tập các số đến 100, cấu tạo số, tia số, số liền trước – số liền sau và ước lượng số lượng. Tuần 2 chuyển sang các thành phần của phép cộng, phép trừ, luyện tập và bài toán hơn – kém nhau bao nhiêu.
Một học sinh có thể tính đúng 35 + 24, nhưng điều đó chưa đủ để khẳng định em đã hình thành tốt năng lực toán học.
Giáo viên cần quan tâm thêm:
Chính vì vậy, trong tài liệu, các hoạt động không được thiết kế chỉ theo một đường thẳng “GV cho bài – HS tính – GV chữa”.
Học sinh được quan sát, dự đoán, thao tác với thẻ số, làm việc nhóm đôi, nhóm bốn, trình bày cách suy luận, kiểm tra chéo và vận dụng kiến thức vào những tình huống gần gũi.
Đó mới là cách biến một giờ Toán thành giờ học tư duy.
Ngay ở bài đầu tiên, học sinh được trở lại với các số có hai chữ số thông qua cấu tạo chục và đơn vị.
Mục tiêu không chỉ là đọc và viết số. Các em phải biết nhìn một số dưới nhiều góc độ: nhìn qua chữ số, qua que tính, qua bảng số và qua cấu tạo chục – đơn vị.
Chẳng hạn, với số 54, học sinh không chỉ đọc “năm mươi tư” mà còn phải hiểu:
54 = 5 chục và 4 đơn vị.
Từ đó, giáo viên tiếp tục đưa học sinh đến những biểu diễn khác nhau của cùng một số.
Đây là nền tảng rất quan trọng.
Nếu học sinh chỉ ghi nhớ mặt chữ của số 54, kiến thức rất dễ bị rời rạc. Nhưng nếu các em hiểu rằng 54 được tạo bởi 5 chục và 4 đơn vị, sau này việc học cộng, trừ, so sánh số hay đặt tính sẽ có cơ sở vững chắc hơn.
Ở tiết luyện tập tiếp theo, học sinh được chuyển từ nhận biết cấu tạo số sang biểu diễn số dưới dạng tổng:
35 = 30 + 5
và tiếp tục với các số khác như:
67 = 60 + 7; 59 = 50 + 9; 55 = 50 + 5.
Tôi đánh giá đây là một nội dung rất quan trọng đối với Toán lớp 2.
Bởi khi học sinh biết “bóc” một số thành các thành phần cấu tạo nên nó, các em đang bước đầu học cách phân tích một đối tượng phức tạp thành những phần nhỏ hơn để dễ xử lý.
Đó không chỉ là kỹ năng tính toán.
Đó là một dạng tư duy sẽ tiếp tục xuất hiện trong nhiều bài toán ở những lớp trên.
Một hoạt động rất có giá trị trong tài liệu là cho học sinh sử dụng ba thẻ số 3, 7, 5 để lập các số có hai chữ số.
Các em lần lượt tạo được:
35, 37, 53, 57, 73, 75.
Điều đáng nói không nằm ở sáu đáp án.
Điều quan trọng là giáo viên có thể giúp học sinh nhận ra:
Khi có nhiều khả năng, chúng ta cần tìm theo một trật tự nhất định để tránh bỏ sót.
Ví dụ, có thể chọn 3 trước rồi ghép với 5 và 7; sau đó chọn 5; cuối cùng chọn 7.
Một bài tập rất đơn giản vì thế trở thành cơ hội rèn tư duy có hệ thống.
Đây chính là điểm tôi muốn làm nổi bật trong giáo án Toán: không chỉ quan tâm học sinh tìm ra đáp án, mà quan tâm cả con đường các em đi đến đáp án.
Ở phần luyện tập, học sinh phải tìm số:
Các em phải đọc các số trên những bông hoa rồi phân loại theo điều kiện đã cho.
Hoạt động này giúp học sinh bắt đầu chuyển từ nhận biết số sang suy luận dựa trên điều kiện.
Đây là bước chuyển rất quan trọng.
Ví dụ, khi nhìn thấy 58, học sinh không chỉ nhận ra đó là “năm mươi tám” mà phải suy nghĩ:
Toán học bắt đầu xuất hiện như một ngôn ngữ của các mối quan hệ, chứ không còn là những con số đứng riêng lẻ.
Một nội dung rất đáng chú ý trong tuần 1 là ước lượng số lượng.
Học sinh quan sát hình các viên bi, quả cà chua, trước tiên ước lượng khoảng bao nhiêu rồi mới đếm để kiểm tra. Giáo viên hướng dẫn các em nhìn hoặc khoanh thành những nhóm khoảng 10 đồ vật rồi ước lượng dựa trên các nhóm đó.
Đây là một kỹ năng rất thực tế.
Trong cuộc sống, chúng ta không phải lúc nào cũng cần đếm chính xác từng vật. Nhiều tình huống chỉ cần một con số gần đúng để đưa ra quyết định ban đầu.
Điều quan trọng là học sinh phải hiểu:
Ước lượng không phải đoán mò.
Một ước lượng tốt phải dựa trên dấu hiệu quan sát được.
Nếu thấy khoảng 5 nhóm, mỗi nhóm khoảng 10 vật, học sinh có cơ sở để nghĩ đến khoảng 50 vật. Sau đó các em đếm để kiểm tra.
Quy trình:
Quan sát → ước lượng → kiểm đếm → đối chiếu
chính là một quy trình tư duy rất đáng được hình thành từ sớm.
Trong bài ước lượng, hình ảnh cà chua và rau củ được sử dụng để kết nối với giáo dục dinh dưỡng.
Học sinh được trao đổi về lợi ích của rau xanh, cà chua và trái cây; hình thành thói quen ăn đa dạng thực phẩm, không kén ăn và không lấy thức ăn quá nhiều để tránh lãng phí.
Điểm đáng chú ý là nội dung giáo dục không tách khỏi hoạt động toán học.
Học sinh vẫn đang đếm, ước lượng và phân tích số lượng; chỉ khác ở chỗ đối tượng được đếm gắn với một tình huống có ý nghĩa đối với đời sống.
Đó là kiểu tích hợp có hiệu quả: Toán vẫn là trung tâm, nhưng kiến thức toán được đặt trong một bối cảnh có thật.
Sau khi củng cố số đến 100, học sinh bước sang tia số và số liền trước, số liền sau.
Mục tiêu là nhận biết tia số, viết số thích hợp trên tia số và xác định số liền trước, số liền sau.
Ở đây, giáo viên không chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ:
Số liền trước của 4 là 3, số liền sau của 4 là 5.
Thay vào đó, học sinh quan sát vị trí:
3 ← 4 → 5
và nhận ra quy luật:
Khi học sinh nhìn thấy quy luật trên tia số, kiến thức trở nên trực quan hơn rất nhiều.
Một điểm rất hay của bộ giáo án là bài “Tia số của em” không chỉ được xem như một tiết làm đồ dùng.
Học sinh phải tự thiết kế sản phẩm có vạch chia đều, ghi số đúng thứ tự, trang trí và sau đó dùng chính sản phẩm để học Toán.
Các em dùng thước, giấy bìa, giấy màu, kéo an toàn và hồ dán để tạo tia số.
Quá trình này đòi hỏi nhiều hơn việc cắt và dán:
Đọc yêu cầu → lựa chọn vật liệu → kẻ đường → chia khoảng → ghi số → kiểm tra → sửa → hoàn thiện → sử dụng.
Đặc biệt, sản phẩm sau khi hoàn thành không bị bỏ sang một bên.
Học sinh dùng tia số của nhóm để tìm số liền trước, số liền sau; trưng bày sản phẩm; trình bày cách sử dụng và nhận xét sản phẩm của nhóm bạn.
Đó là một quy trình STEM khá rõ:
Kiến thức toán → thiết kế → tạo sản phẩm → thử nghiệm → điều chỉnh → sử dụng.
Một điểm tôi đặc biệt chú trọng trong bộ giáo án là cách tích hợp AI.
Không nên đưa AI vào bài Toán chỉ để tạo cảm giác hiện đại.
Ở bài tia số, học sinh được đặt vào tình huống: nếu yêu cầu một trợ lý ảo sắp xếp các số 7, 3, 10, 0, 5 theo thứ tự, công cụ có thể trả lời rất nhanh. Nhưng học sinh vẫn phải dùng kiến thức toán để kiểm tra kết quả và xác định vị trí của các số trên tia số.
Thông điệp giáo dục ở đây rất rõ:
AI có thể hỗ trợ tốc độ; con người vẫn cần hiểu bản chất.
Nếu học sinh không hiểu quy luật của tia số, các em cũng không thể biết câu trả lời của AI có hợp lý hay không.
Đây là một nguyên tắc rất đáng duy trì khi đưa AI vào giáo dục tiểu học:
Không dùng AI để làm thay phần tư duy mà học sinh cần tự hình thành.
Nếu tuần 1 xây nền bằng số, thì tuần 2 bắt đầu đưa học sinh vào cấu trúc của phép tính.
Bài Các thành phần của phép cộng, phép trừ giúp học sinh nhận biết:
Đồng thời các em phải biết tính tổng, tính hiệu và đọc, viết phép tính bằng đúng tên gọi các thành phần.
Đây là một bước rất quan trọng bởi học sinh bắt đầu chuyển từ việc “thực hiện phép tính” sang “hiểu cấu trúc của phép tính”.
Giáo viên đưa học sinh quan sát hai bể cá: một bể có 6 con, một bể có 3 con.
Từ câu hỏi:
“Cả hai bể có tất cả bao nhiêu con cá?”
học sinh tự hình thành phép tính:
6 + 3 = 9.
Sau đó mới xuất hiện thuật ngữ:
Cách đi này rất phù hợp với học sinh lớp 2.
Tình huống → thao tác tư duy → phép tính → thuật ngữ toán học.
Nếu giáo viên đưa thuật ngữ ngay từ đầu, học sinh có thể nhớ tên nhưng chưa chắc hiểu bản chất.
Với phép trừ, học sinh quan sát hình ảnh những chú chim trên cành.
Ban đầu có 12 con, 2 con bay đi, còn lại 10 con.
Từ tình huống đó hình thành:
12 – 2 = 10
và học sinh nhận biết:
Điểm quan trọng ở đây là phép trừ được hình thành từ ý nghĩa “bớt đi – còn lại”, chứ không phải một chuỗi ký hiệu vô nghĩa.
Đây là nền tảng để sau này học sinh có thể nhận diện phép trừ trong các bài toán thực tế.
Ở các bài đặt tính cộng, trừ, giáo án nhấn mạnh việc viết các chữ số cùng hàng thẳng cột và tính theo đúng quy trình.
Điều này tưởng đơn giản nhưng với học sinh lớp 2 lại là một kỹ năng cần được hình thành rất chắc.
Giáo viên không nên chỉ sửa:
“Em sai rồi.”
Mà cần giúp học sinh nhìn thấy sai ở đâu và vì sao sai.
Ví dụ:
Khi trẻ biết tự tìm lỗi, việc sửa bài trở thành một hoạt động học tập chứ không đơn thuần là giáo viên công bố đáp án.
Trong bài toán bến xe, đề bài cho biết có 15 ô tô, sau đó 3 xe rời bến và hỏi còn lại bao nhiêu xe.
Học sinh được yêu cầu:
đọc đề → xác định điều đã biết → xác định điều cần tìm → chọn phép tính → viết câu trả lời.
Đây là quy trình tôi đặc biệt muốn giữ xuyên suốt các bài toán có lời văn.
Bởi một học sinh tính nhanh nhưng không hiểu đề vẫn có thể chọn sai phép tính.
Ngược lại, một học sinh biết dừng lại để hỏi:
“Đề bài cho mình biết gì?”
và
“Đề bài đang hỏi điều gì?”
thì đang hình thành một năng lực quan trọng hơn tốc độ tính toán: năng lực giải quyết vấn đề.
Một trong những nội dung quan trọng của tuần 2 là bài toán hơn, kém nhau bao nhiêu.
Học sinh không chỉ nhìn vào hai số rồi thực hiện phép trừ. Các em phải hiểu quan hệ giữa hai đại lượng: cái nào nhiều hơn, cái nào ít hơn và phần chênh lệch là bao nhiêu.
Mục tiêu của bài là nhận biết dạng toán từ tranh hoặc đề bài, sử dụng phép trừ để tìm phần hơn – kém và trình bày được bài giải một bước.
Đây là một bước rất quan trọng trong quá trình phát triển tư duy toán học.
Phép trừ lúc này không còn chỉ có nghĩa “bớt đi”.
Nó còn mang ý nghĩa:
“Tìm khoảng cách giữa hai số lượng.”
Đó là một cách hiểu sâu hơn về phép trừ.
Phần tích hợp AI ở bài này khá thực tế.
Giáo viên có thể đặt tình huống camera thông minh hoặc AI hỗ trợ đếm số lượng đối tượng trong tranh hoặc ngoài đời. Tuy nhiên, sau khi có số lượng, học sinh vẫn phải tự so sánh, tự lựa chọn phép trừ và tự tính hiệu.
Ví dụ với hai nhóm thùng rác, học sinh xác định một nhóm có 10 thùng, nhóm kia có 5 thùng rồi giải:
10 – 5 = 5.
Từ đó, bài toán còn mở rộng sang giáo dục bảo vệ môi trường: phân loại rác, bỏ rác đúng nơi quy định và giữ gìn trường lớp xanh – sạch – đẹp.
Đây là một ví dụ rất rõ về cách kết nối:
Toán học → AI → môi trường → đời sống.
Nhưng trục chính vẫn là Toán.
Sau khi học tên gọi các thành phần của phép tính, học sinh không chỉ làm những phép cộng và trừ đơn giản.
Các em còn phải:
Đây là điều rất cần thiết.
Nếu tất cả bài tập chỉ yêu cầu học sinh áp dụng một công thức vừa học, các em có thể làm đúng nhưng ít có cơ hội suy nghĩ.
Khi bài tập thay đổi hình thức, học sinh phải nhận diện kiến thức đang cần sử dụng.
Đó mới là bước phát triển từ “biết làm” sang “biết vận dụng”.
Ở tiết luyện tập bài Hơn, kém nhau bao nhiêu, học sinh tiếp tục vận dụng phép trừ để so sánh độ dài, chiều cao và số lượng; đồng thời làm việc với số đo độ dài có đơn vị xăng-ti-mét.
Chẳng hạn, thay vì chỉ hỏi:
15 – 8 bằng bao nhiêu?
giáo viên có thể giúp học sinh hiểu:
Một đoạn dài hơn đoạn kia bao nhiêu xăng-ti-mét?
Khi đó, phép trừ trở thành công cụ để đo sự chênh lệch trong thế giới thực.
Đây chính là ý nghĩa mà môn Toán cần mang lại.
Trong phần luyện tập, học sinh được kết nối với giáo dục kỹ năng sống: muốn cơ thể phát triển tốt cần ăn uống đầy đủ, đủ chất và vận động phù hợp.
Nội dung này được đặt trong những tình huống về chiều cao, số lượng và so sánh.
Nhờ đó, giáo viên không cần biến tiết Toán thành một bài tuyên truyền sức khỏe riêng biệt.
Các em vẫn đang giải toán nhưng đồng thời hiểu thêm một điều rất gần gũi:
Những con số trong Toán học có thể giúp chúng ta quan sát và hiểu cuộc sống.
Một điểm tôi đánh giá cao trong bộ giáo án là cách sử dụng công cụ số khá có mục đích.
Ở tuần 1, học sinh được hướng dẫn nhận biết bảng số, tên hàng, tên cột và ô nhập liệu; hiểu rằng dữ liệu chỉ chính xác khi được đặt đúng vị trí trong cấu trúc bảng.
Sang tuần 2, học sinh sử dụng bảng tương tác hoặc slide để kéo các thẻ “số hạng”, “tổng”, “số bị trừ”, “số trừ”, “hiệu” vào đúng vị trí trong phép tính.
Điểm quan trọng là giáo án luôn giữ nguyên nguyên tắc:
Công cụ số hỗ trợ trình bày và tương tác; học sinh vẫn phải tự đếm, tự tính, tự suy luận và tự kiểm tra.
Đó mới là sử dụng công nghệ có trách nhiệm trong dạy học Toán.
Một lớp học Toán tốt không nhất thiết là lớp có nhiều học sinh giơ tay trả lời nhanh nhất.
Có những em cần thêm thời gian để quan sát.
Có em cần dùng que tính.
Có em phải viết phép tính ra giấy mới suy nghĩ được.
Có em hiểu rất nhanh nhưng diễn đạt chưa rõ.
Có em làm chậm nhưng lại giải thích được bản chất.
Vì vậy, trong giáo án, hoạt động cá nhân được kết hợp với nhóm đôi, nhóm bốn, trình bày, kiểm tra chéo và tự sửa bài.
Điều này phù hợp với mục tiêu phát triển tự chủ và tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo được xác định xuyên suốt các bài học.
Đây là một nguyên tắc tôi đặc biệt muốn nhấn mạnh.
Trong Toán tiểu học, sai không phải lúc nào cũng là điều cần loại bỏ thật nhanh.
Một lỗi đặt tính có thể cho giáo viên biết học sinh chưa phân biệt hàng chục và hàng đơn vị.
Một đáp án sai trong bài hơn – kém có thể cho thấy học sinh chưa hiểu câu hỏi.
Một số được đặt sai trên tia số có thể cho thấy học sinh chưa hiểu quy luật tăng dần.
Vì vậy, sau mỗi bài, học sinh cần được khuyến khích:
đối chiếu → phát hiện → giải thích → sửa.
Bộ giáo án cũng thường xuyên tổ chức đổi phiếu, đổi vở hoặc kiểm tra chéo theo cặp để học sinh không chỉ nhìn vào bài của mình mà còn học cách nhận xét bài của bạn.
Đó chính là cách hình thành thói quen tự kiểm tra.
Nếu nhìn toàn bộ nội dung thay vì nhìn từng tiết riêng lẻ, chúng ta có thể thấy một mạch phát triển khá chặt chẽ:
Số → cấu tạo số → biểu diễn số → so sánh số → tia số → số liền trước, số liền sau → ước lượng → phép cộng → thành phần phép cộng → phép trừ → thành phần phép trừ → so sánh hơn – kém → bài toán có lời văn.
Đây không phải những mảng kiến thức rời rạc.
Mỗi nội dung chuẩn bị cho nội dung kế tiếp.
Học sinh hiểu cấu tạo số sẽ thuận lợi hơn khi đặt tính.
Hiểu vị trí trên tia số sẽ thuận lợi hơn khi so sánh số.
Hiểu phép cộng và các thành phần của phép cộng sẽ có nền tảng để hiểu phép trừ.
Hiểu phép trừ sẽ thuận lợi hơn khi giải bài toán hơn – kém.
Và khi các kiến thức này được đặt trong tình huống thực tế, học sinh dần nhận ra rằng Toán học không nằm riêng trong trang sách.
Đó cũng là định hướng xuyên suốt của tài liệu.
Một bể cá có thể trở thành bài toán cộng.
Một đàn chim có thể trở thành bài toán trừ.
Những viên bi có thể giúp học sinh học ước lượng.
Cà chua giúp các em luyện đếm và đồng thời suy nghĩ về dinh dưỡng.
Một tia số bằng giấy có thể trở thành công cụ học tập.
Những thùng rác có thể tạo thành bài toán hơn – kém và mở ra câu chuyện phân loại rác.
Một camera thông minh có thể hỗ trợ đếm, nhưng học sinh vẫn phải tự suy luận.
Những tình huống ấy làm cho Toán học trở nên có ngữ cảnh, có ý nghĩa và có khả năng sử dụng.
Bộ giáo án Toán lớp 2 cả năm được xây dựng theo hướng phát triển năng lực và phẩm chất, trình bày rõ Hoạt động của giáo viên – Hoạt động của học sinh, có mục tiêu cụ thể, hoạt động khởi động, khám phá, thực hành, luyện tập và vận dụng.
Đặc biệt, tài liệu không chỉ tập trung vào kỹ năng tính toán mà còn chú trọng tư duy và lập luận toán học, giải quyết vấn đề, giao tiếp toán học, hợp tác, tự học, tự kiểm tra, đồng thời tích hợp có chủ đích AI, năng lực số, STEM, giáo dục dinh dưỡng, kỹ năng sống và bảo vệ môi trường.
Hai tuần đầu đã tạo được nền tảng quan trọng: học sinh củng cố số đến 100, biết phân tích cấu tạo số, làm quen tia số và số liền trước – liền sau, biết ước lượng; sau đó chuyển sang hiểu thành phần của phép cộng, phép trừ, thực hiện tính toán và bước đầu giải các bài toán về hơn – kém.
|
Tuần |
Tài liệu |
Liên kết tải |
|
Tuần 1 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 1 |
|
|
Tuần 2 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 2 |
|
|
Tuần 3 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 3 |
|
|
Tuần 4 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 4 |
|
|
Tuần 5 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 5 |
|
|
Tuần 6 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 6 |
|
|
Tuần 7 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 7 |
|
|
Tuần 8 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 8 |
|
|
Tuần 9 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 9 |
|
|
Tuần 10 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 10 |
|
|
Tuần 11 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 11 |
|
|
Tuần 12 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 12 |
|
|
Tuần 13 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 13 |
|
|
Tuần 14 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 14 |
|
|
Tuần 15 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 15 |
|
|
Tuần 16 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 16 |
|
|
Tuần 17 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 17 |
|
|
Tuần 18 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 18 |
|
|
Tuần 19 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 19 |
|
|
Tuần 20 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 20 |
|
|
Tuần 21 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 21 |
|
|
Tuần 22 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 22 |
|
|
Tuần 23 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 23 |
|
|
Tuần 24 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 24 |
|
|
Tuần 25 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 25 |
|
|
Tuần 26 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 26 |
|
|
Tuần 27 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 27 |
|
|
Tuần 28 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 28 |
|
|
Tuần 29 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 29 |
|
|
Tuần 30 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 30 |
|
|
Tuần 31 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 31 |
|
|
Tuần 32 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 32 |
|
|
Tuần 33 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 33 |
|
|
Tuần 34 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 34 |
|
|
Tuần 35 |
Kế hoạch bài dạy Toán 2 – Tuần 35 |
Thầy cô có thể sử dụng tài liệu như một nguồn giáo án Toán lớp 2 tham khảo, sau đó điều chỉnh số lượng bài tập, thời lượng và mức độ hỗ trợ cho phù hợp với thực tế lớp học.
Bởi suy cho cùng, mục tiêu của một giờ Toán lớp 2 không phải chỉ là để học sinh có thêm một đáp án đúng.
Mục tiêu sâu hơn là giúp các em hình thành một cách suy nghĩ có căn cứ: biết quan sát, biết đặt câu hỏi, biết thử, biết kiểm tra và biết giải thích vì sao mình làm như vậy.
Khi một học sinh lớp 2 bắt đầu có được thói quen ấy, các em không chỉ đang học Toán tốt hơn — các em đang học cách tư duy.
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số,...
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy TNXH lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,... mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 2 - Tích hợp đầy đủ năng lực số, AI,...mời thầy cô...
Miễn phí
Bộ sách giáo khoa lớp 2 Kết Nối Tri Thức
Chia sẻ miễn phí đầy đủ sách giáo khoa lớp 2 Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống PDF....
Miễn phí
Bài giảng Ôn tập chủ đề cộng đồng địa phương (T2,T3)
Bài giảng Ôn tập chủ đề cộng đồng địa phương (T2,T3)
Miễn phí