Một số biện pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh lớp 3 trong công tác chủ nhiệm
Danh mục: Tài liệu lớp 3
Loại tài liệu: Biện pháp thi GVG
Một số biện pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh lớp 3 trong công tác chủ nhiệm
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 3
Loại tài liệu: Biện pháp thi GVG
Một số biện pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh lớp 3 trong công tác chủ nhiệm
Miễn phí
Trong giáo dục tiểu học, có những phẩm chất nếu chỉ được giải thích bằng khái niệm thì rất khó để học sinh thực sự hiểu. “Nhân ái” là một trong những phẩm chất như vậy. Một học sinh lớp 3 có thể biết nói rằng phải yêu thương mọi người, phải giúp đỡ bạn bè, phải biết chia sẻ với người có hoàn cảnh khó khăn, nhưng để biến những nhận thức ấy thành hành động cụ thể lại là một quá trình hoàn toàn khác.
Trẻ có thể biết một bạn đang buồn nhưng chưa biết nên làm gì. Có thể nhìn thấy bạn gặp khó khăn nhưng không chủ động giúp đỡ. Có thể nghe câu chuyện về một hoàn cảnh bất hạnh và cảm thấy thương, nhưng cảm xúc đó chưa chắc chuyển thành một hành động thực tế. Thậm chí, trong một số trường hợp, trẻ còn có thể vô tình trêu chọc hoặc xa lánh một bạn có hoàn cảnh đặc biệt vì chưa hiểu được cảm xúc và nhu cầu của người khác.
Đó chính là khoảng cách giữa “biết về lòng nhân ái” và “sống nhân ái”.
Tài liệu “Một số biện pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh lớp 3 trong công tác chủ nhiệm” được xây dựng từ chính vấn đề này. Tác giả xuất phát từ bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt yêu cầu giáo dục các phẩm chất cho học sinh, đồng thời nhận thấy những tác động của môi trường công nghệ, mạng xã hội và nội dung giải trí thiếu lành mạnh có thể ảnh hưởng đến tâm lý, thái độ và cách ứng xử của học sinh tiểu học. Từ đó, tác giả lựa chọn phẩm chất nhân ái làm trọng tâm giáo dục trong công tác chủ nhiệm lớp 3.
Điểm đáng chú ý của tài liệu không nằm ở việc đưa ra những lời khuyên chung chung về “hãy yêu thương bạn bè”. Biện pháp tìm cách đưa giáo dục nhân ái ra khỏi phạm vi lời nói để trở thành trải nghiệm: giáo viên làm gương, học sinh chứng kiến những hoàn cảnh thực tế, tham gia hoạt động chia sẻ, chơi những trò chơi có nội dung nhân văn và từng bước thực hiện những hành động giúp đỡ cụ thể.
Nếu phân tích sâu hơn, có thể thấy đây là một cách tiếp cận đáng tham khảo đối với giáo viên chủ nhiệm: phẩm chất nhân ái không được hình thành chỉ bằng việc “dạy cho học sinh biết”, mà cần được tạo dựng qua môi trường, hình mẫu, cảm xúc, trải nghiệm và hành động lặp lại trong đời sống tập thể.
Nhân ái là một giá trị đạo đức có chiều sâu. Người lớn có thể hiểu khá rõ thế nào là đồng cảm, sẻ chia, bao dung hay giúp đỡ người khác, nhưng học sinh lớp 3 chưa có đầy đủ trải nghiệm sống để tự hình thành những khái niệm ấy một cách hoàn chỉnh.
Ở lứa tuổi này, trẻ bắt đầu phát triển mạnh khả năng nhận thức xã hội. Các em biết quan sát bạn bè, biết nhận xét hành vi của người khác, biết mình được yêu quý hay không, biết buồn khi bị từ chối và vui khi được bạn giúp đỡ. Nhưng khả năng đặt mình vào vị trí của người khác vẫn cần được nuôi dưỡng thông qua những tình huống cụ thể.
Vì vậy, nếu giáo viên chỉ nói: “Các em phải biết yêu thương mọi người”, học sinh có thể đồng ý nhưng chưa chắc biết phải thể hiện như thế nào.
Một bài giáo dục nhân ái hiệu quả cần giúp học sinh trả lời được ít nhất ba câu hỏi:
Mình đang nhìn thấy điều gì?
Người khác đang cảm thấy hoặc cần điều gì?
Mình có thể làm gì phù hợp để giúp đỡ?
Khi ba câu hỏi này được chuyển thành trải nghiệm thường xuyên, phẩm chất nhân ái mới có cơ hội đi từ nhận thức sang hành vi.
Tài liệu cũng xuất phát từ thực tế tương tự. Tác giả nhận thấy một bộ phận học sinh chưa hiểu đầy đủ về lòng nhân ái, một số em được gia đình nuông chiều nên có xu hướng chỉ quan tâm đến bản thân. Bên cạnh đó, việc tiếp xúc với một số nội dung giải trí thiếu lành mạnh được tác giả xem là một yếu tố ảnh hưởng đến việc giáo dục đạo đức cho các em.
Điều quan trọng ở đây không phải là kết luận rằng công nghệ hay Internet tự thân làm trẻ trở nên vô cảm. Nội dung tài liệu không đưa ra một nghiên cứu thực nghiệm để chứng minh quan hệ nhân quả đó. Điều mà tài liệu thực sự cho thấy là giáo viên nhìn nhận môi trường truyền thông mà học sinh tiếp xúc như một yếu tố cần lưu ý trong quá trình giáo dục và từ đó chủ động xây dựng những trải nghiệm tích cực hơn cho các em.
Đây là một điểm cần giữ đúng khi tham khảo tài liệu: công nghệ là bối cảnh được tác giả đặt ra, còn trọng tâm của biện pháp vẫn là cách giáo viên tạo dựng môi trường giáo dục nhân ái trong lớp học.
Một trong những giá trị đáng chú ý nhất của tài liệu nằm ở cách tác giả khảo sát biểu hiện nhân ái thay vì chỉ hỏi học sinh có biết khái niệm này hay không.
Ở phần khảo sát trước khi áp dụng, bảng kết quả được trình bày với 33 học sinh: 16 em thuộc nhóm “biết nhân ái và có nhiều hành động nhân ái”, chiếm 48,5%; 14 em “biết nhân ái và có hành động nhân ái nhưng chưa nhiều”, chiếm 42,4%; 3 em “chưa có hành động biểu hiện nhân ái”, chiếm 9,1%.
Nhìn vào cơ cấu này, điều đáng suy nghĩ không chỉ là 3 học sinh chưa có biểu hiện nhân ái. Có tới 14 em đã biết và đã có hành động nhưng những hành động đó chưa nhiều. Điều đó cho thấy vấn đề giáo dục không chỉ nằm ở nhóm “chưa biết”, mà còn nằm ở nhóm “đã biết nhưng chưa thường xuyên thể hiện”.
Đây là một khác biệt rất quan trọng.
Một học sinh có thể hiểu rằng giúp bạn là việc tốt nhưng chỉ giúp khi giáo viên yêu cầu. Một em biết phải đoàn kết nhưng khi làm việc nhóm vẫn chỉ quan tâm đến phần việc của mình. Một em biết phải chia sẻ nhưng chưa chủ động nhận ra khi bạn cần sự hỗ trợ.
Như vậy, giáo dục nhân ái cần đi qua ít nhất ba cấp độ:
Nhận biết giá trị.
Hình thành thái độ.
Chuyển thái độ thành hành động.
Nếu chỉ dừng ở cấp độ đầu tiên, kết quả giáo dục dễ trở thành kiến thức đạo đức mà chưa trở thành phẩm chất.
Giải pháp đầu tiên trong tài liệu là phát triển phẩm chất nhân ái thông qua hoạt động làm gương của giáo viên. Tác giả cho rằng trong suy nghĩ của học sinh, giáo viên là hình mẫu để các em học tập và noi theo, vì vậy giáo viên cần thể hiện những hành động nhân ái bằng chính việc làm của mình.
Đây là một nguyên lý giáo dục rất đáng chú ý: trước khi yêu cầu học sinh thực hiện một giá trị, người giáo viên cần tạo cho các em cơ hội nhìn thấy giá trị đó trong đời sống thực.
Nếu giáo viên nói về lòng nhân ái nhưng lại thường xuyên phê bình học sinh trước tập thể, thiếu kiên nhẫn với những em học chậm hoặc đối xử khác nhau giữa các học sinh, lời giáo dục sẽ mất đi sức thuyết phục.
Ngược lại, khi trẻ nhìn thấy giáo viên quan tâm đến một bạn có hoàn cảnh khó khăn, kiên nhẫn lắng nghe học sinh, hỗ trợ một em thiếu đồ dùng học tập hoặc tìm cách kết nối nguồn lực để giúp đỡ gia đình học sinh, các em sẽ có một hình mẫu sống động về việc “quan tâm đến người khác” nghĩa là gì.
Trong tài liệu, tác giả kể về trường hợp lớp có 4 học sinh có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn. Một học sinh có bố bệnh nặng và gia đình không đủ khả năng mua đồ dùng học tập; giáo viên mua tặng em một chiếc cặp và kêu gọi giáo viên trong trường hỗ trợ thêm. Với những học sinh khác, giáo viên đến gia đình thăm hỏi, động viên và phối hợp để các em tiếp tục đi học. Nhà trường miễn một số khoản đóng góp, giáo viên hỗ trợ sách vở, đồ dùng học tập và bản thân giáo viên tặng cặp cho các em.
Nếu chỉ nhìn đây là hoạt động hỗ trợ học sinh khó khăn, chúng ta mới thấy được một phần giá trị.
Ở góc độ giáo dục phẩm chất, hành động đó còn tạo ra một “bài học sống” cho cả tập thể.
Học sinh được chứng kiến rằng khi một người gặp khó khăn, cộng đồng có thể cùng nhau tìm cách giúp đỡ. Các em thấy giáo viên không chỉ nói về yêu thương mà thực sự hành động. Từ đó, giáo viên mới tiếp tục đưa học sinh vào quá trình suy nghĩ và thực hành.
Đây là sự khác biệt giữa “giáo dục về nhân ái” và “giáo dục bằng nhân ái”.
Một điểm rất đáng giá trong tài liệu là tác giả không đồng nhất lòng nhân ái với việc cho tiền hoặc tặng vật chất.
Sau khi chia sẻ hoàn cảnh của một số bạn với lớp, giáo viên nhắc học sinh rằng nếu có điều kiện giúp bạn về vật chất thì rất tốt, nhưng nếu không có khả năng thì vẫn có thể giúp bằng tinh thần, bằng sự yêu thương và chia sẻ; tuyệt đối không được trêu chọc, xem thường hoặc có thái độ không tốt với bạn.
Đây là một tư tưởng giáo dục rất quan trọng.
Nếu trẻ hiểu rằng “nhân ái = cho quà”, những em không có điều kiện vật chất sẽ dễ nghĩ rằng mình không thể làm việc tốt. Trong khi đó, một lời hỏi thăm, một hành động ngồi cạnh bạn, cùng bạn học bài, giúp bạn làm nhiệm vụ hoặc đơn giản là không chế giễu khi bạn gặp khó khăn cũng là những biểu hiện rất thiết thực của sự nhân ái.
Đối với học sinh tiểu học, đây mới là những hành động gần với đời sống hằng ngày.
Một lớp học nhân ái không nhất thiết phải có những hoạt động quyên góp lớn. Nó có thể bắt đầu từ việc học sinh biết nhường bạn một chỗ ngồi, giúp bạn nhặt đồ dùng bị rơi, hướng dẫn bạn khi chưa hiểu bài, cùng hoàn thành nhiệm vụ nhóm hoặc bảo vệ bạn trước một lời trêu chọc không phù hợp.
Những hành động nhỏ được lặp lại thường xuyên sẽ tạo thành văn hóa ứng xử.
Giải pháp thứ hai trong tài liệu là chia sẻ những hoạt động thực tế tại trường để giáo dục lòng nhân ái. Tác giả kết hợp với Đội Thiếu niên, giáo viên và các tổ chức trong nhà trường; trong một số tiết sinh hoạt lớp hoặc thời gian đầu giờ, giáo viên chia sẻ về những hoàn cảnh khó khăn và phát động phong trào “lá lành đùm lá rách”.
Một ví dụ được tài liệu đưa ra là chương trình “Xuân tình nguyện, Tết yêu thương”, trao 150 suất quà cho học sinh nghèo trong trường dịp Tết Nguyên đán. Tài liệu cũng đưa ra các trường hợp học sinh có hoàn cảnh đặc biệt để minh họa cho hoạt động chia sẻ.
Điểm mạnh của cách làm này là đưa phẩm chất nhân ái từ phạm vi “chuyện trong sách” sang “con người thật”.
Trẻ có thể xúc động trước một câu chuyện, nhưng khi biết rằng ngay trong ngôi trường mình đang học cũng có một bạn đang gặp khó khăn, cảm xúc đó trở nên gần gũi hơn.
Đây là một nguyên tắc cần được bổ sung khi vận dụng tài liệu.
Khi kể về hoàn cảnh khó khăn của một học sinh, mục tiêu phải là giáo dục sự đồng cảm và khuyến khích hỗ trợ, không biến hoàn cảnh của em thành câu chuyện để cả lớp tò mò hoặc thương hại.
Giáo viên cần cân nhắc thông tin nào thực sự cần chia sẻ, chia sẻ đến mức nào và bằng cách nào để bảo vệ sự riêng tư, lòng tự trọng của học sinh.
Nhân ái không chỉ là giúp người yếu thế. Nhân ái còn là biết tôn trọng người đang gặp khó khăn.
Đây là một tầng nhận thức rất quan trọng nếu muốn giáo dục phẩm chất này một cách sâu sắc.
Một hoạt động thiện nguyện nếu chỉ có giáo viên và người lớn thực hiện thì học sinh có thể trở thành người quan sát. Nhưng nếu học sinh được tham gia ở mức phù hợp, hoạt động có thể trở thành trải nghiệm giáo dục.
Các em có thể cùng chuẩn bị, cùng tìm hiểu, cùng trao quà, viết lời chúc, động viên bạn hoặc thực hiện một việc nhỏ để hỗ trợ tập thể.
Khi đó, trẻ không chỉ “nghe về lòng nhân ái” mà trực tiếp trải nghiệm cảm giác cho đi.
Tài liệu xác định mục tiêu của hoạt động là giúp học sinh nhận thức và có hành động thiết thực, đồng thời chia sẻ một phần khó khăn và động viên các bạn có hoàn cảnh đặc biệt vượt qua khó khăn để tiếp tục học tập.
Đây chính là điểm chuyển quan trọng: hoạt động thiện nguyện không chỉ nhằm tạo ra kết quả vật chất mà còn tạo ra trải nghiệm đạo đức cho người tham gia.
Một hạn chế thường gặp trong giáo dục đạo đức là chúng ta dễ nói về những giá trị rất lớn nhưng lại ít chỉ cho trẻ cách thực hiện chúng trong đời sống thường ngày.
Học sinh lớp 3 chưa cần phải thực hiện những hành động xã hội phức tạp để chứng minh lòng nhân ái.
Các em có thể bắt đầu bằng những việc rất nhỏ:
Biết hỏi thăm khi bạn buồn.
Biết giúp bạn khi bạn chưa hiểu bài.
Biết chia sẻ đồ dùng khi bạn cần.
Biết phối hợp với bạn trong hoạt động nhóm.
Biết giúp nhau làm trực nhật.
Biết không chế giễu một bạn có hoàn cảnh đặc biệt.
Biết động viên bạn khi bạn làm bài chưa tốt.
Biết vui trước sự tiến bộ của bạn thay vì tìm cách hạ thấp bạn.
Chính những hành động như vậy mới tạo nên “chất liệu” hằng ngày của phẩm chất nhân ái.
Kết quả sau áp dụng của tài liệu cũng ghi nhận các biểu hiện như cùng bạn học bài, đoàn kết khi thảo luận và giúp nhau làm trực nhật lớp. Tác giả xem những hành động nhỏ này là những biểu hiện cho thấy phẩm chất nhân ái bắt đầu phát triển ở học sinh.
Đây là một nhận định rất đáng chú ý: phẩm chất lớn thường được hình thành từ những hành vi nhỏ được lặp lại.
Giải pháp thứ ba trong tài liệu là lồng ghép trò chơi vào các tiết học để giáo dục lòng nhân ái. Tác giả cho rằng trò chơi có khả năng tạo hứng thú, tăng sự tập trung và giúp học sinh tham gia hoạt động theo nhiều quy mô khác nhau như cá nhân, nhóm và lớp.
Ở đây có một điểm rất đáng phân tích: trò chơi không phải mục tiêu cuối cùng. Trò chơi là một “không gian mô phỏng” để học sinh quan sát, lựa chọn, trao đổi và phản ứng với các tình huống.
Ví dụ, tài liệu mô tả trò chơi “Lá lành đùm lá rách” gồm 10 bức tranh về những hành động giúp đỡ người khác như ủng hộ đồng bào gặp thiên tai, giúp người già qua đường, giúp bạn, hỗ trợ bạn khuyết tật đi học hoặc tặng quà cho bạn khó khăn. Học sinh quay và lựa chọn tranh, sau đó trả lời câu hỏi liên quan đến hành động trong tranh.
Nếu tổ chức tốt, hoạt động này có thể đồng thời tác động vào nhận thức và ngôn ngữ của học sinh.
Các em không chỉ nhìn thấy một hành động mà còn phải gọi tên hành động đó, giải thích ý nghĩa và suy nghĩ về cách ứng xử.
Đây là điểm mà giáo viên có thể phát triển thêm từ tài liệu.
Nếu học sinh chơi xong, trả lời đúng rồi chuyển sang nội dung khác, tác động phẩm chất có thể chưa sâu.
Giáo viên nên dành một khoảng thời gian ngắn để hỏi:
“Nhân vật trong tranh đang cần điều gì?”
“Nếu em là người ở bên cạnh, em có thể làm gì?”
“Có việc nào tương tự xảy ra trong lớp mình không?”
“Hôm nay em có thể làm một việc gì để giúp bạn?”
Khi đó, trò chơi trở thành cầu nối từ hình ảnh đến đời sống.
Giá trị không nằm ở việc học sinh trả lời đúng câu hỏi. Giá trị nằm ở việc các em bắt đầu nhìn cuộc sống bằng một góc nhìn khác: “Người khác đang cần gì và mình có thể làm gì?”.
Tài liệu cho biết giáo viên không chỉ thực hiện giáo dục nhân ái trong sinh hoạt lớp mà còn lồng ghép vào các tiết học, trong đó có Tiếng Việt và Toán.
Đây là một cách tiếp cận rất đáng phát huy.
Nếu giáo dục nhân ái chỉ xuất hiện trong một tiết sinh hoạt tuần, học sinh có thể xem đó là một nội dung riêng biệt. Nhưng nếu tinh thần yêu thương, hợp tác, chia sẻ xuất hiện trong nhiều hoạt động học tập, học sinh sẽ hiểu rằng nhân ái không phải “một bài học đạo đức”, mà là cách ứng xử cần có trong mọi hoạt động.
Trong môn Tiếng Việt, một câu chuyện có thể mở ra tình huống về sự sẻ chia.
Trong hoạt động nhóm, giáo viên có thể quan sát cách học sinh hỗ trợ nhau.
Trong Toán, một trò chơi nhóm có thể tạo cơ hội cho các em biết chờ đợi, hỗ trợ và khuyến khích bạn.
Trong hoạt động trực nhật, học sinh có thể chia sẻ nhiệm vụ thay vì đẩy việc khó cho người khác.
Như vậy, giáo dục phẩm chất không cần lúc nào cũng phải “nói về phẩm chất”.
Nhiều khi, cách tổ chức hoạt động chính là phương pháp giáo dục phẩm chất hiệu quả nhất.
Một điểm có thể rút ra sâu hơn từ tài liệu là nhân ái có mối quan hệ chặt chẽ với cách học sinh làm việc cùng nhau.
Một học sinh có thể rất thương bạn nhưng chưa biết hợp tác. Một em có thể muốn giúp nhưng lại làm thay hoàn toàn phần việc của bạn. Một em có thể nhường bạn nhưng sau đó lại cảm thấy mình bị thiệt.
Vì vậy, giáo dục nhân ái không chỉ là khuyến khích “cho đi”. Nó còn phải giúp học sinh biết cách hỗ trợ người khác mà vẫn tôn trọng sự chủ động của họ.
Chẳng hạn, khi bạn chưa hiểu bài, thay vì làm hộ, có thể hướng dẫn. Khi bạn làm sai, thay vì cười, có thể chỉ ra lỗi một cách nhẹ nhàng. Khi bạn yếu hơn trong hoạt động nhóm, thay vì loại bạn khỏi nhiệm vụ, có thể giao cho bạn một phần việc phù hợp.
Đây là sự chuyển đổi từ “thương bạn” sang “biết hỗ trợ bạn”.
Sau khi áp dụng biện pháp, tài liệu ghi nhận 25/33 học sinh thuộc nhóm “biết nhân ái và có nhiều hành động nhân ái”, chiếm 75,8%; 8 em thuộc nhóm “biết nhân ái và có hành động nhân ái nhưng chưa nhiều”, chiếm 24,2%; không còn học sinh thuộc nhóm “chưa có hành động biểu hiện nhân ái”.
Kết quả rèn luyện phẩm chất nhân ái giữa học kỳ I cũng được tài liệu ghi nhận ở mức 25 học sinh Tốt, chiếm 75,8%; 8 học sinh Đạt, chiếm 24,2%; 0 học sinh Cần cố gắng.
So với khảo sát ban đầu, nhóm học sinh có nhiều hành động nhân ái tăng từ 16 lên 25 em; nhóm có hành động nhưng chưa nhiều giảm từ 14 xuống 8 em; nhóm chưa có biểu hiện giảm từ 3 xuống 0 em.
Những số liệu này là minh chứng thực tiễn quan trọng cho tài liệu. Tuy nhiên, khi phân tích một cách khoa học, cần tránh kết luận rằng toàn bộ sự thay đổi chắc chắn do riêng ba giải pháp tạo ra. Đây là khảo sát trước – sau trong một lớp học, không có nhóm đối chứng và tài liệu cũng không trình bày thiết kế thực nghiệm kiểm soát các yếu tố khác.
Vì vậy, cách diễn đạt phù hợp nhất là: kết quả khảo sát trong tài liệu cho thấy sự thay đổi tích cực sau thời gian triển khai biện pháp và cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính khả thi của cách làm trong phạm vi lớp học được áp dụng.
Cách nhìn nhận như vậy vừa tôn trọng kết quả của người thực hiện, vừa bảo đảm tính trung thực của phân tích chuyên môn.
Khi sử dụng tài liệu để tham khảo hoặc xây dựng bài viết, giáo viên cũng nên chú ý đến một điểm về dữ liệu.
Ở phần khảo sát thực trạng trên trang 2, bảng được trình bày với các con số 16, 14 và tỷ lệ 48,5%, 42,4%, nhưng phần diễn giải ngay sau đó có câu nói về “15 em” dù bảng thể hiện 14 em.
Đến phần kết quả ở các trang sau, bảng khảo sát lại xác định rõ tổng số học sinh là 33 và ba nhóm là 16, 14 và 3, tổng cộng 33 em.
Đây là một chi tiết nhỏ nhưng rất đáng lưu ý nếu thầy cô muốn sử dụng tài liệu làm cơ sở cho một bài viết, sáng kiến hoặc hồ sơ dự thi. Khi đưa số liệu vào một tài liệu chuyên môn, cần kiểm tra sự thống nhất giữa tổng số học sinh, số lượng từng nhóm, tỷ lệ phần trăm và phần nhận xét.
Không nên tự ý sửa số liệu nguồn nếu chưa xác định được đâu là con số tác giả muốn sử dụng. Với một bài phân tích, cách làm đúng là chỉ ra điểm chưa thống nhất để người sử dụng tài liệu biết và kiểm tra lại bản gốc trước khi đưa vào hồ sơ chính thức.
Đây cũng là một bài học quan trọng về nghiên cứu giáo dục: một biện pháp hay sẽ thuyết phục hơn rất nhiều khi phần minh chứng dữ liệu được trình bày nhất quán, rõ ràng và có thể kiểm tra.
Nếu nhìn toàn bộ ba giải pháp như một hệ thống, có thể nhận ra một cấu trúc giáo dục khá logic.
Giáo viên làm gương tạo ra hình mẫu.
Hoạt động thực tế tạo ra trải nghiệm cảm xúc.
Trò chơi tạo ra không gian thực hành.
Ba yếu tố này tạo thành một chu trình:
Nhìn thấy → cảm nhận → suy nghĩ → thực hiện → được củng cố → hình thành thói quen.
Đây là điểm có thể xem là giá trị cốt lõi của biện pháp.
Một phẩm chất không thể hình thành chỉ bằng việc học thuộc định nghĩa. Học sinh cần nhìn thấy nó ở người khác, trải nghiệm nó trong môi trường, thử thực hiện bằng hành động và được phản hồi.
Chính vì vậy, giáo viên chủ nhiệm không chỉ là người “giảng đạo đức” mà còn là người thiết kế môi trường xã hội thu nhỏ trong lớp học.
Nếu môi trường lớp học khuyến khích cạnh tranh bằng cách hạ thấp bạn khác, nhân ái khó phát triển.
Nếu môi trường lớp học coi lỗi sai là lý do để chế giễu, học sinh khó biết đồng cảm.
Nếu môi trường lớp học coi việc giúp bạn là “làm hộ”, học sinh khó hình thành sự hỗ trợ đúng cách.
Ngược lại, nếu lớp học coi trọng sự hợp tác, biết lắng nghe, khuyến khích giúp đỡ và ghi nhận những hành động tích cực, nhân ái sẽ có điều kiện phát triển tự nhiên hơn.
Một nguy cơ khác khi giáo dục phẩm chất là tổ chức rất nhiều hoạt động nhưng thiếu tính liên tục.
Ví dụ, lớp tổ chức một chương trình quyên góp rất xúc động, học sinh tham gia rất hào hứng, sau đó hoạt động kết thúc và mọi thứ trở lại như cũ.
Khi đó, trải nghiệm có thể tạo cảm xúc nhưng chưa chắc tạo thành thói quen.
Tài liệu có một điểm đáng học hỏi ở chỗ giáo dục nhân ái được đặt trong nhiều thời điểm: sinh hoạt lớp, đầu giờ, hoạt động với Đội và các tiết học.
Điều này tạo ra tính lặp lại.
Một lần học sinh giúp bạn có thể chỉ là một hành động.
Nhiều lần giúp đỡ đúng cách sẽ bắt đầu tạo thành thói quen.
Nhiều thói quen tích cực được duy trì trong môi trường tập thể có thể dần hình thành chuẩn mực ứng xử.
Đó mới là quá trình phát triển phẩm chất.
Một chiều sâu khác có thể rút ra từ tài liệu là nhân ái không nên được hiểu đơn giản là “thương người yếu hơn”.
Nhân ái còn là biết tôn trọng.
Không trêu chọc một bạn có hoàn cảnh khó khăn là nhân ái.
Không xem thường một bạn học chưa tốt là nhân ái.
Không loại một bạn khỏi hoạt động nhóm là nhân ái.
Không cười khi bạn mắc lỗi là nhân ái.
Biết lắng nghe khi bạn đang buồn cũng là nhân ái.
Do đó, giáo viên có thể từng bước mở rộng khái niệm này từ “giúp đỡ” sang “tôn trọng con người”.
Khi học sinh hiểu được điều đó, phẩm chất nhân ái sẽ không chỉ xuất hiện trong các chương trình thiện nguyện mà hiện diện ngay trong từng cuộc trò chuyện, từng giờ học và từng mối quan hệ bạn bè.
Tài liệu nhấn mạnh cần xây dựng mối quan hệ mật thiết với cha mẹ học sinh để cùng phối hợp giáo dục. Tác giả cho rằng nền nếp sinh hoạt gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến tâm sinh lý học sinh tiểu học nói chung và học sinh lớp 3 nói riêng.
Điều này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm của giáo dục phẩm chất.
Một đứa trẻ khó có thể học cách chia sẻ nếu trong gia đình mọi nhu cầu của em đều được đáp ứng ngay mà không có cơ hội quan tâm đến người khác.
Ngược lại, những việc rất nhỏ trong gia đình có thể trở thành bài học nhân ái: biết giúp cha mẹ, quan tâm ông bà, chia sẻ công việc nhà, biết hỏi thăm người thân, biết nhường nhịn anh chị em.
Giáo viên không cần yêu cầu phụ huynh “dạy đạo đức” bằng những bài giảng dài. Điều cần thiết hơn là giúp phụ huynh nhận ra rằng hành vi hằng ngày của người lớn chính là môi trường giáo dục.
Nếu ở trường giáo viên khuyến khích học sinh biết chia sẻ nhưng ở nhà người lớn luôn làm thay mọi việc, trẻ sẽ khó hình thành tính chủ động.
Nếu ở trường giáo viên dạy tôn trọng bạn bè nhưng ở nhà trẻ thường xuyên nghe những lời nhận xét miệt thị người khác, thông điệp giáo dục sẽ thiếu nhất quán.
Vì vậy, sự phối hợp hiệu quả không chỉ nằm ở việc phụ huynh theo dõi bài tập mà còn ở việc cùng thống nhất những giá trị và cách ứng xử muốn hình thành cho trẻ.
Trong phần kinh nghiệm, tài liệu nhấn mạnh giáo viên cần rèn luyện chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng công nghệ thông tin để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại. Tài liệu cũng đề cập việc sử dụng hình ảnh, video và những hoạt động thực tế trong quá trình giáo dục.
Điều này mở ra một cách nhìn cân bằng hơn.
Thay vì chỉ coi môi trường số là nguy cơ, giáo viên có thể chủ động sử dụng chính phương tiện trực quan đó để đưa những câu chuyện tích cực đến với học sinh.
Một video ngắn về một hành động giúp đỡ có thể tạo ra điểm khởi đầu cho cuộc trò chuyện.
Một bức ảnh về hoạt động thiện nguyện có thể giúp trẻ quan sát.
Một câu chuyện được trình chiếu có thể mở ra tình huống để học sinh thảo luận.
Nhưng phương tiện không thể thay thế giáo dục.
Video không tự động tạo ra lòng nhân ái.
Hình ảnh không tự động tạo ra sự đồng cảm.
Trò chơi không tự động tạo ra phẩm chất.
Tất cả phụ thuộc vào cách giáo viên tổ chức, đặt câu hỏi, dẫn dắt và tạo cơ hội để học sinh chuyển điều đã thấy thành hành động.
Đây là một hướng phân tích có thể phát triển thêm từ tinh thần của tài liệu.
Muốn học sinh biết quan tâm đến người khác, trước hết các em cần cảm thấy mình được tôn trọng trong chính lớp học.
Một đứa trẻ thường xuyên bị chế giễu sẽ khó có tâm thế tích cực để chia sẻ.
Một em luôn sợ mắc lỗi sẽ ngại tham gia hoạt động.
Một em cảm thấy mình không được giáo viên tin tưởng có thể thu mình khỏi tập thể.
Vì vậy, giáo dục nhân ái không chỉ hướng từ học sinh này sang học sinh khác. Nó bắt đầu từ mối quan hệ giữa giáo viên và học sinh, sau đó lan tỏa sang quan hệ bạn bè.
Tài liệu lựa chọn giáo viên làm gương ở giải pháp đầu tiên chính là một điểm có ý nghĩa trong chuỗi này.
Giáo viên càng thể hiện sự tôn trọng, kiên nhẫn và quan tâm một cách nhất quán, học sinh càng có cơ hội học được cách ứng xử tương tự.
Một vấn đề khó trong đánh giá phẩm chất là chúng ta không thể nhìn trực tiếp vào “lòng nhân ái” của một đứa trẻ.
Giáo viên chỉ có thể quan sát những biểu hiện.
Ví dụ:
Học sinh có chủ động giúp bạn không?
Có biết hợp tác khi làm việc nhóm không?
Có biết chia sẻ đồ dùng khi bạn cần không?
Có trêu chọc bạn khi bạn mắc lỗi không?
Có biết động viên bạn không?
Có tham gia hoạt động hỗ trợ người khác không?
Có biết hoàn thành phần việc của mình để không tạo thêm gánh nặng cho tập thể không?
Những hành vi đó tạo thành cơ sở để giáo viên nhận định sự phát triển của phẩm chất.
Đây là điểm đáng học hỏi từ cách tài liệu khảo sát: thay vì chỉ hỏi “em có nhân ái không?”, tài liệu phân loại dựa trên mức độ biết và có hành động nhân ái.
Nếu nhìn ở cấp độ sâu hơn, mục tiêu của giáo dục nhân ái không chỉ là khiến học sinh cảm thấy thương một người đang gặp khó khăn.
Mục tiêu lâu dài là giúp trẻ biết sống cùng người khác.
Biết rằng mỗi người có hoàn cảnh khác nhau.
Biết rằng bạn học chậm không có nghĩa là bạn kém giá trị.
Biết rằng một bạn có điều kiện gia đình khó khăn không đáng bị xem thường.
Biết rằng người mắc lỗi cần được hướng dẫn chứ không phải chế giễu.
Biết rằng thành công của mình không nhất thiết phải được xây dựng trên sự thất bại của người khác.
Biết rằng tập thể chỉ thực sự mạnh khi các thành viên có thể hỗ trợ nhau.
Khi phẩm chất nhân ái phát triển đến mức này, nó không còn là một vài hành động thiện nguyện riêng lẻ. Nó trở thành một cách nhìn cuộc sống.
Từ tài liệu, tác giả rút ra một số kinh nghiệm: giáo viên cần xác định rõ phẩm chất nhân ái trong hệ thống các phẩm chất của chương trình giáo dục phổ thông 2018; lựa chọn nội dung thực tiễn phù hợp với học sinh lớp 3; nghiên cứu kỹ chương trình và thời gian để tích hợp hợp lý; phối hợp với cha mẹ học sinh; đồng thời tiếp tục nâng cao chuyên môn và kỹ năng công nghệ thông tin.
Nếu hệ thống hóa những kinh nghiệm này dưới góc nhìn thực hành, có thể rút ra năm nguyên tắc.
Không thể xây dựng một kế hoạch giáo dục nhân ái chỉ dựa trên lý thuyết. Giáo viên cần quan sát lớp mình: học sinh đang thiếu điều gì, quan hệ bạn bè ra sao, có biểu hiện trêu chọc hay xa lánh không, mức độ hợp tác thế nào.
Học sinh lớp 3 dễ hiểu một hành động cụ thể hơn một khái niệm trừu tượng. Vì vậy, câu chuyện về bạn trong lớp, hoạt động trong trường hoặc tình huống trong sinh hoạt hằng ngày thường có sức tác động tốt.
Không thể hình thành phẩm chất nếu học sinh chỉ nghe và xem. Các em cần được làm, được thử, được sửa và được lặp lại.
Một hoạt động thiện nguyện có thể rất ý nghĩa, nhưng văn hóa lớp học mới là thứ duy trì hành vi lâu dài.
Không nên chỉ quan tâm học sinh nào “ngoan” hay “chưa ngoan”. Cần nhìn xem mỗi em đã thay đổi như thế nào so với chính mình trước đó.
Từ các giải pháp của tài liệu, giáo viên có thể hình dung một chu trình giáo dục nhân ái gồm sáu bước.
Bước đầu tiên là quan sát.
Giáo viên nhận diện những biểu hiện đang tồn tại trong lớp.
Bước thứ hai là tạo hình mẫu.
Giáo viên trực tiếp thể hiện hành vi nhân ái hoặc giới thiệu những hình mẫu tích cực.
Bước thứ ba là khơi gợi cảm xúc.
Học sinh được nghe câu chuyện, xem hình ảnh, tham gia trò chơi hoặc tiếp xúc với tình huống thực tế.
Bước thứ tư là thảo luận.
Các em được nói ra suy nghĩ, cảm nhận và cách giải quyết của mình.
Bước thứ năm là hành động.
Học sinh thực hiện những việc phù hợp với khả năng.
Bước cuối cùng là phản hồi.
Giáo viên ghi nhận, giúp học sinh nhìn lại hành động và khuyến khích duy trì.
Sau đó chu trình lại bắt đầu với những tình huống mới.
Nếu được duy trì đều đặn, lớp học có thể từng bước hình thành một “vòng tròn nhân ái”, trong đó hành động tích cực của một học sinh tạo ảnh hưởng đến những học sinh khác.
Một học sinh biết chào hỏi, biết vâng lời và tham gia đầy đủ hoạt động chưa chắc đã có mức độ nhân ái sâu sắc.
Nhân ái thể hiện rõ hơn khi trẻ phải lựa chọn trong một tình huống.
Khi thấy bạn mắc lỗi, em chọn cười hay giúp bạn?
Khi làm việc nhóm, em chọn giành phần dễ hay chia sẻ nhiệm vụ?
Khi bạn có hoàn cảnh khác mình, em chọn xa lánh hay tôn trọng?
Khi mình có lợi thế, em chọn tận dụng để vượt lên hay hỗ trợ bạn cùng tiến bộ?
Chính những lựa chọn như vậy mới là nơi phẩm chất được bộc lộ.
Do đó, công tác chủ nhiệm có một vai trò rất lớn. Giáo viên tạo ra hàng trăm tình huống xã hội nhỏ mỗi ngày mà không phải lúc nào cũng nhận ra: xếp nhóm, chia nhiệm vụ, xử lý mâu thuẫn, nhận xét bài, tổ chức trực nhật, tuyên dương, giải quyết lỗi sai.
Mỗi tình huống đều có thể trở thành một cơ hội giáo dục nhân ái.
“Một số biện pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh lớp 3 trong công tác chủ nhiệm” là một tài liệu xuất phát từ một vấn đề rất thực tế: học sinh cần được giáo dục không chỉ để biết kiến thức mà còn để hình thành cách sống, cách ứng xử và khả năng quan tâm đến người khác. Tác giả lựa chọn ba hướng tác động chính gồm làm gương bằng chính hành động của giáo viên, đưa học sinh tiếp cận những hoạt động thực tế và lồng ghép trò chơi có nội dung nhân văn vào quá trình dạy học.
Điểm đáng giá nhất của biện pháp là đã cố gắng đưa phẩm chất nhân ái ra khỏi phạm vi của những lời khuyên đạo đức.
Giáo viên không chỉ nói “hãy yêu thương bạn”.
Giáo viên cho học sinh nhìn thấy một người đang được giúp đỡ.
Không chỉ nói “hãy biết chia sẻ”.
Giáo viên tạo cơ hội để học sinh tham gia một hoạt động chia sẻ.
Không chỉ nói “hãy biết giúp đỡ người khác”.
Giáo viên thiết kế những tình huống để học sinh thực hành hành động giúp đỡ.
Không chỉ nói “hãy đoàn kết”.
Giáo viên đưa tinh thần hợp tác vào chính các hoạt động học tập và sinh hoạt của lớp.
Đó là hướng chuyển từ giáo dục bằng lời nói sang giáo dục bằng trải nghiệm.
Kết quả trong tài liệu cho thấy, trước khi áp dụng, 16/33 học sinh được xếp vào nhóm biết nhân ái và có nhiều hành động nhân ái; sau khi áp dụng, con số này tăng lên 25/33. Nhóm chưa có hành động biểu hiện nhân ái giảm từ 3 học sinh xuống 0. Những số liệu này, trong phạm vi lớp học được khảo sát, cho thấy một sự chuyển biến tích cực và là cơ sở thực tiễn để tác giả tiếp tục triển khai biện pháp.
Tuy nhiên, điều đáng giá nhất không phải là con số 25 học sinh hay tỷ lệ 75,8%.
Điều đáng giá nằm ở những hành động mà tài liệu ghi nhận: học sinh cùng bạn học bài, đoàn kết khi thảo luận, giúp nhau làm trực nhật và bắt đầu biết thực hiện những hành động hỗ trợ bạn bè.
Bởi phẩm chất nhân ái cuối cùng không nằm trên một bảng đánh giá.
Nó nằm ở cách một đứa trẻ đối xử với người bên cạnh mình.
Một lời nói không làm bạn tổn thương.
Một bàn tay đưa ra khi bạn cần giúp đỡ.
Một lời động viên khi bạn thất bại.
Một sự chia sẻ khi bạn gặp khó khăn.
Một thái độ tôn trọng đối với người có hoàn cảnh khác mình.
Và đôi khi, nhân ái đơn giản chỉ là biết dừng lại trước khi nói một điều có thể khiến người khác buồn.
Đó chính là những hạt giống nhỏ mà giáo viên chủ nhiệm có thể gieo mỗi ngày.
Nếu được gieo đúng cách, chăm sóc đủ lâu và được nuôi dưỡng bằng chính môi trường sống của lớp học, những hạt giống ấy có thể trở thành một phần trong nhân cách của học sinh.
Tôi xin chia sẻ miễn phí tài liệu “Một số biện pháp phát triển phẩm chất nhân ái cho học sinh lớp 3 trong công tác chủ nhiệm” để thầy cô có thêm một nguồn tư liệu tham khảo khi xây dựng kế hoạch giáo dục phẩm chất cho học sinh tiểu học. Tài liệu trình bày khá cụ thể về thực trạng, các giải pháp giáo viên đã triển khai, hoạt động “lá lành đùm lá rách”, cách sử dụng trò chơi trong dạy học và hệ thống khảo sát trước – sau khi áp dụng.
Thầy cô có thể sử dụng tài liệu như một nguồn tham khảo để tìm ý tưởng, sau đó điều chỉnh theo đặc điểm học sinh, điều kiện nhà trường và thực tế lớp mình. Đặc biệt, nếu dùng tài liệu để xây dựng biện pháp giáo dục hoặc hồ sơ chuyên môn, nên bổ sung những tình huống thực tế của chính lớp học, những hành động cụ thể học sinh đã thực hiện và số liệu khảo sát do giáo viên trực tiếp theo dõi.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ BIỆN PHÁP
Một biện pháp giáo dục sẽ có sức thuyết phục nhất khi người viết không chỉ kể mình đã làm gì, mà còn chứng minh được vì sao lựa chọn cách làm đó, học sinh đã thay đổi như thế nào và bản thân giáo viên rút ra được bài học gì sau quá trình thực hiện.
Với giáo dục phẩm chất nhân ái, điều quan trọng nhất vẫn là đừng cố biến học sinh thành những người “tốt” chỉ trong những buổi sinh hoạt có chủ đề. Hãy giúp các em biết sống tử tế trong những tình huống bình thường nhất của một ngày học: biết giúp bạn, biết lắng nghe, biết hợp tác, biết tôn trọng, biết chia sẻ và biết đặt mình vào vị trí của người khác.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ BẢN THUYẾT TRÌNH
Khi những điều nhỏ bé ấy trở thành thói quen, phẩm chất nhân ái mới thực sự bắt đầu bén rễ trong mỗi học sinh.
Xây dựng nền nếp lớp học, tạo môi trường học tập thân thiện và tích...
Xây dựng nền nếp lớp học, tạo môi trường học tập thân thiện và tích cực
Miễn phí
Một số giải pháp phát huy tinh thần chăm học trong học tập cho học...
Một số giải pháp phát huy tinh thần chăm học trong học tập cho học sinh lớp 3A...
Miễn phí
Kế hoạch chủ nhiệm tháng 9 - Năm học 2026-2027
Kế hoạch chủ nhiệm tháng 9 - Năm học 2026-2027
Miễn phí