Giáo án công dân số lớp 4
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Giáo án & Bài giảng Công dân số
Giáo án công dân số lớp 4
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Giáo án & Bài giảng Công dân số
Giáo án công dân số lớp 4
Miễn phí
Giáo dục công dân số ở lớp 4 đánh dấu một bước chuyển khá rõ trong quá trình hình thành năng lực số cho học sinh tiểu học. Nếu ở những lớp dưới, học sinh chủ yếu được làm quen với thiết bị số, biết sử dụng một số công cụ đơn giản và hình thành những quy tắc ban đầu khi tham gia môi trường mạng, thì đến lớp 4, yêu cầu đã bắt đầu chuyển sang mức độ chủ động hơn: học sinh biết tìm kiếm và lựa chọn thông tin, biết tổ chức dữ liệu, biết tạo sản phẩm số, bước đầu tư duy lập trình, giải quyết vấn đề bằng công nghệ và nhận thức sâu hơn về trách nhiệm của bản thân trong môi trường số.
Đây cũng là lý do giáo án Công dân số lớp 4 không nên được hiểu đơn giản là một bộ giáo án hướng dẫn học sinh “biết sử dụng máy tính”. Giá trị thực sự của chương trình nằm ở việc giúp học sinh hình thành cách suy nghĩ, cách lựa chọn và cách hành động phù hợp khi công nghệ ngày càng trở thành một phần tự nhiên của học tập và đời sống.
Các bộ tài liệu đang được sử dụng để tham khảo cho lớp 4 hiện nay có nhiều cách tổ chức khác nhau. Một bộ gồm 12 bài tập trung vào các nội dung như ứng dụng chia sẻ dữ liệu, chìa khóa số, hỗ trợ hoạt động của con người, quyền đối với tài sản số và tài sản công cộng, thực vật và động vật, rô-bốt, giải quyết vấn đề kỹ thuật, sản phẩm số, thống kê, soạn thảo nội dung toán học trong Word, thuật toán đề xuất video và sản phẩm thủ công. Bên cạnh đó, các bộ tài liệu khác còn mở rộng sang tìm kiếm thông tin lịch sử, văn hóa trên Internet, an toàn trên mạng, sao chép và trình bày nội dung số, Scratch và lập trình rô-bốt.
Điểm đáng chú ý là sự đa dạng này không làm thay đổi bản chất của giáo dục công dân số lớp 4. Ngược lại, nó cho thấy nội dung có thể được tổ chức linh hoạt tùy theo hình thức dạy học, môn học tích hợp, điều kiện cơ sở vật chất và định hướng giáo dục của từng nhà trường.
Một trong những điểm cần nhìn nhận trước tiên là giáo dục công dân số không phải một nội dung tách rời khỏi chương trình giáo dục phổ thông. Khung năng lực số cho người học được ban hành kèm theo Thông tư 02/2025/TT-BGDĐT xác định 6 miền năng lực với 24 năng lực thành phần, được phân chia thành 4 trình độ và 8 bậc. Khung này bao quát từ khai thác dữ liệu và thông tin, giao tiếp và hợp tác trong môi trường số đến sáng tạo nội dung số, an toàn, giải quyết vấn đề và những năng lực liên quan khác.
Với học sinh lớp 4, điều quan trọng không phải là bắt các em ghi nhớ tên của những miền năng lực đó, mà là thiết kế những tình huống học tập để các năng lực được hình thành thông qua hành động cụ thể.
Chẳng hạn, khi học sinh tìm kiếm thông tin về một danh lam thắng cảnh trên Internet, các em không chỉ đang học cách sử dụng công cụ tìm kiếm. Nếu hoạt động được tổ chức đúng hướng, học sinh còn phải xác định mình cần tìm thông tin gì, lựa chọn kết quả phù hợp, nhận biết nguồn thông tin đáng tin cậy và sử dụng thông tin đó để hoàn thành nhiệm vụ. Đây chính là sự chuyển biến từ “biết dùng công nghệ” sang “biết sử dụng công nghệ để học tập và giải quyết vấn đề”.
Tương tự, khi học sinh tạo một bài trình chiếu, sản phẩm quan trọng không chỉ là một tệp PowerPoint đẹp. Điều quan trọng hơn là học sinh biết lựa chọn nội dung, sắp xếp thông tin, sử dụng hình ảnh phù hợp, tôn trọng nguồn tư liệu và trình bày sản phẩm trước người khác.
Vì vậy, một giáo án Công dân số lớp 4 tốt cần được thiết kế theo hướng lấy năng lực làm trung tâm thay vì lấy thao tác máy tính làm trung tâm.
Nếu đặt giáo án Công dân số lớp 4 bên cạnh lớp 3, có thể nhận thấy một bước tiến quan trọng về độ phức tạp của nhiệm vụ học tập.
Ở lớp 3, học sinh bắt đầu làm quen với tổ chức và lưu trữ thông tin, sơ đồ, thống kê, Scratch, môi trường trực tuyến, cảm xúc và cộng đồng trên Internet. Sang lớp 4, các nội dung này được nâng lên theo hướng ứng dụng và giải quyết vấn đề.
Một ví dụ rất rõ là nội dung “Ứng dụng chia sẻ dữ liệu”. Học sinh không chỉ biết mở tệp hoặc lưu tệp mà còn có thể được hướng dẫn tạo thư mục, tải tệp lên, chia sẻ tệp và phối hợp làm việc trên môi trường trực tuyến. Một số tài liệu lớp 4 xác định hoạt động này gắn với việc sử dụng Word, Google Tài liệu và Google Drive, đồng thời cho phép tổ chức trong các bài học Tin học tương ứng.
Điều này cho thấy giáo dục công dân số đang chuyển từ thao tác cá nhân sang năng lực hợp tác trong môi trường số.
Đây là bước phát triển rất cần thiết. Trong đời sống thực tế, một người có năng lực số không chỉ biết tự mình sử dụng thiết bị mà còn phải biết chia sẻ dữ liệu đúng cách, phối hợp với người khác, kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ thông tin của mình.
Một hướng triển khai đáng chú ý trong các tài liệu lớp 4 là chủ đề tìm hiểu lịch sử, văn hóa trên Internet. Theo một bộ tài liệu năm học 2026–2027, bài học này được thiết kế với thời lượng 4 tiết, yêu cầu học sinh sử dụng máy tìm kiếm để tìm thông tin theo chủ đề, lựa chọn thông tin phù hợp, xem video trên website và nhận biết rằng Internet có thể chứa những thông tin không phù hợp với lứa tuổi.
Nếu chỉ nhìn bề ngoài, đây có vẻ là một bài học về kỹ năng tìm kiếm. Nhưng về phương diện giáo dục, nội dung này có ý nghĩa lớn hơn nhiều.
Internet đang tạo ra một lượng thông tin khổng lồ, trong đó có cả thông tin chính xác, thông tin thiếu kiểm chứng, thông tin quảng cáo, thông tin mang tính định hướng hoặc nội dung không phù hợp với trẻ em. Vì vậy, dạy học sinh tìm kiếm mà không dạy cách lựa chọn thông tin sẽ tạo ra một năng lực chưa hoàn chỉnh.
Giáo án nên đưa học sinh vào những tình huống có sự khác biệt giữa các nguồn thông tin. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh so sánh tiêu đề, hình ảnh, nguồn đăng tải và nội dung của một số kết quả tìm kiếm. Từ đó, học sinh bước đầu hình thành thói quen không tin ngay vào kết quả đầu tiên xuất hiện trên màn hình.
Đây chính là nền tảng của tư duy phản biện trong môi trường số.
Nội dung “Chìa khóa số” cũng là một điểm rất đáng chú ý trong chương trình Công dân số lớp 4. Ở góc độ sư phạm, giáo viên không nên biến bài học thành việc yêu cầu học sinh học thuộc một vài quy tắc đặt mật khẩu.
Điều quan trọng hơn là giúp học sinh hiểu tại sao thông tin đăng nhập cần được bảo vệ.
Một tài khoản số có thể liên quan đến dữ liệu cá nhân, bài làm, hình ảnh, thông tin liên lạc hoặc những hoạt động học tập. Nếu học sinh tùy tiện chia sẻ mật khẩu, sử dụng mật khẩu quá đơn giản hoặc đăng nhập trên thiết bị không an toàn, nguy cơ mất quyền kiểm soát tài khoản có thể xảy ra.
Ở độ tuổi lớp 4, giáo viên có thể tiếp cận vấn đề bằng những tình huống gần gũi: một người bạn xin mật khẩu để “vào xem thử”, một trò chơi yêu cầu nhập thông tin cá nhân, một trang web yêu cầu đăng nhập hoặc một người lạ gửi đường dẫn.
Thông qua tình huống, học sinh sẽ hiểu rằng bảo vệ tài khoản không phải là một quy định khô khan mà là một thói quen tự bảo vệ bản thân.
Trong nhóm nội dung về công dân số lớp 4, ứng dụng chia sẻ dữ liệu có thể xem là một trong những nội dung có tính thực hành cao nhất.
Theo tài liệu tham khảo, học sinh có thể được hướng dẫn tạo thư mục mới, tải tệp lên, tạo tệp tin, chia sẻ tệp trên Google Drive và làm việc nhóm trên môi trường trực tuyến.
Giá trị của bài học không nằm ở việc học sinh nhớ được từng nút lệnh. Nếu giáo viên tổ chức tốt, học sinh sẽ hình thành một quy trình làm việc: tạo dữ liệu, đặt tên, lưu trữ, chia sẻ, phối hợp và hoàn thiện sản phẩm.
Đây là một năng lực rất gần với yêu cầu của đời sống hiện đại.
Một nhóm học sinh có thể cùng thực hiện một nhiệm vụ tìm hiểu về động vật, mỗi em phụ trách một phần thông tin, sau đó đưa dữ liệu vào một thư mục chung và cùng chỉnh sửa sản phẩm. Khi đó, công nghệ trở thành môi trường để học sinh học cách hợp tác.
Đây cũng là lý do giáo án không nên dành toàn bộ thời gian cho giáo viên trình chiếu và hướng dẫn thao tác. Với những nội dung này, thời lượng thực hành và làm việc nhóm phải được coi là thành phần cốt lõi của bài học.
Một điểm rất đáng giá trong nội dung lớp 4 là sự xuất hiện của vấn đề tôn trọng tài sản của người khác và tài sản công cộng.
Trong môi trường số, khái niệm “tài sản” không chỉ còn là những đồ vật hữu hình. Một hình ảnh, bài viết, video, bản thiết kế, phần mềm hoặc sản phẩm số của người khác cũng có giá trị và quyền sở hữu nhất định.
Vì vậy, giáo dục công dân số phải gắn kỹ năng sử dụng công nghệ với trách nhiệm đạo đức.
Học sinh cần từng bước hiểu rằng việc tìm thấy một hình ảnh trên Internet không đồng nghĩa với việc hình ảnh đó có thể được sử dụng tùy ý. Tương tự, việc có thể sao chép một bài viết không có nghĩa là sao chép nguyên văn rồi coi đó là sản phẩm của mình.
Đây là một nội dung rất phù hợp để tích hợp với môn Đạo đức, Tiếng Việt, Mỹ thuật hoặc các hoạt động tạo sản phẩm số.
Khi học sinh làm bài trình chiếu, giáo viên có thể đặt câu hỏi: “Nếu em sử dụng một bức ảnh của người khác, em cần làm gì?”. Những câu hỏi như vậy có giá trị hơn việc yêu cầu học sinh học thuộc một định nghĩa về bản quyền.
Một đặc điểm nổi bật của Công dân số lớp 4 là sự xuất hiện khá rõ của tư duy lập trình và rô-bốt.
Các bộ giáo án hiện có đề cập đến Scratch, tạo chương trình hội thoại, vẽ hình trong Scratch, điều khiển rô-bốt di chuyển và sử dụng các loại cảm biến như cảm biến chạm, cảm biến khoảng cách, cảm biến vị trí và cảm biến màu sắc.
Đây không chỉ là nội dung kỹ thuật.
Tư duy lập trình thực chất là một phương thức giải quyết vấn đề. Học sinh phải xác định mục tiêu, chia vấn đề thành các bước, dự đoán kết quả, kiểm tra và sửa lỗi.
Chẳng hạn, khi lập trình rô-bốt đi từ điểm A đến điểm B, học sinh có thể nhận ra rằng một lệnh chưa chính xác sẽ khiến rô-bốt đi lệch hướng. Khi đó, thay vì giáo viên sửa ngay, học sinh được khuyến khích quan sát, tìm nguyên nhân và điều chỉnh chương trình.
Quá trình “thử – sai – sửa – thử lại” có giá trị phát triển tư duy rất lớn.
Đây cũng là lý do giáo viên không nên đánh giá hoạt động lập trình chỉ dựa trên việc sản phẩm cuối cùng có chạy đúng hay không. Quá trình học sinh phân tích lỗi và tìm cách khắc phục cũng cần được coi là một kết quả học tập.
Một trong những mục tiêu lớn của giáo dục công dân số là giúp học sinh không chỉ trở thành người sử dụng Internet mà còn có khả năng tạo ra những sản phẩm có ích.
Nội dung “Sản phẩm số” trong chương trình lớp 4 vì vậy có ý nghĩa rất đáng chú ý. Tùy điều kiện, học sinh có thể tạo bài trình chiếu, văn bản, hình ảnh, sản phẩm đồ họa hoặc những sản phẩm kết hợp nhiều dạng dữ liệu.
Điều quan trọng nhất là giáo viên cần giúp học sinh hiểu rằng một sản phẩm số tốt phải có mục đích rõ ràng, nội dung chính xác, hình thức phù hợp và thể hiện trách nhiệm đối với thông tin được sử dụng.
Một bài trình chiếu nhiều hiệu ứng nhưng thiếu nội dung không phải là sản phẩm số tốt. Ngược lại, một sản phẩm đơn giản nhưng có thông tin chính xác, bố cục rõ ràng, hình ảnh phù hợp và thể hiện được ý tưởng của học sinh lại có giá trị giáo dục rất cao.
Nội dung thống kê và biểu đồ cột cho thấy giáo dục công dân số không phải một lĩnh vực tách biệt khỏi các môn học truyền thống.
Học sinh có thể thu thập dữ liệu, nhập dữ liệu, tổ chức dữ liệu và chuyển dữ liệu thành biểu đồ. Khi đó, kiến thức Toán học được kết nối trực tiếp với công cụ số.
Đây là một hướng tích hợp rất hiệu quả vì học sinh nhìn thấy ngay giá trị của công nghệ trong việc xử lý thông tin.
Ví dụ, thay vì chỉ học biểu đồ cột trên giấy, học sinh có thể khảo sát sở thích đọc sách của lớp, nhập kết quả và tạo biểu đồ. Sau đó, các em đọc biểu đồ và đưa ra nhận xét.
Quá trình này kết hợp nhiều năng lực: thu thập dữ liệu, nhập dữ liệu, tổ chức dữ liệu, trực quan hóa thông tin và diễn giải kết quả.
Nội dung soạn thảo nội dung toán học trong Word cũng thể hiện một quan điểm quan trọng: công nghệ không chỉ dành cho những bài học mang tên Tin học.
Khi học sinh biết sử dụng phần mềm soạn thảo để trình bày một bài toán, một biểu thức hoặc một nội dung học tập, các em đang hình thành năng lực sử dụng công cụ số phục vụ mục tiêu cụ thể.
Điều này giúp thay đổi quan niệm “học công nghệ là học phần mềm”. Thực chất, phần mềm chỉ là công cụ; mục tiêu cuối cùng vẫn là học sinh biết sử dụng công cụ để tạo ra giá trị.
Một nội dung đặc biệt thú vị trong chương trình lớp 4 là vấn đề “Bạn sẽ xem video gì tiếp theo?”.
Đây là một chủ đề rất gần với trải nghiệm thực tế của trẻ em. Các nền tảng video thường đưa ra những nội dung được đề xuất dựa trên lịch sử xem và hành vi của người dùng.
Ở góc độ giáo dục công dân số, đây là cơ hội để giáo viên giúp học sinh nhận ra rằng những gì xuất hiện trên màn hình không hoàn toàn ngẫu nhiên.
Học sinh cần hiểu rằng mình có quyền lựa chọn, có thể dừng lại, chuyển nội dung và chủ động quyết định cách sử dụng thời gian. Đây chính là bước đầu của năng lực tự quản lý hành vi trong môi trường số.
Một điểm thú vị khác là sự xuất hiện của nội dung “Sản phẩm thủ công”.
Điều này rất có ý nghĩa về mặt giáo dục. Nếu hiểu giáo dục công dân số đơn giản là tăng thời gian sử dụng thiết bị, chúng ta dễ rơi vào một cách tiếp cận sai lệch.
Công dân số cần biết sử dụng công nghệ đúng lúc, đúng mục đích và biết kết hợp công nghệ với các hoạt động thực tế.
Một sản phẩm thủ công có thể được thiết kế, ghi hình, giới thiệu hoặc chia sẻ bằng công cụ số; nhưng quá trình tạo ra sản phẩm vẫn cần hoạt động bằng tay, tư duy sáng tạo và tương tác thực tế.
Như vậy, công nghệ trở thành phương tiện mở rộng khả năng sáng tạo chứ không thay thế trải nghiệm thật của học sinh.
Các nguồn tài liệu hiện nay cho thấy Công dân số lớp 4 có thể được tích hợp với nhiều môn như Lịch sử và Địa lí, Mỹ thuật, Khoa học, Đạo đức, Toán và Công nghệ.
Đây là một hướng đi hợp lý vì năng lực số không tồn tại độc lập.
Học sinh tìm kiếm thông tin lịch sử bằng công cụ số là đang học Lịch sử và Địa lí đồng thời phát triển năng lực số. Học sinh tạo biểu đồ là học Toán đồng thời rèn kỹ năng xử lý dữ liệu. Học sinh tạo tranh hoặc bài trình chiếu là học Mỹ thuật đồng thời phát triển năng lực sáng tạo nội dung số.
Từ đó, giáo viên có thể tránh tình trạng “thêm một bài học nữa” vào chương trình mà thay vào đó khai thác chính những hoạt động đang có để phát triển năng lực số.
Một hạn chế dễ gặp là đánh giá học sinh bằng câu hỏi lý thuyết.
Ví dụ, học sinh có thể trả lời rất chính xác rằng “không được chia sẻ mật khẩu”, nhưng khi gặp tình huống thực tế lại không biết xử lý.
Vì vậy, đánh giá nên dựa nhiều hơn vào nhiệm vụ thực hành và tình huống.
Giáo viên có thể quan sát cách học sinh tìm kiếm thông tin, cách lựa chọn nguồn, cách chia sẻ tệp, cách làm việc nhóm, cách xử lý khi gặp nội dung không phù hợp hoặc cách sửa lỗi trong chương trình Scratch.
Đây là cách đánh giá phù hợp hơn với bản chất của năng lực.
Giáo viên không còn chỉ là người truyền đạt thao tác. Vai trò quan trọng hơn là người thiết kế tình huống và tạo môi trường để học sinh thực hành.
Một giáo án tốt cần trả lời được các câu hỏi: Học sinh sẽ gặp vấn đề gì? Các em sẽ tự tìm cách giải quyết như thế nào? Giáo viên hỗ trợ ở đâu? Tiêu chí đánh giá là gì? Và sau hoạt động, học sinh rút ra được nguyên tắc nào có thể áp dụng vào đời sống?
Khi giáo viên đặt được những câu hỏi đó, giáo án Công dân số sẽ trở nên có chiều sâu hơn rất nhiều.
Trong bối cảnh năm học 2026–2027, giáo dục năng lực số và sử dụng trí tuệ nhân tạo được Bộ GDĐT yêu cầu triển khai phù hợp với từng cấp học; học sinh cần được hướng dẫn sử dụng công nghệ và AI an toàn, có trách nhiệm, trung thực, đồng thời phòng ngừa sự phụ thuộc và lạm dụng công nghệ.
Đối với giáo viên, AI có thể hỗ trợ xây dựng tình huống, tạo câu hỏi, đề xuất hoạt động phân hóa, thiết kế học liệu hoặc gợi ý các cách tiếp cận khác nhau.
Tuy nhiên, với học sinh lớp 4, mục tiêu không phải là để AI làm thay bài tập.
Nếu học sinh được giao nhiệm vụ tìm kiếm thông tin, giáo viên vẫn cần yêu cầu các em đọc, kiểm tra và lựa chọn. Nếu học sinh tạo sản phẩm, các em vẫn phải đưa ra ý tưởng và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình.
Nguyên tắc quan trọng là công nghệ phải tăng năng lực của con người chứ không làm mất đi năng lực tự suy nghĩ.
Không phải trường nào cũng có phòng máy đầy đủ, đường truyền Internet ổn định hay mỗi học sinh một thiết bị.
Vì vậy, một giáo án tốt không nhất thiết phải phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện công nghệ cao.
Giáo viên có thể tổ chức theo nhóm, sử dụng một máy tính cho một nhóm học sinh, dùng phiếu tình huống, mô phỏng thao tác trên màn hình hoặc tổ chức hoạt động không cần thiết bị trước khi chuyển sang thực hành.
Điều quan trọng là yêu cầu cần đạt vẫn được giữ vững trong khi phương thức tổ chức có thể linh hoạt.
Đây cũng phù hợp với tinh thần triển khai giáo dục năng lực số theo điều kiện thực tế của nhà trường và học sinh.
Nếu phải xác định giá trị cốt lõi nhất của chương trình, đó không phải là số lượng phần mềm học sinh biết sử dụng hay số thao tác các em có thể thực hiện trên máy tính.
Giá trị quan trọng nhất là hình thành thói quen.
Thói quen kiểm tra thông tin trước khi tin. Thói quen bảo vệ tài khoản. Thói quen tôn trọng sản phẩm của người khác. Thói quen giao tiếp có trách nhiệm. Thói quen suy nghĩ trước khi chia sẻ. Thói quen giải quyết vấn đề từng bước. Thói quen sử dụng công nghệ có mục đích và biết dừng lại khi cần thiết.
Những thói quen đó mới tạo nên nền tảng của một công dân số có trách nhiệm.
Có thể thấy, giáo án Công dân số lớp 4 hiện nay đang được xây dựng theo nhiều hướng và nhiều bộ tài liệu khác nhau. Một số bộ tập trung vào 12 bài học cốt lõi, trong khi các bộ khác mở rộng thành các chủ đề tìm kiếm thông tin, an toàn mạng, Scratch và rô-bốt, tạo thành hệ thống bài học phong phú hơn.
Sự khác biệt về cách phân chia bài học không làm mất đi mục tiêu chung. Điểm cốt lõi vẫn là đưa học sinh từ việc sử dụng thiết bị một cách đơn thuần sang biết khai thác thông tin, sáng tạo nội dung, hợp tác, bảo vệ bản thân, giải quyết vấn đề và hành xử có trách nhiệm trong môi trường số.
Trong năm học 2026–2027, khi Bộ GDĐT tiếp tục nhấn mạnh việc phát triển năng lực số, sử dụng AI an toàn, có trách nhiệm và triển khai học liệu số trong giáo dục phổ thông, vai trò của những giáo án dạng này càng trở nên rõ ràng hơn.
Một bộ giáo án Công dân số lớp 4 có giá trị không nằm ở việc nó có thật nhiều trang hay nhiều hiệu ứng, mà nằm ở khả năng biến những vấn đề của thế giới số thành những trải nghiệm học tập vừa sức, thiết thực và có ý nghĩa đối với học sinh. Khi được tổ chức tốt, mỗi bài học sẽ không chỉ giúp các em “biết làm” mà quan trọng hơn là “biết lựa chọn”, “biết chịu trách nhiệm” và “biết sử dụng công nghệ để phục vụ việc học tập, sáng tạo và cuộc sống”.
Đó mới là đích đến sâu xa của giáo dục công dân số ở tiểu học.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ GIÁO ÁN CÔNG DÂN SỐ LỚP 4
Thầy cô có thể tải bộ giáo án về tham khảo, sau đó chủ động chỉnh sửa nội dung, thời lượng, tình huống, hình ảnh và hình thức tổ chức hoạt động để phù hợp với điều kiện thực tế của lớp học và kế hoạch giáo dục của nhà trường. Việc sử dụng tài liệu tham khảo theo hướng linh hoạt, có chọn lọc sẽ giúp giáo viên vừa tiết kiệm thời gian chuẩn bị vừa bảo đảm bài dạy mang dấu ấn chuyên môn và phù hợp với chính học sinh của mình.
Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục...
Kế hoạch giáo dục khung AI lớp 4 theo Quyết định 2422 của Bộ Giáo dục và Đào tạo
Miễn phí