Vở bài tập Toán 4 tập 1
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 4
Vở bài tập Toán 4 tập 1
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 4
Vở bài tập Toán 4 tập 1
Miễn phí
Vở bài tập Toán 4 – Tập 1 thuộc bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống là tài liệu thực hành được thiết kế nhằm hỗ trợ học sinh củng cố, hoàn thiện và vận dụng những kiến thức toán học đã học trong chương trình Toán 4. Qua hệ thống bài tập, tài liệu không chỉ tập trung vào việc rèn kỹ năng tính toán mà còn từng bước phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học, giải quyết vấn đề, sử dụng công cụ và phương tiện học toán, đồng thời đưa kiến thức vào những tình huống gần gũi với đời sống.
Tài liệu gồm 138 trang, với 37 bài học được sắp xếp theo một tiến trình tương đối rõ ràng. Mục lục cho thấy nội dung tập 1 đi từ ôn tập các số đến 100 000, các phép tính trong phạm vi 100 000, số chẵn – số lẻ, biểu thức chứa chữ và bài toán có ba bước tính; sau đó mở rộng sang số có sáu chữ số, lớp triệu, làm tròn số, so sánh số, dãy số tự nhiên, đơn vị đo khối lượng, diện tích, thời gian; tiếp tục đến phép cộng, phép trừ các số có nhiều chữ số và hệ thống kiến thức hình học về góc, hai đường thẳng vuông góc, song song, hình bình hành, hình thoi. Cuối tập là các bài ôn tập tổng hợp.
Điểm đáng chú ý của cuốn vở không nằm ở số lượng bài tập mà ở cách các nhiệm vụ được tổ chức thành nhiều mức độ: nhận biết, thực hành kỹ thuật, giải thích, lựa chọn, vận dụng, giải quyết tình huống thực tế và tự kiểm tra. Đây là đặc điểm khiến Vở bài tập Toán 4 – Tập 1 có thể được khai thác như một công cụ hỗ trợ phát triển năng lực toán học chứ không đơn thuần là tài liệu để học sinh “làm bài cho đủ”.
Ngay từ phần mục lục, có thể nhận thấy nội dung được xây dựng theo các mạch kiến thức có quan hệ kế thừa. Bài 1 bắt đầu bằng “Ôn tập các số đến 100 000”, tiếp theo là “Ôn tập các phép tính trong phạm vi 100 000”, rồi đến số chẵn, số lẻ, biểu thức chứa chữ và giải bài toán có ba bước tính.
Sau giai đoạn củng cố nền tảng, học sinh được đưa lên phạm vi số lớn hơn với số có sáu chữ số, hàng và lớp, các số trong phạm vi lớp triệu, làm tròn và so sánh các số có nhiều chữ số. Tiếp đó là dãy số tự nhiên, đại lượng và hình học.
Cách sắp xếp này có giá trị về mặt sư phạm. Toán học ở tiểu học không phải tập hợp những bài học rời rạc. Kiến thức mới thường dựa trên kiến thức đã có. Việc bắt đầu năm học bằng các nội dung ôn tập giúp học sinh kích hoạt lại kiến thức nền trước khi tiếp cận những nội dung phức tạp hơn.
Đặc biệt, từ số trong phạm vi 100 000 chuyển sang số có sáu chữ số rồi lớp triệu là một bước mở rộng tự nhiên. Học sinh không bị đưa ngay vào những con số rất lớn mà được phát triển dần về cấu tạo thập phân, giá trị chữ số, cách đọc, viết và so sánh.
Bài 1 “Ôn tập các số đến 100 000” cho học sinh hoàn thành bảng về hàng, đọc số, viết số, xác định số liền trước – số liền sau và biểu diễn số trên tia số.
Đây là một thiết kế hợp lí bởi kiến thức về số tự nhiên được tiếp cận từ nhiều biểu hiện khác nhau.
Học sinh phải hiểu một số không chỉ là một kí hiệu. Các em cần nhận biết:
Chẳng hạn, bài tập yêu cầu học sinh điền chữ số vào dạng phân tích số như “8 741 = 8 000 + 700 + 40 + …”, hoặc xác định các số còn thiếu trên tia số.
Những nhiệm vụ như vậy giúp giáo viên kiểm tra được học sinh có thực sự hiểu cấu tạo số hay chỉ ghi nhớ cách đọc.
Bài 2 tiếp tục ôn tập các phép tính trong phạm vi 100 000. Học sinh thực hiện tính nhẩm, đặt tính rồi tính, tính giá trị biểu thức và giải bài toán có lời văn.
Điểm đáng chú ý là tài liệu không tách rời kỹ năng tính với khả năng vận dụng. Sau những phép tính thuần túy, học sinh gặp những tình huống như mua hàng, chia bánh, vận chuyển hàng hóa hoặc tính toán số lượng.
Điều này phù hợp với bản chất của môn Toán ở tiểu học: phép tính không phải mục tiêu cuối cùng mà là công cụ để giải quyết vấn đề.
Một học sinh có thể đặt tính chính xác nhưng nếu không biết lựa chọn phép tính phù hợp cho một tình huống thực tế thì năng lực vận dụng toán học vẫn chưa hoàn thiện.
Bài 3 “Số chẵn, số lẻ” tiếp tục củng cố một nội dung tưởng như đơn giản nhưng có vai trò quan trọng trong tư duy số học. Học sinh nhận diện số chẵn, số lẻ, xác định chúng trên tia số, điền số còn thiếu trong dãy số và tìm số chẵn, số lẻ theo điều kiện.
Các bài tập dạng dãy số đặc biệt có giá trị vì học sinh không chỉ xác định một số riêng lẻ mà phải nhận ra quy luật.
Ví dụ, khi điền các số chẵn liên tiếp hoặc số lẻ liên tiếp, học sinh hình thành nhận thức về khoảng cách giữa những số cùng tính chất. Từ đó, kiến thức số chẵn – số lẻ bắt đầu chuyển từ nhận biết sang tư duy quy luật.
Bài 4 “Biểu thức chứa chữ” đưa học sinh tiếp cận một cách biểu diễn toán học có tính khái quát cao hơn. Tài liệu yêu cầu tính giá trị biểu thức khi chữ nhận những giá trị cụ thể, vận dụng công thức chu vi và thực hiện các nhiệm vụ so sánh biểu thức.
Ví dụ, học sinh phải tính giá trị biểu thức khi aa nhận các giá trị khác nhau hoặc sử dụng công thức chu vi hình vuông, hình chữ nhật, hình tam giác.
Về bản chất, đây là bước chuyển từ tính toán với những con số cụ thể sang nhận thức về mối quan hệ giữa các đại lượng.
Điểm này rất quan trọng ở lớp 4. Học sinh bắt đầu làm quen với cách toán học biểu diễn một quy luật bằng kí hiệu. Vì vậy, giáo viên không nên chỉ yêu cầu học sinh “thay số vào chữ”, mà cần giúp các em hiểu chữ đang đại diện cho một giá trị có thể thay đổi.
Bài 5 có tên “Giải bài toán có ba bước tính”. Đây là một bước phát triển đáng kể so với những bài toán một hoặc hai bước. Học sinh phải đọc dữ kiện, xác định quan hệ giữa các đại lượng, lựa chọn trình tự tính và trình bày lời giải.
Các tình huống được đưa vào khá gần gũi: mua hàng, chia bánh, số lượng vật nuôi, bán vải, số lượng sản phẩm...
Điểm quan trọng nhất ở dạng bài này không phải là thực hiện ba phép tính. Học sinh phải biết phép tính nào cần làm trước và vì sao.
Đây chính là biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề. Các em cần xây dựng một “kế hoạch giải” thay vì xử lí dữ kiện một cách tuần tự, máy móc.
Bài 6 “Luyện tập chung” không đưa thêm một mảng kiến thức hoàn toàn mới mà yêu cầu học sinh phối hợp những nội dung đã học: số tự nhiên, làm tròn, phép cộng, phép trừ, nhân, chia, biểu thức và bài toán có lời văn.
Đây là dạng bài rất cần thiết.
Trong thực tế, một bài toán không nói rõ “đây là bài về phép chia” hay “đây là bài về làm tròn số”. Học sinh phải tự xác định kiến thức nào cần sử dụng.
Do đó, các bài luyện tập chung giúp chuyển học sinh từ trạng thái “làm bài theo tên bài học” sang trạng thái “đọc vấn đề và tự lựa chọn công cụ toán học”.
Bài 7 mở đầu mạch hình học bằng “Đo góc, đơn vị đo góc”. Học sinh quan sát thước đo góc, đọc số đo góc, xác định góc trong hình và sử dụng thước đo góc để đo.
Đây là một điểm rất đáng chú ý: hình học không được trình bày hoàn toàn dưới dạng định nghĩa mà gắn với hoạt động trực tiếp.
Học sinh nhìn hình, đặt thước đo góc, đọc số đo và đối chiếu kết quả. Qua đó, kiến thức được hình thành từ thao tác với đối tượng.
Bài 8 tiếp tục phân loại góc nhọn, góc tù, góc bẹt và góc vuông. Các nhiệm vụ bao gồm nhận dạng góc trong hình, đồng hồ, hình học thực tế và tự vẽ góc theo yêu cầu.
Cách tổ chức này giúp học sinh nhận ra hình học tồn tại trong những sự vật rất quen thuộc, từ kim đồng hồ đến đồ vật, đường đi và các hình vẽ.
Một số bài tập sử dụng hình ảnh đồng hồ, đường đi, bánh hình tròn, hộp đựng đồ, hình tứ giác và những hình ảnh đời sống để học sinh nhận diện góc.
Đây là cách khai thác tốt đặc điểm nhận thức của học sinh tiểu học. Ở lứa tuổi này, hình ảnh trực quan vẫn đóng vai trò rất lớn trong việc hình thành khái niệm.
Thay vì chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ “góc nhọn bé hơn góc vuông”, bài tập còn cho các em quan sát, phân loại và tìm góc trong những đối tượng thực tế.
Từ Bài 10, học sinh bước sang “Số có sáu chữ số, số 1 000 000”, tiếp đến Bài 11 “Hàng và lớp” và Bài 12 “Các số trong phạm vi lớp triệu”.
Ở Bài 10, học sinh tiếp tục làm việc với bảng hàng, đọc – viết số, phân tích số và các tình huống liên quan đến tiền.
Bài 11 đi sâu vào khái niệm hàng và lớp, trong đó học sinh phải xác định vị trí của chữ số thuộc lớp nghìn, lớp đơn vị, lớp triệu và tìm giá trị của chữ số.
Đây là nền tảng quan trọng để học sinh hiểu hệ thống số lớn. Khi đã nắm được cấu trúc hàng và lớp, các em có thể đọc và viết những số hàng triệu một cách có cơ sở thay vì học thuộc cách đọc.
Bài 13 “Làm tròn số đến hàng trăm nghìn” đưa học sinh từ việc xác định chữ số sang thực hiện làm tròn và ứng dụng trong những tình huống thực tế.
Đáng chú ý, bài tập không chỉ yêu cầu làm tròn những con số đứng riêng lẻ mà còn sử dụng dữ liệu dân số, giá tiền và biểu diễn trên tia số.
Điều này giúp học sinh hiểu bản chất của làm tròn: mục đích không phải “thay đổi số cho dễ tính” một cách tùy tiện, mà là tạo ra một giá trị gần đúng phù hợp với mục đích sử dụng.
Bài 14 “So sánh các số có nhiều chữ số” yêu cầu học sinh so sánh, sắp xếp, lựa chọn số lớn hơn và giải các bài toán liên quan đến dữ liệu thực tế.
Đặc biệt, học sinh được yêu cầu lựa chọn cách ghép các thẻ số để tạo số lớn nhất hoặc nhỏ nhất.
Đây là dạng bài có giá trị tư duy cao hơn việc chỉ đặt dấu >>, <<, ==. Học sinh phải phân tích vị trí của chữ số, từ đó đưa ra chiến lược sắp xếp.
Những bài toán như vậy giúp các em bắt đầu hình thành tư duy tối ưu hóa ở mức độ phù hợp với tiểu học.
Bài 15 “Làm quen với dãy số tự nhiên” yêu cầu học sinh xác định đặc điểm của dãy số tự nhiên, số liền trước, số liền sau và tìm số theo vị trí hoặc theo quy luật.
Điều này rất quan trọng vì dãy số là cầu nối giữa số học và tư duy quy luật.
Khi học sinh nhận ra các số tự nhiên được sắp xếp theo thứ tự và hai số tự nhiên liên tiếp hơn kém nhau một đơn vị, các em bắt đầu có nền tảng để hiểu những quy luật số phức tạp hơn trong những giai đoạn tiếp theo.
Bài 17 “Yến, tạ, tấn” mở rộng hệ thống đơn vị đo khối lượng. Học sinh nhận biết khối lượng của các con vật, đổi đơn vị, tính toán với yến, tạ, tấn và giải bài toán thực tế.
Đây là một trong những nội dung thể hiện khá rõ tính ứng dụng của tài liệu. Những đơn vị như yến, tạ, tấn không chỉ được giới thiệu bằng bảng đổi đơn vị mà xuất hiện trong các tình huống về động vật, hàng hóa và vận chuyển.
Bài 18 tiếp tục với đề-xi-mét vuông, mét vuông và mi-li-mét vuông. Học sinh đổi đơn vị diện tích, tính diện tích hình chữ nhật và giải những bài toán liên quan đến các hình thực tế.
Một điểm đáng ghi nhận là tài liệu có những bài mang tên “Thực hành và trải nghiệm”, chẳng hạn Bài 20 về sử dụng một số đơn vị đo đại lượng, Bài 28 về hai đường thẳng vuông góc và Bài 30 về hai đường thẳng song song.
Ở Bài 20, học sinh được đặt vào các tình huống như khu đất trồng cây, tưới nước, mua vật liệu, làm nhà và thực hiện các hoạt động gia đình.
Những nhiệm vụ này cho thấy Toán học được nhìn nhận như một công cụ để xử lí các vấn đề thực tế.
Ví dụ, học sinh phải tính diện tích khu đất, độ dài đường ống, lượng vật liệu hoặc thời gian thực hiện công việc.
Đây là hướng khai thác rất phù hợp với việc hình thành năng lực vận dụng kiến thức toán học.
Từ Bài 22, học sinh bắt đầu học “Phép cộng các số có nhiều chữ số”, sau đó là Bài 23 “Phép trừ các số có nhiều chữ số”.
Các bài tập không chỉ yêu cầu đặt tính mà còn đưa vào những bài toán về lượt truy cập trang web, giá hàng hóa, quãng đường, khối lượng và các dữ liệu thực tế.
Điểm đáng chú ý là sau kỹ thuật tính, học sinh được yêu cầu kiểm tra kết quả, tìm chữ số còn thiếu và xử lí những tình huống có dữ kiện bằng hình ảnh.
Điều này tạo cơ hội cho giáo viên rèn thêm một năng lực quan trọng: ước lượng và kiểm tra tính hợp lí của kết quả, thay vì chỉ quan tâm đến đáp số cuối cùng.
Bài 24 “Tính chất giao hoán và kết hợp của phép cộng” là một nội dung có giá trị lớn đối với việc phát triển chiến lược tính toán. Học sinh nhận biết những biểu thức có cùng giá trị, vận dụng tính chất giao hoán và kết hợp để tính thuận tiện.
Chẳng hạn, các nhiệm vụ yêu cầu nhóm những số có thể cộng với nhau để tạo thành số tròn chục, tròn trăm hoặc tròn nghìn.
Đây là bước tiến quan trọng từ “tính đúng” sang “tính thông minh”.
Một học sinh thực sự hiểu tính chất của phép cộng sẽ không nhất thiết thực hiện phép tính theo đúng thứ tự xuất hiện mà có thể biến đổi biểu thức để giảm độ khó.
Bài 25 “Tìm hai số biết tổng và hiệu của hai số đó” tiếp tục nâng yêu cầu giải quyết vấn đề. Các tình huống được xây dựng từ những quan hệ quen thuộc như số gà và vịt, tuổi của hai mẹ con, số chim trên hai cành hoặc số học sinh nam và nữ.
Điểm cốt lõi của dạng toán này là học sinh phải chuyển ngôn ngữ đời sống thành quan hệ toán học.
Các em không chỉ thực hiện một phép tính mà cần hiểu cấu trúc “tổng” và “hiệu”, từ đó lựa chọn phương pháp phù hợp.
Đây là một dạng bài có vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy mô hình hóa ở mức độ tiểu học.
Từ Bài 27, học sinh học “Hai đường thẳng vuông góc”, sau đó có bài thực hành và trải nghiệm về hai đường thẳng vuông góc.
Các nhiệm vụ yêu cầu dùng ê-ke kiểm tra hai đường thẳng có vuông góc hay không, xác định những đoạn thẳng vuông góc trong hình và thực hành vẽ đường thẳng vuông góc qua một điểm.
Đây là một điểm rất tốt về mặt phương pháp: học sinh được kiểm tra – nhận biết – vẽ – vận dụng, thay vì chỉ ghi nhớ khái niệm.
Bài 29 “Hai đường thẳng song song” tiếp tục yêu cầu học sinh nhận biết các cặp đường thẳng song song trong hình, xác định chúng trong hình học và trong những hình ảnh thực tế.
Đến Bài 30, học sinh thực hành vẽ đường thẳng song song qua một điểm và sử dụng các tính chất đã học trong những bài toán hình học.
Như vậy, mạch hình học có sự phát triển tương đối rõ:
quan sát → nhận biết → kiểm tra → vẽ → vận dụng.
Đây là tiến trình rất phù hợp với đặc trưng của hình học ở tiểu học.
Bài 31 giới thiệu “Hình bình hành, hình thoi”. Học sinh nhận dạng hình, xác định điểm, cạnh và sử dụng lưới ô vuông để nhận biết đặc điểm của hình.
Các bài tiếp theo yêu cầu phân biệt hình bình hành và hình thoi, xác định các đường chéo và kiểm tra quan hệ vuông góc, đồng thời tạo ra các hình mới trên giấy kẻ ô.
Đặc biệt, việc yêu cầu học sinh tự vẽ hình và tạo hình trang trí có sử dụng hình thoi, hình bình hành giúp kiến thức hình học chuyển sang hoạt động sáng tạo.
Toán học ở đây không chỉ có “đúng – sai” mà còn có khả năng tạo ra sản phẩm.
Bài 32 “Luyện tập chung” yêu cầu học sinh phối hợp kiến thức về hình, góc, đường thẳng vuông góc, song song, đường tròn và hình thoi.
Một số nhiệm vụ còn yêu cầu học sinh quan sát hình rồi thực hiện thao tác trên lưới ô vuông hoặc lựa chọn cách cắt, ghép hình.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với học sinh có khả năng tư duy trực quan tốt, đồng thời tạo cơ hội để giáo viên phát hiện những em có năng lực hình học nổi bật.
Ba bài cuối gồm “Ôn tập các số đến lớp triệu”, “Ôn tập phép cộng, phép trừ”, “Ôn tập hình học”, tiếp đó là “Ôn tập đo lường” và “Ôn tập chung”.
Các bài ôn tập cuối tập được thiết kế với dữ liệu tổng hợp. Chẳng hạn, học sinh phải đọc và nối số dân với cách đọc, xác định hàng và lớp, phân tích số, so sánh số, làm tròn số và giải các tình huống có dữ liệu thực tế.
Ở phần ôn tập chung cuối cùng, học sinh tiếp tục kết hợp số học, phép tính, đo lường, hình học và bài toán có lời văn.
Điểm này cho phép đánh giá một năng lực rất quan trọng: khả năng huy động tổng hợp kiến thức.
Nếu quan sát toàn bộ tài liệu, có thể thấy khá nhiều bài tập sử dụng những bối cảnh quen thuộc: mua bán, tiền bạc, dân số, giao thông, động vật, khu đất, làm vườn, xây dựng, thời gian, hàng hóa, vận chuyển...
Chẳng hạn, Bài 20 đưa học sinh vào tình huống trồng cây, tưới nước, mua ống nhựa và thực hiện công việc gia đình.
Bài 23 sử dụng tình huống máy bay và ô tô để giúp học sinh vận dụng phép trừ vào so sánh quãng đường.
Bài 34 tiếp tục đưa các phép cộng, trừ vào những tình huống mua đồ chơi, giá tiền và các dữ liệu thực tế.
Điều đó cho thấy quan điểm thiết kế xuyên suốt: học sinh học toán để sử dụng toán học.
Một ưu điểm khác là hệ thống bài tập có nhiều mức độ.
Có bài chỉ yêu cầu điền số hoặc dấu. Có bài yêu cầu tính. Có bài yêu cầu giải thích. Có bài yêu cầu lựa chọn đáp án. Có bài đòi hỏi nhiều bước suy luận. Có bài yêu cầu vẽ hình hoặc tạo hình mới.
Ví dụ, cùng một mạch số học nhưng học sinh có thể thực hiện từ đọc – viết số, xác định giá trị chữ số đến so sánh, làm tròn và giải quyết vấn đề.
Điều này cho phép giáo viên phân hóa nhiệm vụ:
Đây là cách sử dụng Vở bài tập hiệu quả hơn nhiều so với việc bắt mọi học sinh làm tất cả bài với cùng một cách thức.
Một vấn đề giáo viên cần lưu ý là không nên đồng nhất việc hoàn thành trang vở với việc đạt năng lực toán học.
Một học sinh có thể làm hết bài nhưng vẫn chưa hiểu bản chất. Ngược lại, một học sinh có thể cần nhiều thời gian hơn cho một bài toán nhưng lại hình thành được cách suy luận sâu sắc.
Vì vậy, giáo viên nên khai thác câu hỏi phía sau bài tập:
Vì sao em chọn phép tính này?
Có cách giải nào khác không?
Kết quả có hợp lí không?
Nếu thay đổi một dữ kiện thì điều gì xảy ra?
Em có thể tự đặt một bài toán tương tự không?
Những câu hỏi này biến một bài tập trong Vở bài tập thành một hoạt động phát triển tư duy.
Các bài thực hành về đo góc, khối lượng, diện tích, đường thẳng vuông góc và song song cho thấy tài liệu có thể được mở rộng thành những hoạt động học tập trực tiếp.
Ví dụ, thay vì chỉ hoàn thành bài đo góc trên giấy, giáo viên có thể cho học sinh tìm góc vuông trong lớp học. Với đường thẳng song song, học sinh có thể quan sát cạnh bảng, cửa sổ, bàn học hoặc các đường kẻ. Với diện tích, học sinh có thể đo một vật thật rồi tính.
Cách làm này giúp giảm khoảng cách giữa “toán trên giấy” và “toán trong đời sống”.
Nhìn tổng thể, Vở bài tập Toán 4 – Tập 1 được xây dựng theo một tiến trình kiến thức khá rõ: từ số và phép tính đến đại lượng, từ đại số sơ khai đến hình học, từ bài toán trực tiếp đến bài toán nhiều bước và từ nhận biết đến vận dụng.
Tài liệu có 37 bài, trải dài trên 138 trang, với hệ thống nội dung bao phủ số trong phạm vi lớp triệu, phép tính, biểu thức chứa chữ, dãy số tự nhiên, khối lượng, diện tích, thời gian, góc, đường thẳng vuông góc – song song, hình bình hành và hình thoi.
Giá trị nổi bật của tài liệu là tính thực hành cao. Học sinh được làm việc với bảng số, tia số, hình ảnh, sơ đồ, thước đo góc, lưới ô vuông, các tình huống mua bán, đo đạc, vận chuyển và những vấn đề trong đời sống.
Đặc biệt, tài liệu thể hiện khá rõ quá trình phát triển năng lực toán học: nhận biết → thực hiện → giải thích → lựa chọn → vận dụng → giải quyết vấn đề.
Đối với giáo viên, đây không nên chỉ là cuốn vở dùng để giao bài tập về nhà. Nếu được khai thác đúng, tài liệu có thể trở thành một “bản đồ thực hành” giúp giáo viên quan sát quá trình hình thành kiến thức của học sinh, phát hiện lỗi sai, phân hóa nhiệm vụ và thiết kế những hoạt động mở rộng.
Đối với học sinh, Vở bài tập Toán 4 – Tập 1 giúp các em hình thành một nhận thức quan trọng: Toán học không chỉ là những con số và phép tính trong sách, mà là công cụ để đọc hiểu thế giới, đo lường, so sánh, dự đoán, tính toán và giải quyết những vấn đề thực tế.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ VỞ BÀI TẬP TOÁN 4 TẬP 1
Đó cũng chính là giá trị cốt lõi của tài liệu. Khi được sử dụng cùng sách giáo khoa, hoạt động thực hành, trải nghiệm và trao đổi toán học trên lớp, Vở bài tập Toán 4 – Tập 1 có thể hỗ trợ khá hiệu quả quá trình chuyển từ “học thuộc cách làm” sang “hiểu cách suy nghĩ bằng toán học” — một bước chuyển rất quan trọng đối với học sinh cuối cấp tiểu học.
Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục...
Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Miễn phí