Kế hoạch giáo dục khối 3 - Tích hợp NLS, AI
Danh mục: Tài liệu lớp 3
Loại tài liệu: Kế hoạch giáo dục lớp 3
Kế hoạch giáo dục khối 3 - Tích hợp NLS, AI
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 3
Loại tài liệu: Kế hoạch giáo dục lớp 3
Kế hoạch giáo dục khối 3 - Tích hợp NLS, AI
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục khối 3 năm học 2026 – 2027 là một tài liệu có dung lượng khá lớn, được xây dựng theo hướng tổ chức toàn bộ hoạt động dạy học trong một năm học trên nền tảng Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Điểm đáng chú ý nhất của kế hoạch không nằm đơn thuần ở việc phân phối số tiết cho từng môn học, mà ở cách tài liệu cố gắng đưa nhiều yêu cầu giáo dục mới vào trong từng bài học cụ thể: năng lực số, trí tuệ nhân tạo (AI), giáo dục kỹ năng sống, quyền con người, an toàn giao thông, giáo dục bảo vệ môi trường, quốc phòng – an ninh, giáo dục địa phương, lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và STEM.
Ngay phần đầu, kế hoạch xác định các căn cứ xây dựng gồm Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT, Công văn 2345/BGDĐT-GDTH, Công văn 5208/BGDĐT-GDPT và Công văn 3456/BGDĐT-GDPT về triển khai khung năng lực số. Như vậy, về định hướng, đây không còn là một kế hoạch chỉ trả lời câu hỏi “dạy nội dung gì, bao nhiêu tiết”, mà đang hướng tới câu hỏi rộng hơn: “học sinh lớp 3 cần hình thành những năng lực và cách ứng xử nào thông qua từng môn học?”.
Đây cũng là điểm làm cho kế hoạch giáo dục khối 3 có giá trị tham khảo đáng kể đối với giáo viên tiểu học trong năm học 2026 – 2027.
Kế hoạch được triển khai từ điều kiện thực hiện, nguồn học liệu, thiết bị dạy học đến bảng tổng hợp thời lượng, thời khóa biểu và kế hoạch chi tiết của từng môn học, hoạt động giáo dục. Cách xây dựng này giúp tài liệu có tính thực hành cao bởi giáo viên không chỉ biết chương trình cần thực hiện mà còn có được một khung tổ chức tương đối cụ thể.
Theo bảng phân phối, học sinh khối 3 học 33 tiết mỗi tuần. Trong đó, học kỳ I có 28 tiết bắt buộc và 5 tiết bổ trợ, gồm 2 tiết tăng cường Tiếng Việt, 1 tiết tăng cường Toán và 2 tiết Ê đê; tổng cộng 33 tiết/tuần. Học kỳ II vẫn duy trì 33 tiết/tuần với cơ cấu tương tự.
Xét riêng bảng tổng hợp thời lượng, Tiếng Việt được bố trí 9 tiết/tuần, trong đó có 2 tiết tăng cường; Toán 6 tiết, trong đó có 1 tiết tăng cường; Tiếng Anh 4 tiết; Hoạt động trải nghiệm 3 tiết; Tự nhiên và Xã hội, Giáo dục thể chất và Nghệ thuật mỗi nội dung 2 tiết; Đạo đức 1 tiết; Tin học và Công nghệ 2 tiết; Ê đê 2 tiết.
Cơ cấu này cho thấy nhà trường dành một tỷ trọng đáng kể cho các năng lực nền tảng. Tiếng Việt và Toán vẫn giữ vị trí trung tâm, nhưng bên cạnh đó, ngoại ngữ, hoạt động trải nghiệm, giáo dục thể chất, nghệ thuật, tin học – công nghệ và tiếng dân tộc được đưa vào một chỉnh thể tương đối cân đối.
Đặc biệt, kế hoạch không xem Hoạt động trải nghiệm như phần “phụ” của chương trình. Hoạt động này được bố trí 3 tiết/tuần và được thiết kế gắn với kỹ năng sống, cộng đồng, gia đình, quê hương, nghề nghiệp, môi trường, an toàn và định hướng phát triển cá nhân.
Điều đó phù hợp với tinh thần giáo dục phát triển phẩm chất, năng lực: kiến thức không chỉ được truyền đạt trong giờ học mà còn được chuyển hóa thành hành vi và trải nghiệm.
Ở phần điều kiện thực hiện, tài liệu ghi nhận sự quan tâm của Ban giám hiệu, Ban đại diện cha mẹ học sinh và sự tham gia của gia đình trong việc trang bị cơ sở vật chất. Các lớp được trang bị tương đối đầy đủ sách giáo khoa, thiết bị và đồ dùng dạy học; đặc biệt 100% lớp có ti vi kết nối internet. Giáo viên cũng được khuyến khích tự làm đồ dùng và khai thác thiết bị có sẵn.
Đây là một điều kiện rất quan trọng nếu xét riêng định hướng tích hợp năng lực số và AI của kế hoạch. Khi thiết bị trình chiếu có mặt ở tất cả các lớp, giáo viên có thể tổ chức những hoạt động mà trước đây khó triển khai thường xuyên, chẳng hạn quan sát hình ảnh, video, bản đồ số, bảng dữ liệu, mô phỏng hình học, sản phẩm số hoặc các tình huống AI.
Nguồn học liệu của kế hoạch cũng không chỉ giới hạn ở sách giáo khoa. Tài liệu đề cập sách tham khảo được kiểm định, các nguồn sách được cấp phép và một số công cụ AI như ChatGPT, Gemini, AIClip, Vber.
Điểm đáng chú ý ở đây là kế hoạch không đặt AI ra ngoài chương trình mà đưa AI vào ngay trong quá trình khai thác học liệu. Tuy nhiên, giá trị thực sự của cách làm này không nằm ở việc giáo viên sử dụng nhiều công cụ, mà nằm ở việc học sinh được hình thành thái độ đúng với công nghệ.
Nếu phải lựa chọn một đặc điểm tạo nên sự khác biệt rõ nhất của tài liệu này, đó chính là mức độ xuất hiện của năng lực số và AI trong các môn học.
AI không được trình bày như một môn học độc lập. Thay vào đó, AI xuất hiện ngay trong các bài học vốn đã có sẵn của chương trình. Cách tiếp cận này có ưu điểm lớn: học sinh không học AI một cách tách rời khỏi đời sống mà nhận diện AI thông qua những tình huống quen thuộc.
Ngay trong những tuần đầu của môn Tiếng Việt, học sinh được đặt vào những tình huống như sử dụng AI để gợi ý hình ảnh, từ ngữ hoặc dàn ý. Nhưng kế hoạch đồng thời nhấn mạnh rằng AI chỉ hỗ trợ, còn bài nói và bài viết phải dựa trên cảm xúc và trải nghiệm thật của học sinh.
Đây là một quan điểm sư phạm rất đáng chú ý.
Nếu chỉ dạy học sinh “dùng ChatGPT”, các em có thể nhanh chóng hình thành thói quen phụ thuộc vào công cụ. Ngược lại, khi giáo viên đặt ra nguyên tắc “AI gợi ý nhưng học sinh phải tự suy nghĩ, tự lựa chọn, tự diễn đạt và tự kiểm tra”, công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ tư duy thay vì thay thế tư duy.
Kế hoạch cũng nhiều lần nhắc đến việc không nhập thông tin cá nhân vào công cụ AI, không chia sẻ địa chỉ, số điện thoại, hình ảnh riêng tư hoặc thông tin của người khác. Chẳng hạn, bài luyện viết tin nhắn ở Tiếng Việt hướng học sinh tới giao tiếp số lịch sự và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đây là một bước tiến quan trọng bởi giáo dục năng lực số ở tiểu học không thể chỉ dừng ở kỹ năng thao tác. Một học sinh có năng lực số phải biết khi nào nên sử dụng công nghệ, sử dụng như thế nào và giới hạn nào cần được tôn trọng.
Tiếng Việt là môn có thời lượng lớn nhất với 7 tiết/tuần theo bảng phân phối cơ bản, cộng thêm 2 tiết tăng cường. Trong cả năm, học kỳ I có 126 tiết và học kỳ II 119 tiết theo bảng phân phối của tài liệu.
Điều đáng nói hơn thời lượng là phạm vi tích hợp.
Các chủ đề như “Những trải nghiệm thú vị”, “Cổng trường rộng mở”, “Mái nhà yêu thương”, “Đất nước ngàn năm”, “Trái Đất của chúng mình”... tạo ra những điểm kết nối tự nhiên với giáo dục kỹ năng sống, môi trường, quyền trẻ em, tình cảm gia đình, quê hương, lịch sử và công nghệ.
Ví dụ, bài “Lần đầu ra biển” không chỉ dừng ở đọc hiểu mà còn đưa vào phòng tránh đuối nước, an toàn khi vui chơi, ý thức bảo vệ biển đảo và an toàn giao thông.
Đến các bài về gia đình, học sinh được giáo dục quyền được chăm sóc, nghĩa vụ ứng xử lễ phép và bảo vệ thông tin riêng tư của gia đình trên môi trường số.
Đặc biệt, những bài học lịch sử như “Hai Bà Trưng” được kết nối với giáo dục lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và nhận thức về khả năng AI hỗ trợ phục chế, số hóa tư liệu lịch sử.
Có thể thấy Tiếng Việt trong kế hoạch này đang được sử dụng như một “trục ngôn ngữ” để học sinh vừa phát triển năng lực đọc – viết – nói – nghe, vừa hình thành cách nhìn về bản thân, gia đình, xã hội, môi trường và công nghệ.
Một điểm rất đáng khen của kế hoạch là cách đưa AI và công cụ số vào Toán mà không làm mất đi bản chất toán học.
Ở những bài đầu, học sinh có thể tính toán bằng năng lực của mình rồi sử dụng máy tính hoặc trợ lý ảo để kiểm tra kết quả. Thông điệp sư phạm được đặt khá rõ: công nghệ có thể tính nhanh nhưng con người phải làm chủ quy trình tính.
Trong hình học, GeoGebra và PowerPoint tương tác được sử dụng để minh họa hình tròn, tâm, bán kính, đường kính, góc vuông và góc không vuông. Học sinh không chỉ nhìn hình mà còn có thể kéo thả, quan sát sự thay đổi và giải thích kết quả.
Đáng chú ý hơn là bài “Điểm ở giữa, trung điểm của đoạn thẳng” được gắn với AI thông qua vấn đề dữ liệu chính xác. Học sinh được đặt câu hỏi về khả năng AI nhận diện trung điểm khi hình ảnh bị nhiễu.
Đây là một cách tiếp cận khá hiện đại: thay vì chỉ nói “AI rất thông minh”, giáo viên cho học sinh thấy AI cũng có giới hạn và chất lượng dữ liệu ảnh hưởng đến kết quả.
Đến mạch thống kê, học sinh được tiếp cận Google Forms và Google Sheets để thu thập, phân loại và đọc dữ liệu. Tài liệu còn liên hệ dữ liệu học sinh thu thập với khái niệm dữ liệu dùng để “dạy” AI.
Như vậy, Toán trở thành một môi trường rất thuận lợi để hình thành tư duy dữ liệu – một thành tố ngày càng quan trọng trong giáo dục số.
Kế hoạch không lạm dụng từ “STEM” mà đưa hoạt động STEM vào những nội dung phù hợp.
Một ví dụ nổi bật là bài “Cân thăng bằng”. Học sinh giải quyết vấn đề liên quan đến gam, thực hành cân, ước lượng khối lượng và thiết kế sản phẩm “Cân thăng bằng”. Công cụ số được sử dụng để mô phỏng trước khi học sinh đối chiếu với cân thật.
Trong môn Tự nhiên và Xã hội, bài học về các bộ phận của thực vật cũng được triển khai theo hướng STEM, trong đó học sinh gấp, cắt, vẽ, trang trí và tạo “Sổ lật về cây”.
Những hoạt động này có ý nghĩa hơn việc chỉ “gắn nhãn STEM” cho một bài học. Học sinh được quan sát, thao tác, thiết kế, tạo sản phẩm và trình bày kết quả. Đó chính là quá trình chuyển kiến thức thành năng lực.
Tự nhiên và Xã hội trong kế hoạch được xây dựng theo hướng gắn chặt với môi trường sống của học sinh.
Các chủ đề về thực vật, động vật, môi trường, cơ thể, gia đình, trường học và cộng đồng tạo ra nhiều cơ hội để học sinh quan sát thực tế, ghi chép kết quả, sử dụng bảng dữ liệu và khai thác học liệu số.
Ở chủ đề thực vật, kế hoạch yêu cầu học sinh sử dụng nguồn thông tin phù hợp để tìm hiểu cây cối, đồng thời hình thành ý thức không bẻ cành, hái lá và chăm sóc mảng xanh.
Đáng chú ý là AI được sử dụng theo hướng hỗ trợ quan sát, chẳng hạn nhận diện cây qua lá, hoa hoặc thân, nhưng học sinh phải kiểm tra lại bằng kiến thức đã học.
Đây chính là năng lực kiểm chứng – một năng lực đặc biệt cần thiết trong thời đại AI.
Nếu Tiếng Việt là trục ngôn ngữ, Toán là trục tư duy, thì Hoạt động trải nghiệm có thể xem là trục hành động của kế hoạch.
Hoạt động trải nghiệm được bố trí 3 tiết/tuần và bao gồm sinh hoạt dưới cờ, hoạt động giáo dục theo chủ đề và sinh hoạt lớp.
Nội dung trải nghiệm đi từ trường học, cộng đồng, gia đình, giữ gìn nhà cửa, truyền thống quê hương đến hoạt động vì cộng đồng và tìm hiểu thế giới nghề nghiệp.
Ví dụ, chủ đề về kết nối cộng đồng yêu cầu học sinh biết tham gia hoạt động xã hội phù hợp lứa tuổi, giao tiếp lịch sự và không tự ý đăng hình ảnh người khác khi chưa được phép.
Ở chủ đề truyền thống quê hương, AI lại được đặt trong bối cảnh số hóa và quảng bá văn hóa làng nghề, thậm chí có gợi ý trải nghiệm tham quan qua học liệu số hoặc VR do giáo viên giới thiệu.
Điều này cho thấy kế hoạch đã bắt đầu hình thành một quan niệm khá rõ: công dân số không phải là người chỉ biết sử dụng thiết bị, mà là người biết sử dụng công nghệ trong quan hệ với cộng đồng, văn hóa và trách nhiệm xã hội.
Một ưu điểm nổi bật khác là các nội dung giáo dục không bị gom thành một vài “tiết chuyên đề” riêng biệt.
Quyền trẻ em xuất hiện trong Tiếng Việt, Đạo đức và Hoạt động trải nghiệm. Kỹ năng sống xuất hiện trong các tình huống về giao tiếp, gia đình, thể thao, nấu ăn, vui chơi và cộng đồng.
An toàn giao thông cũng được tích hợp vào những bối cảnh rất cụ thể. Trong các bài về giao thông, học sinh được yêu cầu nhận diện hành vi an toàn, tuân thủ tín hiệu, đội mũ bảo hiểm, thắt dây an toàn và không đùa nghịch khi tham gia phương tiện giao thông. Kế hoạch đồng thời cho học sinh nhận biết công nghệ có thể hỗ trợ cảnh báo nguy hiểm nhưng không thể thay thế việc con người quan sát và tuân thủ quy tắc.
Đây là cách tích hợp có giá trị thực tiễn cao vì học sinh có thể nhìn thấy ngay mối quan hệ giữa kiến thức trên lớp và những quyết định các em phải thực hiện trong đời sống.
Môn Đạo đức được bố trí 35 tiết trong năm, gồm 18 tiết học kỳ I và 17 tiết học kỳ II, mỗi tuần 1 tiết.
Điểm đáng chú ý là nội dung đạo đức không chỉ nói về hành vi trực tiếp giữa người với người mà đã mở rộng sang hành vi trong môi trường số.
Ngay bài “Chào cờ và hát Quốc ca”, học sinh được hướng dẫn lựa chọn tư liệu từ nguồn chính thống và không chia sẻ những nội dung bị chỉnh sửa sai lệch liên quan đến biểu tượng quốc gia. AI được giới thiệu như một công cụ có thể hỗ trợ lưu giữ, phục dựng tư liệu nhưng vẫn cần con người kiểm chứng.
Đây là sự thay đổi quan trọng trong giáo dục đạo đức hiện nay: hành vi đúng không chỉ là “không làm điều xấu” trong đời sống trực tiếp mà còn phải biết tôn trọng người khác, dữ liệu, hình ảnh, thông tin và các giá trị chung trên môi trường số.
Nhìn tổng thể, kế hoạch khối 3 không xây dựng các môn học như những “ốc đảo” tách biệt.
Một bài Tiếng Việt có thể đồng thời liên quan đến môi trường, quyền trẻ em, AI và kỹ năng sống. Một bài Toán có thể kết nối với dữ liệu thực tế, Google Sheets, địa phương và STEM. Tự nhiên và Xã hội có thể kết nối với AI, môi trường và kỹ năng quan sát. Hoạt động trải nghiệm lại kết nối những kiến thức ấy với gia đình, cộng đồng và đời sống.
Kế hoạch cũng quy định các nội dung tích hợp liên môn được tổ chuyên môn bàn bạc và thống nhất trong các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ.
Đây là điều kiện quan trọng. Tích hợp chỉ hiệu quả khi có sự thống nhất trong tổ chuyên môn; nếu mỗi giáo viên tự hiểu và thực hiện một cách khác nhau, cùng một nội dung rất dễ bị lặp lại hoặc ngược lại, bị bỏ sót.
Phần tổ chức thực hiện của kế hoạch phân định vai trò khá rõ giữa giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn, tổ trưởng chuyên môn và Tổng phụ trách Đội.
Giáo viên chủ nhiệm chịu trách nhiệm triển khai chương trình, xây dựng kế hoạch cá nhân, thời khóa biểu, phối hợp với Tổng phụ trách và phản ánh những khó khăn phát sinh. Giáo viên bộ môn phải phối hợp với giáo viên chủ nhiệm trong quản lý và giáo dục học sinh. Tổ trưởng chuyên môn có vai trò tham mưu, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát và bồi dưỡng chuyên môn. Tổng phụ trách Đội phụ trách tham mưu các hoạt động trải nghiệm, sinh hoạt dưới cờ, câu lạc bộ và rèn kỹ năng sống.
Cấu trúc này cho thấy kế hoạch giáo dục được nhìn nhận là nhiệm vụ của cả tập thể chứ không phải nhiệm vụ riêng của giáo viên chủ nhiệm.
Bên cạnh những điểm mạnh, nếu tài liệu được dùng làm văn bản chính thức hoặc đưa lên website để chia sẻ cho giáo viên, có một số chi tiết cần kiểm tra kỹ.
Thứ nhất, ngay phần căn cứ, tài liệu ghi Quyết định số 2308/QĐ-BGDĐT ngày 06/08/2028, trong khi kế hoạch đang thực hiện cho năm học 2026 – 2027. Đây là một chi tiết cần rà soát lại về ngày tháng trước khi phát hành.
Thứ hai, ở phần tình hình chung của khối 3 lại xuất hiện cụm “Tổ khối 4”, và phần số lượng giáo viên cũng ghi “Tổng số giáo viên trong khối 4”. Đây nhiều khả năng là dấu vết của một mẫu kế hoạch khác được chỉnh sửa lại, nhưng không nên để nguyên trong bản chính thức vì có thể làm giảm độ tin cậy của văn bản.
Thứ ba, tài liệu vừa nêu căn cứ Công văn 3456/BGDĐT-GDPT về khung năng lực số, vừa sử dụng thuật ngữ “Khung 3439” trong rất nhiều nội dung tích hợp AI. Vì vậy, khi hoàn thiện văn bản, nên kiểm tra và thống nhất tên, số hiệu của các căn cứ và khung tham chiếu để giáo viên có thể truy nguyên nguồn một cách chính xác.
Thứ tư, số lượng nội dung tích hợp AI rất lớn. Đây là ưu điểm nhưng cũng là một thách thức. Nếu giáo viên cố gắng thực hiện tất cả hoạt động AI đúng như từng dòng trong kế hoạch, một số tiết có thể trở nên nặng về công nghệ và làm loãng mục tiêu chính của bài học. Vì vậy, cần hiểu AI là phương tiện phục vụ mục tiêu môn học, không phải mục tiêu tự thân.
Điểm mạnh lớn nhất của tài liệu là tính cụ thể. Giáo viên không chỉ thấy những khẩu hiệu như “tăng cường năng lực số” hay “ứng dụng AI”, mà được cung cấp những tình huống tương đối rõ: sử dụng Google Sheets để xử lý số liệu, GeoGebra để minh họa hình học, công cụ AI để gợi ý câu hỏi, hình ảnh hoặc dàn ý, sử dụng nguồn học liệu số an toàn, kiểm chứng kết quả AI và bảo vệ thông tin cá nhân.
Một số hoạt động thậm chí đã chuyển từ “giáo viên dùng công nghệ” sang “học sinh hình thành tư duy về công nghệ”. Đây là khác biệt rất quan trọng.
Chẳng hạn, học sinh không chỉ được xem AI nhận diện hình ảnh mà còn được đặt câu hỏi vì sao AI có thể nhận diện sai; không chỉ dùng máy tính để tính mà phải tự kiểm tra quy trình; không chỉ tìm kiếm thông tin mà phải biết nguồn nào phù hợp; không chỉ giao tiếp trực tuyến mà phải biết không chia sẻ dữ liệu riêng tư.
Đó mới là phần có giá trị lâu dài của giáo dục AI ở tiểu học.
Có thể đánh giá Kế hoạch giáo dục khối 3 năm học 2026 – 2027 là một kế hoạch có định hướng khá rõ về giáo dục phát triển phẩm chất và năng lực, đặc biệt nổi bật ở ba trục: tích hợp năng lực số – AI, tăng cường trải nghiệm – STEM và giáo dục kỹ năng sống gắn với đời sống.
Nếu nhìn theo tiến trình phát triển của học sinh, kế hoạch đã hình thành một logic tương đối đẹp: học sinh tiếp nhận kiến thức qua các môn học, sử dụng công cụ số để quan sát và khám phá, tham gia hoạt động trải nghiệm để vận dụng, sau đó hình thành thái độ và hành vi trong gia đình, nhà trường, cộng đồng và môi trường số.
Đặc biệt, quan điểm xuyên suốt “AI hỗ trợ nhưng con người phải kiểm chứng” xuất hiện ở nhiều môn học. Đây có thể xem là một trong những thông điệp giáo dục có giá trị nhất của kế hoạch. Học sinh được làm quen với AI nhưng không được khuyến khích phụ thuộc vào AI; được sử dụng công nghệ nhưng phải bảo vệ dữ liệu cá nhân; được khai thác thông tin số nhưng phải biết lựa chọn và kiểm chứng.
Về mặt chuyên môn, tài liệu vẫn cần được rà soát một vòng trước khi sử dụng chính thức, nhất là các lỗi về tên khối, số hiệu – thời điểm của văn bản căn cứ và sự thống nhất giữa các thuật ngữ tham chiếu. Nhưng xét về ý tưởng tổ chức dạy học, đây là một kế hoạch có nhiều điểm mới, đặc biệt phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục trong bối cảnh AI và năng lực số ngày càng đi sâu vào trường tiểu học.
Quan trọng hơn, kế hoạch đã cho thấy một hướng đi đáng khuyến khích: không “nhồi” AI vào chương trình, mà đưa AI vào những tình huống học tập tự nhiên; không tách năng lực số thành một nội dung xa lạ, mà hình thành năng lực ấy ngay trong đọc hiểu, viết, tính toán, quan sát khoa học, trải nghiệm, giao tiếp và giải quyết vấn đề.
👉 THẦY CÔ TẢI MIỄN PHÍ KẾ HOẠCH GIÁO DỤC KHỐI 3 NĂM HỌC 2026–2027 TẠI ĐÂY
Với giáo viên lớp 3, đây không chỉ là một bảng phân phối chương trình cho năm học 2026 – 2027. Nếu được triển khai linh hoạt và có chọn lọc, nó có thể trở thành một khung tham chiếu để tổ chức lớp học theo hướng hiện đại hơn: học sinh được học kiến thức, được trải nghiệm, được sử dụng công nghệ, được kiểm chứng thông tin và quan trọng nhất là từng bước hiểu rằng công nghệ càng thông minh thì con người càng phải biết suy nghĩ, lựa chọn và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
Giáo án buổi 2 môn Tiếng việt 3 soạn theo Vở luyện tập
Giáo án buổi 2 môn Tiếng việt 3 soạn theo Vở luyện tập
Miễn phí