Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Danh mục: Tài liệu lớp 3
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 3
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) lớp 3 có một vị trí rất đặc biệt trong lộ trình giáo dục AI ở cấp tiểu học. Nếu lớp 1 giúp học sinh hình thành nhận biết ban đầu về con người, máy thông minh và AI; lớp 2 bắt đầu giúp các em biết khi nào AI có thể hỗ trợ, khi nào cần thận trọng, hiểu vai trò của dữ liệu và nhận biết AI có thể phân loại sai; thì lớp 3 phải tạo ra một bước chuyển mới: học sinh bắt đầu biết sử dụng AI một cách chủ động, không phụ thuộc, biết kiểm chứng kết quả và bước đầu hiểu AI học như thế nào từ dữ liệu. Đây không phải là sự lặp lại nội dung của lớp 2 mà là bước phát triển về chất trong nhận thức và năng lực AI của học sinh. Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 được xây dựng theo hướng 12 tiết nội dung cốt lõi, tổ chức thành các chuyên đề có cấu trúc, bám yêu cầu cần đạt của lớp 3 trong Khung nội dung giáo dục AI.
Kế hoạch giáo dục AI lớp 3 được xây dựng trên cơ sở Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông; Công văn số 5588/BGDĐT-GDPT ngày 19/8/2026 hướng dẫn triển khai nội dung giáo dục AI cho học sinh phổ thông từ năm học 2026–2027; Chương trình giáo dục phổ thông 2018; kế hoạch giáo dục của nhà trường và điều kiện thực tế về đội ngũ, học sinh, cơ sở vật chất, thiết bị dạy học.
Công văn 5588 xác định mục tiêu của giáo dục AI là trang bị kiến thức nền tảng, kỹ năng vận dụng cơ bản và năng lực nhận biết, đánh giá vai trò của AI trong học tập và đời sống; đồng thời hình thành tư duy phản biện, khả năng kiểm chứng thông tin và thói quen sử dụng AI an toàn, có đạo đức, có trách nhiệm. Đây chính là cơ sở để kế hoạch lớp 3 không dừng ở việc cho học sinh nhận biết AI, mà bắt đầu đặt các em vào những tình huống phải suy nghĩ, lựa chọn, kiểm tra và giải thích.
Một nguyên tắc rất quan trọng khi xây dựng kế hoạch là 12 tiết nội dung cốt lõi phải tạo thành một chương trình có cấu trúc, không phải 12 hoạt động rời rạc. Kế hoạch lớp 3 cũng xác định rõ nội dung lồng ghép trong các môn học và hoạt động giáo dục chỉ có vai trò củng cố, vận dụng và phát triển nội dung đã học, không thay thế 12 tiết cốt lõi và không làm thay đổi hoặc gia tăng yêu cầu cần đạt của môn học.
Đây là điểm quan trọng nhất khi thiết kế kế hoạch lớp 3. Ở lớp 2, học sinh đã được học “Khi nào nên và không nên dùng AI?”, biết con người phải giám sát và kiểm soát AI; nhận biết AI trong gia đình; biết dữ liệu là những ví dụ dùng để dạy AI và nhận biết AI có thể phân loại sai.
Nếu lớp 3 tiếp tục dạy lại những nội dung đó bằng những tình huống tương tự thì chương trình sẽ bị trùng. Vì vậy, kế hoạch lớp 3 nâng mức độ tư duy lên một bước: học sinh không chỉ biết AI có thể hỗ trợ mà phải biết AI hỗ trợ việc học như thế nào; không chỉ biết “không nên lạm dụng AI” mà phải phân biệt AI hỗ trợ với AI làm thay; không chỉ biết AI có thể sai mà phải thực hiện quy trình kiểm tra, đối chiếu và xác minh; không chỉ biết dữ liệu là gì mà bắt đầu hiểu dữ liệu liên quan như thế nào đến học máy, phân loại, dự đoán và huấn luyện AI.
Đây chính là lý do kế hoạch lớp 3 cần được thiết kế ở một “đẳng cấp” khác lớp 2.
Một trong những bước tiến quan trọng nhất của lớp 3 là yêu cầu học sinh nhận biết AI có thể sai, biết kiểm tra, so sánh với nguồn khác và trao đổi với giáo viên hoặc người lớn để xác minh.
Nếu ở lớp 2 học sinh chỉ cần nhận biết “AI có thể phân loại sai”, thì ở lớp 3 các em phải tiến thêm một bước: khi AI đưa ra kết quả, mình phải làm gì? Câu trả lời không còn là “AI sai” mà là một quy trình: AI nói → kiểm tra → đối chiếu → xác minh → kết luận.
Đây là nền tảng của tư duy phản biện trong thời đại AI. Học sinh bắt đầu hiểu rằng kết quả do máy đưa ra không mặc nhiên là sự thật.
Kế hoạch lớp 3 được tổ chức thành 6 chuyên đề, mỗi chuyên đề 2 tiết. Sáu chuyên đề tạo thành một hành trình từ sử dụng AI trong học tập đến hiểu cách AI học và nhận biết nguyên nhân khiến AI có thể học sai. Cách sắp xếp này được thiết kế để các yêu cầu cần đạt không xuất hiện rời rạc mà liên kết thành một mạch nhận thức.
Hai tiết đầu tập trung vào 3.A1.1 và 3.A1.2. Học sinh nhận biết một số tình huống AI có thể hỗ trợ học tập và biết cách sử dụng trợ lí học tập thông minh hoặc ứng dụng học ngôn ngữ ở mức phù hợp.
Điểm mới so với lớp 2 nằm ở chỗ AI được đưa vào một không gian cụ thể hơn: hoạt động học tập. Học sinh có thể gặp AI trong luyện đọc, học từ mới, tìm ý tưởng hoặc giải thích một khái niệm.
Tuy nhiên, mục tiêu không phải là dạy học sinh sử dụng thật nhiều ứng dụng. Điều quan trọng là các em nhận biết được AI có thể hỗ trợ một phần nhiệm vụ học tập. Đây là bước đầu để hình thành tư duy “AI hỗ trợ quá trình học của em” thay vì “AI học thay em”.
Đây là một chuyên đề có ý nghĩa rất lớn đối với lớp 3, tập trung vào 3.A1.3, 3.A1.4 và 3.A1.5. Học sinh phải phân biệt AI hỗ trợ với AI làm thay, nhận biết một số tình huống có thể gây rủi ro hoặc hậu quả không mong muốn và tự đặt câu hỏi trước khi quyết định sử dụng AI.
Nếu lớp 2 chủ yếu đặt câu hỏi “Có nên dùng AI không?”, lớp 3 tiến tới câu hỏi sâu hơn: “AI sẽ hỗ trợ phần nào và phần nào mình phải tự làm?”.
Kế hoạch sử dụng hai tình huống đối lập: một học sinh để AI làm hộ toàn bộ bài và một học sinh tự suy nghĩ rồi dùng AI để gợi ý. Qua đó, học sinh nhận ra sự khác biệt giữa sử dụng AI như một công cụ và phụ thuộc vào AI.
Bộ ba câu hỏi “Việc này có cần AI không? Có an toàn không? Nếu AI sai thì sao?” cũng là một công cụ tư duy rất phù hợp với lứa tuổi. Nó biến nguyên tắc sử dụng AI có trách nhiệm thành một thói quen có thể áp dụng trong thực tế.
Chuyên đề này tập trung vào 3.A2.1, 3.A2.2 và 3.A2.3. Học sinh nhận biết một số ứng dụng hoặc thiết bị có sử dụng AI trong trường học, nêu mục đích sử dụng và xác định những đối tượng AI có thể hỗ trợ.
Điểm đáng chú ý là nội dung “AI trong trường học” ở lớp 3 không đơn thuần lặp lại “AI trong gia đình” của lớp 2. Lớp 2 giúp học sinh nhận biết AI trong không gian gia đình và xác định thành viên được hỗ trợ. Lớp 3 mở rộng phạm vi sang một hệ thống xã hội nhỏ hơn là nhà trường: học sinh, giáo viên, cán bộ, phụ huynh và những thành viên khác.
Nhờ đó, học sinh bắt đầu nhìn AI không chỉ như một thiết bị cá nhân mà như một công nghệ có thể tham gia hỗ trợ hoạt động của cả một cộng đồng.
Chuyên đề 4 tập trung vào 3.A3.1, 3.A3.2, 3.B2.1 và 3.B3.1. Học sinh phải nêu được ví dụ AI có thể sai, biết kiểm tra và so sánh kết quả AI với nguồn khác, đồng thời nhận biết việc sử dụng AI cho mục đích lừa đảo, bắt nạt hoặc gây hại là không phù hợp.
Đây là một bước tiến rõ ràng so với lớp 2. Ở lớp 2, học sinh nhận biết “AI có thể phân loại sai”. Ở lớp 3, phạm vi được mở rộng thành “AI có thể đưa ra kết quả không đúng sự thật”, và quan trọng hơn là học sinh phải biết cách xử lý kết quả đó.
Quy trình “AI nói → kiểm tra → đối chiếu → kết luận” nên được xem là một trong những kỹ năng cốt lõi nhất của giáo dục AI lớp 3.
Trong bối cảnh AI tạo sinh ngày càng phổ biến, đây là kỹ năng có giá trị lâu dài. Một học sinh biết đặt câu hỏi và kiểm chứng thông tin sẽ an toàn hơn nhiều so với một học sinh chỉ biết sử dụng công cụ.
Chuyên đề này đồng thời yêu cầu học sinh nhận biết không sử dụng AI để lừa đảo, bắt nạt hoặc gây hại. Như vậy, lớp 3 không chỉ dạy “AI có thể sai” mà còn dạy “con người có thể sử dụng AI theo cách sai”.
Hai vấn đề này cần được đặt cạnh nhau: AI có giới hạn và người sử dụng cũng có trách nhiệm. Đây chính là tinh thần “an toàn, có đạo đức, có trách nhiệm” mà Công văn 5588 đặt ra.
Đây là nơi chương trình lớp 3 bắt đầu đi sâu vào bản chất kỹ thuật của AI, nhưng vẫn ở mức trực quan và vừa sức.
Học sinh được yêu cầu trình bày khái niệm dữ liệu qua ví dụ; mô tả cấu trúc “nếu… thì…”; nêu đặc điểm chính của học máy là học trên dữ liệu; nhận biết các tình huống phân loại và dự đoán.
Điểm mới rất rõ nếu so với lớp 2. Ở lớp 2, học sinh đã biết dữ liệu là những ví dụ như hình ảnh, âm thanh dùng để dạy AI và biết AI có thể phân loại hoặc phân loại sai.
Sang lớp 3, các em bắt đầu đặt những mảnh ghép đó vào một hệ thống: dữ liệu → máy học → phân loại/dự đoán.
Đặc biệt, cấu trúc “nếu… thì…” là một cách rất hiệu quả để giúp trẻ hình dung logic của hệ thống AI. Giáo viên có thể sử dụng trò chơi hoặc thẻ tình huống để học sinh tự xây dựng luật đơn giản, sau đó chuyển sang mô phỏng học máy bằng cách cho “máy” xem nhiều ví dụ rồi xử lý một ví dụ mới.
Học sinh lớp 3 bắt đầu nhận biết sự khác nhau giữa phân loại và dự đoán. Đây là nội dung không nên giảng bằng thuật ngữ nặng nề mà nên thể hiện qua những nhiệm vụ gần gũi.
Ví dụ, “đây là quả táo hay quả cam?” là một tình huống phân loại; trong khi “ngày mai có thể mưa không?” là một dạng dự đoán. Mục tiêu của lớp 3 chưa phải xây dựng mô hình toán học mà là giúp học sinh hiểu rằng AI có thể được dùng cho những dạng nhiệm vụ khác nhau.
Chuyên đề 6 tập trung vào 3.D1.1, 3.D2.1, 3.D2.2 và 3.D2.3. Học sinh trình bày được quá trình đơn giản để huấn luyện AI; nhận biết dữ liệu có thể thiếu, nhầm lẫn hoặc không đúng sự thật; nêu yêu cầu cơ bản đối với dữ liệu dùng để huấn luyện và giải thích dữ liệu sai có thể làm AI hoạt động sai.
Đây là bước phát triển rất đẹp từ lớp 2. Ở lớp 2, học sinh đã biết “dữ liệu tốt – AI tốt hơn”. Sang lớp 3, các em không chỉ biết điều đó mà được đóng vai “người huấn luyện AI”.
Học sinh thu thập ví dụ, gắn nhãn, cho AI học, sau đó giáo viên cố tình đưa vào bộ dữ liệu thiếu hoặc gán nhãn nhầm. Khi kết quả sai xuất hiện, học sinh phải phát hiện nguyên nhân, sửa dữ liệu và thử lại.
Như vậy, học sinh được trải nghiệm một chu trình nhận thức rất quan trọng: dữ liệu → huấn luyện → kết quả → phát hiện lỗi → sửa dữ liệu → thử lại.
Bởi nó giúp phá bỏ một quan niệm sai lầm rất phổ biến: “AI thông minh nên lúc nào cũng đúng”.
Thực tế, chất lượng của hệ thống AI phụ thuộc rất lớn vào dữ liệu và quá trình huấn luyện. Với học sinh lớp 3, chỉ cần hiểu rằng dữ liệu thiếu, sai hoặc nhầm có thể khiến máy học sai đã là một nền tảng tư duy rất có giá trị.
Kế hoạch lớp 3 xác định phương pháp chủ đạo là tình huống, câu chuyện, trò chơi, tranh/thẻ, đóng vai, thảo luận nhóm, quan sát, trải nghiệm và mô phỏng. Học sinh cần được suy nghĩ, dự đoán, thử nghiệm, phát hiện sai và giải thích; giáo viên không biến giờ học thành giờ giới thiệu tính năng của một công cụ AI.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Một tiết học AI tốt không nhất thiết phải có Internet. Giáo viên hoàn toàn có thể mô phỏng quá trình AI học bằng những bộ thẻ giấy. Một nhóm học sinh đóng vai “AI”, nhóm khác đóng vai “người huấn luyện”. Khi dữ liệu đầu vào thay đổi, kết quả của “AI” thay đổi theo. Qua đó, học sinh có thể hiểu bản chất của vấn đề mà không cần sử dụng phần mềm phức tạp.
Khi sử dụng công cụ AI thật, giáo viên cần chuẩn bị nội dung trước, kiểm soát dữ liệu và chỉ cho học sinh quan sát hoặc thực hành trong phạm vi phù hợp.
Một điểm nhất quán trong kế hoạch là đánh giá dựa trên quá trình và nhiều loại minh chứng. Kế hoạch quy định đánh giá thông qua quan sát, trao đổi, câu hỏi, nhiệm vụ, tình huống, thực hành, sản phẩm và hồ sơ học tập; không tổ chức bài kiểm tra định kỳ riêng và không xác lập đầu điểm riêng cho nội dung giáo dục AI.
Với lớp 3, những minh chứng quan trọng có thể là: học sinh biết phân biệt AI hỗ trợ với AI làm thay; biết đặt câu hỏi trước khi sử dụng AI; biết phát hiện một câu trả lời AI có vấn đề; biết tìm nguồn khác để kiểm tra; hiểu dữ liệu qua ví dụ; mô phỏng được “nếu… thì…”; nhận biết phân loại và dự đoán; giải thích được dữ liệu sai có thể dẫn đến AI sai.
Đặc biệt, nếu học sinh có sản phẩm sử dụng AI, kế hoạch yêu cầu học sinh có thể nêu công cụ, mục đích và phạm vi hỗ trợ, phần việc do mình thực hiện và cách kiểm chứng hoặc chỉnh sửa.
Đây là một yêu cầu rất có giá trị bởi nó bảo đảm rằng AI vẫn là công cụ hỗ trợ, còn học sinh vẫn là chủ thể của quá trình học tập.
Sau 12 tiết nội dung cốt lõi, giáo viên có thể tiếp tục củng cố kiến thức AI thông qua các môn học và hoạt động giáo dục. Tuy nhiên, các hoạt động này không thay thế 12 tiết chuyên đề.
Trong Tiếng Việt, học sinh có thể sử dụng tình huống AI gợi ý từ ngữ hoặc dàn ý nhưng phải tự viết bằng trải nghiệm thật, không sao chép và kiểm tra lại. Trong Toán, học sinh có thể so sánh lời giải do AI đưa ra với cách giải của mình, phát hiện và sửa lỗi. Trong Tự nhiên và Xã hội, giáo viên có thể trình chiếu tư liệu và cho học sinh nhận biết thông tin cần được kiểm chứng. Trong Đạo đức, các em xử lý tình huống dùng AI để gian lận, bắt nạt hoặc lừa đảo. Tin học và Công nghệ có thể khai thác dữ liệu, “nếu… thì…” và mô phỏng AI học từ dữ liệu. Hoạt động trải nghiệm có thể cho học sinh thiết kế ý tưởng “AI giúp lớp em/trường em” và trình bày lợi ích, rủi ro.
Như vậy, AI trở thành một bối cảnh liên môn rất tốt nhưng vẫn giữ nguyên mục tiêu của từng môn học.
Nếu đặt bốn lớp đầu cạnh nhau, sự phát triển trở nên rất rõ.
Lớp 1 bắt đầu bằng nhận biết con người và AI, thiết bị thông minh, cảm xúc và việc máy có thể học từ ví dụ. Lớp 2 chuyển sang lựa chọn và kiểm soát: khi nào nên dùng AI, AI trong gia đình, dữ liệu, phân loại, công bằng và ý tưởng máy thông minh. Kế hoạch lớp 2 xác định rõ các nội dung này trong 12 tiết cốt lõi.
Lớp 3 tiếp tục bằng một bước nhảy về tư duy: sử dụng AI để hỗ trợ học tập, không để AI làm thay, kiểm chứng kết quả, hiểu dữ liệu, học máy, phân loại, dự đoán, huấn luyện và nguyên nhân AI học sai.
Đến lớp 4, học sinh tiếp cận AI trong công việc và xã hội, trách nhiệm của con người, quyết định sử dụng AI, bảo vệ thông tin cá nhân, ứng dụng AI trong đời sống và hình thành ý tưởng, cải tiến sản phẩm AI.
Lớp 5 tiếp tục hoàn thiện nền tảng với trách nhiệm của người tạo và sử dụng AI, lợi ích chung, công bằng, minh bạch, thuật toán, học máy, huấn luyện và cải tiến hệ thống AI.
Như vậy, lớp 3 không phải là “lớp 2 nâng cao”. Nó là bản lề chuyển từ giáo dục AI thiên về nhận biết và ứng xử sang giáo dục AI thiên về vận dụng, kiểm chứng và hiểu nguyên lý.
Kế hoạch giáo dục AI lớp 3 năm học 2026–2027 có thể được cô đọng bằng một thông điệp: biết sử dụng AI nhưng không phụ thuộc AI; biết nghe AI nhưng không tin tuyệt đối vào AI; biết AI học từ dữ liệu và hiểu rằng dữ liệu không tốt có thể khiến AI hoạt động sai.
Đây là bước phát triển rất tự nhiên từ lớp 2. Nếu lớp 2 giúp học sinh hiểu rằng “AI có thể sai”, thì lớp 3 dạy các em một điều quan trọng hơn: “Khi AI có thể sai, em phải biết kiểm tra như thế nào?”. Nếu lớp 2 giúp học sinh biết dữ liệu là những ví dụ dùng để dạy AI, thì lớp 3 giúp các em hiểu dữ liệu tham gia vào học máy, phân loại, dự đoán và huấn luyện như thế nào. Nếu lớp 2 cho học sinh đề xuất một ý tưởng máy thông minh, thì lớp 3 bắt đầu đưa các em đến quá trình huấn luyện và phát hiện lỗi của hệ thống.
Chính vì vậy, 12 tiết AI lớp 3 không nên được nhìn như 12 tiết dạy thêm về công nghệ. Đó là 12 tiết hình thành một năng lực rất quan trọng trong thời đại trí tuệ nhân tạo: năng lực giữ quyền chủ động, biết đặt câu hỏi, biết kiểm chứng và biết chịu trách nhiệm với kết quả mình sử dụng. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng của Công văn 5588 về phát triển tư duy phản biện, khả năng kiểm chứng thông tin và sử dụng AI an toàn, có đạo đức, có trách nhiệm.
Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 được xây dựng thành 12 tiết nội dung cốt lõi, chia thành 6 chuyên đề: AI có thể giúp em học như thế nào; Em sử dụng AI, không để AI sử dụng em; AI trong ngôi trường của em; AI có thể sai – Em phải kiểm tra; AI học từ dữ liệu như thế nào; Em thử dạy AI – AI có thể học sai. Các chuyên đề được thiết kế bám các yêu cầu cần đạt lớp 3 và tạo thành một mạch phát triển từ sử dụng AI có chủ đích đến kiểm chứng, dữ liệu, học máy và huấn luyện AI.
BẤM VÀO "ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ KHGD AI KHỐI 3"
Bản kế hoạch có thể được giáo viên sử dụng làm tài liệu tham khảo khi xây dựng kế hoạch chính thức của nhà trường. Khi sử dụng trong hồ sơ, cần điều chỉnh những thông tin liên quan đến tên đơn vị, người phụ trách, thời điểm thực hiện, điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị và các quy định nội bộ của nhà trường. Bản kế hoạch cũng cần được xem như một phương án thiết kế sư phạm; cách đặt tên chuyên đề, tình huống, học liệu và sản phẩm có thể được điều chỉnh miễn là vẫn bảo đảm đầy đủ yêu cầu cần đạt cốt lõi.
Thầy cô tải thêm:
Kế hoạch giáo dục AI khối 1 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 5 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Bài tập cuối tuần lớp 3 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí...
Bài tập cuối tuần lớp 3 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí cho giáo...
Miễn phí
Giáo án buổi 2 lớp 3 môn Tiếng Việt và Toán – đầy đủ hai loại Vở bài...
Giáo án buổi 2 lớp 3 môn Tiếng Việt và Toán – đầy đủ hai loại Vở bài tập và Vở...
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 3 năm học 2026–2027. Có tích hợp...
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 3 năm học 2026–2027. Có tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 3 – Tích hợp Năng lực số,...
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 3 – Tích hợp Năng lực số, AI
Miễn phí
Cách sử dụng NotebookLM để tạo video AI bài nói và nghe Mùa hè của em
Cách sử dụng NotebookLM để tạo video AI bài nói và nghe Mùa hè của em
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 3 - Tích hợp Năng lực số
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 3 - Tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Ngày gặp lại - Tiếng Việt 3 - Tuần 1
Video AI giới thiệu bài Ngày gặp lại - Tiếng Việt 3 - Tuần 1
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 3 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 3 có tích hợp NLS, AI mời thầy cô vào tải miễn phí
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy môn Công nghệ lớp 3 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy môn Công nghệ lớp 3 có tích hợp NLS, AI mời thầy cô vào tải...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy môn TNXH lớp 3 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy môn TNXH lớp 3 có tích hợp NLS, AI mời thầy cô vào tải miễn phí
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy môn Đạo đức lớp 3 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy môn Đạo đức lớp 3 có tích hợp NLS, AI mời thầy cô vào tải miễn...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy môn Toán lớp 3 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy môn Toán lớp 3 có tích hợp NLS, AI mời thày cô vào tải miễn phí
Miễn phí