Vở bài tập Tiếng Việt lớp 2 tập 1
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 2
Vở bài tập Tiếng Việt lớp 2 tập 1
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 2
Loại tài liệu: Vở bài tập lớp 2
Vở bài tập Tiếng Việt lớp 2 tập 1
Miễn phí
Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1 không đơn thuần là tài liệu để học sinh làm thêm những bài tập sau giờ học. Nếu quan sát toàn bộ cấu trúc và hệ thống nhiệm vụ trong tài liệu, có thể nhận ra một dụng ý sư phạm khá rõ: cuốn vở được thiết kế như một “cầu nối” giữa việc tiếp nhận văn bản, hình thành vốn từ, rèn câu và từng bước đưa học sinh lớp 2 đến khả năng tự diễn đạt bằng ngôn ngữ của chính mình.
Đây cũng là điểm rất đáng chú ý khi khai thác tài liệu ở góc độ giáo viên. Một bài tập tưởng như chỉ yêu cầu “nối từ”, “điền từ”, “đánh dấu” hay “viết câu” thực chất thường nằm trong một chuỗi phát triển năng lực: học sinh đọc văn bản, nhận biết thông tin, lựa chọn ngôn ngữ, tổ chức câu rồi chuyển hóa suy nghĩ thành sản phẩm viết.
Tài liệu được xây dựng theo các chủ đề lớn như “Em lớn lên từng ngày”, “Đi học vui sao”, “Niềm vui tuổi thơ” và “Mái ấm gia đình”. Mục lục cho thấy Tập 1 được triển khai trong 18 tuần, gồm 31 bài và phần ôn tập, đánh giá cuối học kì I.
Nếu chỉ nhìn vào số lượng bài tập, chúng ta sẽ thấy một cuốn vở khá quen thuộc. Nhưng nếu nhìn theo tiến trình phát triển năng lực tiếng Việt của học sinh lớp 2, đây lại là một hệ thống có nhiều tầng ý nghĩa.
Điểm đầu tiên cần nhìn nhận là tài liệu không tổ chức các bài tập theo kiểu rời rạc. Các chủ đề có sự mở rộng dần từ những gì gần gũi nhất với học sinh đến những vấn đề rộng hơn trong đời sống.
Tuần đầu tiên mở ra với chủ đề “Em lớn lên từng ngày”, bắt đầu bằng “Tôi là học sinh lớp 2”, tiếp đến là “Ngày hôm qua đâu rồi?”, “Niềm vui của Bi và Bống”, “Làm việc thật là vui”, rồi “Em có xinh không?”, “Một giờ học”, “Cây xấu hổ”, “Cầu thủ dự bị”.
Sau đó, học sinh chuyển sang “Đi học vui sao”, với các nội dung như “Cô giáo lớp em”, “Thời khoá biểu”, “Cái trống trường em”, “Danh sách học sinh”, “Yêu lắm trường ơi!”, “Em học vẽ”, “Cuốn sách của em”, “Khi trang sách mở ra”.
Tiếp theo là “Niềm vui tuổi thơ”, với “Gọi bạn”, “Tớ nhớ cậu”, “Chú A và những người bạn”, “Nhím nâu kết bạn”, “Thả diều”, “Tớ là Lê-gô”, “Rồng rắn lên mây”, “Nặn đồ chơi”.
Cuối cùng, phần “Mái ấm gia đình” đưa học sinh đến những câu chuyện về tình thân, như “Sự tích hoa tỉ muội”, “Em mang về yêu thương”, “Mẹ”, “Trò chơi của bố”, “Cánh cửa nhớ bà”, “Thương ông”, “Ánh sáng của yêu thương” và “Chơi cùng cháu”.
Nhìn theo chiều dọc, đây là một hành trình khá đẹp:
Từ “em” → đến “trường học” → đến “bạn bè” → rồi trở về “gia đình”.
Vì thế, ngữ liệu không chỉ dạy tiếng Việt mà còn đồng thời mở rộng thế giới nhận thức của học sinh.
Một trong những vấn đề thường gặp khi sử dụng vở bài tập là giáo viên có thể biến bài tập thành những nhiệm vụ cơ học: học sinh đọc câu hỏi, tìm đáp án, điền vào chỗ trống rồi chuyển sang bài tiếp theo.
Tài liệu này cho thấy một cách thiết kế khác.
Ngay bài “Tôi là học sinh lớp 2”, học sinh được yêu cầu tìm những chi tiết trong bài đọc thể hiện sự háo hức đến trường, xác định từ ngữ thay thế cho một cách diễn đạt, lựa chọn từ ngữ thích hợp và nối câu với tranh. Sau đó, học sinh phải viết 2–3 câu về những ngày hè của mình.
Điều này tạo nên một chuỗi rất đáng chú ý:
Đọc → tìm thông tin → hiểu từ → liên hệ bản thân → viết.
Như vậy, bài tập không kết thúc ở việc “hiểu bài đọc”. Nó sử dụng bài đọc làm điểm tựa để học sinh tạo ra ngôn ngữ mới.
Đây chính là một trong những đặc điểm mà giáo viên nên khai thác khi sử dụng Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1.
Học sinh lớp 2 đã bước qua giai đoạn đầu của quá trình học đọc, học viết. Vì vậy, yêu cầu trong vở bài tập cũng có sự thay đổi.
Ở bài “Ngày hôm qua đâu rồi?”, học sinh không chỉ trả lời câu hỏi về nội dung bài đọc mà còn phải dựa vào tranh để viết các từ ngữ chỉ người, chỉ vật; đặt câu với những từ vừa tìm được; hoàn thiện bảng chữ cái; sắp xếp chữ theo thứ tự bảng chữ cái; phân loại từ ngữ chỉ sự vật và hoạt động; nối từ để tạo câu giới thiệu; trả lời câu hỏi giới thiệu về một bạn và cuối cùng viết 2–3 câu giới thiệu về bản thân.
Nếu phân tích kỹ, chỉ trong một bài, học sinh đã đi qua nhiều tầng thao tác ngôn ngữ.
Các em phải nhận diện từ.
Sau đó phân loại từ.
Tiếp theo sử dụng từ để đặt câu.
Sau đó đọc thông tin từ tranh.
Cuối cùng tự tạo một đoạn giới thiệu.
Đây không còn là việc “làm bài cho đúng” mà là quá trình hình thành khả năng sử dụng tiếng Việt có mục đích.
Một điểm rất đáng chú ý của tài liệu là hình ảnh được sử dụng thường xuyên.
Nhưng nếu xem tranh chỉ để làm cho trang sách đẹp hơn thì chúng ta đã bỏ qua một giá trị sư phạm quan trọng.
Ở bài “Ngày hôm qua đâu rồi?”, học sinh phải dựa vào tranh minh họa bài đọc để viết các từ ngữ chỉ người và chỉ vật.
Ở bài “Thời khoá biểu”, tranh được sử dụng để học sinh viết câu nêu hoạt động của bạn Nam ở những thời điểm khác nhau trong ngày, sau đó tự lập thời gian biểu từ 17 giờ đến lúc đi ngủ.
Ở bài “Nặn đồ chơi”, học sinh quan sát hình ảnh đồ chơi và điền thông tin về đồ chơi, đặc điểm, rồi viết 3–4 câu giới thiệu một món đồ chơi của mình.
Như vậy, hình ảnh đang đóng vai trò như một “ngữ liệu không lời”.
Học sinh phải chuyển từ hình ảnh sang từ ngữ, từ từ ngữ sang câu và từ câu sang đoạn.
Đây là một phương thức phát triển năng lực diễn đạt rất phù hợp với lứa tuổi.
Một điểm tôi đánh giá cao trong hệ thống bài tập là cách phát triển vốn từ.
Ví dụ, ở “Một giờ học”, học sinh được yêu cầu phân loại các từ ngữ theo nhóm chỉ bộ phận cơ thể và chỉ đặc điểm, sau đó viết thêm từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể, từ ngữ chỉ đặc điểm và đặt câu nêu đặc điểm ngoại hình.
Đây là cách mở rộng vốn từ theo mạng lưới.
Từ “mái tóc”, học sinh có thể đi đến “mắt”, “mũi”, “khuôn mặt”, “đôi tay”...
Từ đặc điểm “óng mượt”, học sinh có thể mở rộng sang “đen nhánh”, “cao”, “thấp”, “tròn”, “nhỏ nhắn”...
Quan trọng hơn, các từ mới không dừng lại ở việc ghi nhớ. Học sinh phải đưa chúng vào câu.
Vì vậy, có thể xem quá trình này là:
Vốn từ → quan hệ nghĩa → sử dụng từ → tạo câu → tạo đoạn.
Đó là cách phát triển vốn từ có chiều sâu hơn nhiều so với việc yêu cầu học sinh học thuộc một danh sách từ.
Ở lớp 2, học sinh bắt đầu cần hiểu rằng câu không phải là một chuỗi từ được đặt cạnh nhau.
Bài tập “Nối từ ngữ ở cột A với từ ngữ ở cột B để tạo câu” xuất hiện nhiều lần.
Chẳng hạn, trong bài “Tôi là học sinh lớp 2”, học sinh nối “Bạn Hà”, “Bố em”, “Trường em” với các phần thích hợp để tạo thành những câu giới thiệu.
Ở bài “Cây xấu hổ”, học sinh tiếp tục nối từ ngữ chỉ sự vật với từ ngữ chỉ hoạt động tương ứng.
Ở bài “Cô giáo lớp em”, học sinh nối các từ ngữ để tạo câu nói về cô giáo trong bài đọc.
Các bài tập này có một giá trị rất lớn: giúp trẻ hình thành cảm nhận về quan hệ ngữ pháp thông qua thao tác cụ thể.
Học sinh chưa cần phải học những khái niệm ngữ pháp quá trừu tượng nhưng đã được thực hành cách một thành phần của câu kết hợp với thành phần khác để tạo ra ý nghĩa hoàn chỉnh.
Một trong những dấu hiệu rõ nhất của sự phát triển yêu cầu là số lượng nhiệm vụ viết đoạn ngắn xuất hiện thường xuyên.
Ở bài “Làm việc thật là vui”, học sinh được yêu cầu viết một câu về một việc làm ở nhà và cuối bài viết 2–3 câu kể về một việc mình đã làm ở nhà, theo các câu hỏi gợi ý: đã làm việc gì, làm như thế nào và cảm thấy thế nào sau khi làm.
Ở bài “Một giờ học”, học sinh viết 3–4 câu kể những việc thường làm trước khi đi học.
Ở bài “Thời khoá biểu”, học sinh tự viết thời gian biểu của mình từ 17 giờ đến lúc đi ngủ.
Đến bài “Em học vẽ”, học sinh được yêu cầu viết 3–4 câu giới thiệu một đồ dùng dùng để vẽ, dựa trên các câu hỏi gợi ý về tên đồ vật, đặc điểm, cách sử dụng và ích lợi.
Đây là sự chuyển biến rất quan trọng.
Học sinh không còn chỉ viết một câu có sẵn mô hình. Các em bắt đầu phải duy trì một chủ đề trong nhiều câu liên tiếp.
Nếu để học sinh lớp 2 tự viết một đoạn văn hoàn toàn không có định hướng, nhiều em sẽ gặp khó khăn.
Tài liệu giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng hệ thống câu hỏi gợi ý.
Chẳng hạn, khi yêu cầu viết về một hoạt động thể thao hoặc trò chơi đã tham gia ở trường, học sinh được định hướng qua các câu hỏi về hoạt động đó là gì, tham gia cùng ai, ở đâu, hoạt động diễn ra như thế nào và cảm thấy ra sao.
Ở phần viết về một đồ dùng học tập, câu hỏi gợi ý lại chuyển sang tên đồ vật, đặc điểm, cách sử dụng và ích lợi.
Đây là một kỹ thuật sư phạm rất đáng khai thác.
Giáo viên không nên xem những câu hỏi này đơn thuần là “gợi ý đáp án”. Chúng chính là cấu trúc tư duy giúp học sinh biết:
Muốn kể một sự việc thì cần kể những gì?
Muốn tả một đồ vật thì cần nói những đặc điểm nào?
Muốn giới thiệu bản thân thì cần cung cấp thông tin gì?
Khi học sinh sử dụng những khung tư duy này nhiều lần, khả năng viết sẽ dần trở nên độc lập hơn.
Đây là một đặc điểm rất đáng chú ý.
Nhiều bài không dừng ở câu hỏi đọc hiểu mà tiếp tục yêu cầu học sinh sử dụng thông tin vừa đọc để viết.
Ví dụ, bài “Gọi bạn” yêu cầu học sinh sắp xếp các sự việc theo trình tự câu chuyện, xác định từ ngữ chỉ tình cảm, tìm từ chỉ hoạt động của nhân vật, đặt câu với từ vừa tìm được và viết 2–3 câu cho đoạn kết theo ý của mình.
Đây là một chuỗi đọc hiểu rất rõ:
Hiểu diễn biến → nhận biết từ ngữ → hiểu hành động → hiểu cảm xúc → sáng tạo phần kết.
Từ góc độ phương pháp dạy học, đây là một điểm giáo viên nên đặc biệt chú ý.
Không nên tách “đọc hiểu” và “viết” thành hai kỹ năng hoàn toàn độc lập. Đọc tốt cung cấp vốn từ, ý tưởng, cấu trúc câu và cách tổ chức nội dung cho viết.
Một ví dụ rất rõ là bài “Danh sách học sinh”.
Học sinh được yêu cầu đọc bài và xác định danh sách học sinh dùng để làm gì, tên học sinh được sắp xếp như thế nào; sau đó đọc danh sách câu lạc bộ và dựa vào thông tin đó để hoàn thiện một danh sách học sinh.
Đây là một dạng ngữ liệu đặc biệt.
Danh sách không phải văn bản kể chuyện.
Nhưng học sinh vẫn phải đọc, tìm kiếm và xử lí thông tin.
Điều này rất gần với đời sống thực tế: đọc danh sách lớp, danh sách thành viên, thời khóa biểu, mục lục sách, bảng biểu...
Ở bài “Cuốn sách của em”, học sinh được yêu cầu đọc mục lục, xác định các mục, tìm thông tin trong mục lục và khai thác thông tin từ bìa sách như tên sách, tên tác giả, nhà xuất bản.
Như vậy, tài liệu đã đưa học sinh tiếp xúc với nhiều dạng văn bản khác nhau chứ không chỉ văn bản văn học.
Nếu nhìn rộng hơn, những bài tập như đọc thời khóa biểu, đọc danh sách học sinh và đọc mục lục sách có một ý nghĩa rất thực tế.
Trẻ cần biết đọc không chỉ để trả lời câu hỏi của giáo viên.
Trẻ cần đọc để biết hôm nay học môn gì.
Đọc để tìm tên mình trong danh sách.
Đọc để biết một cuốn sách có nội dung gì.
Đọc để tìm đúng thông tin mình cần.
Đọc để thực hiện một công việc.
Đó là bước chuyển từ “đọc để học” sang “đọc để sử dụng thông tin”.
Và đây chính là một trong những giá trị sâu hơn của Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1.
Phần “Niềm vui tuổi thơ” là một ví dụ rõ ràng.
Các bài “Gọi bạn”, “Tớ nhớ cậu”, “Chú A và những người bạn”, “Nhím nâu kết bạn”, “Thả diều”, “Tớ là Lê-gô”, “Rồng rắn lên mây”, “Nặn đồ chơi” đều tạo ra những ngữ cảnh về tình bạn, trò chơi, hoạt động tập thể và thế giới tuổi thơ.
Ở bài “Nhím nâu kết bạn”, học sinh phải xác định lí do hai nhân vật có những ngày mùa đông vui vẻ, ấm áp; lựa chọn những từ ngữ nói về nhím trắng rồi xử lí các tình huống giao tiếp giữa các bạn.
Ở bài “Chú A và những người bạn”, học sinh phải sắp xếp sự việc, hoàn thiện lời cảm ơn và phân loại từ ngữ chỉ hoạt động, cảm xúc.
Điểm đáng nói là giáo dục tình bạn không được đưa vào như những lời khuyên đạo đức khô cứng. Nó được đặt trong câu chuyện, hành động, lời nói và cảm xúc.
Trẻ học cách nói lời cảm ơn bằng chính tình huống của nhân vật.
Trẻ học cách quan tâm đến bạn thông qua câu chuyện.
Trẻ học cách diễn đạt cảm xúc bằng từ ngữ.
Đây là cách giáo dục có sức thuyết phục hơn nhiều so với việc chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ một quy tắc ứng xử.
Đến những bài cuối học kì, tài liệu chuyển mạnh sang chủ đề gia đình.
Bài “Sự tích hoa tỉ muội” yêu cầu học sinh xác định những từ ngữ thể hiện tình cảm của chị em, phân loại từ ngữ chỉ hoạt động và đặc điểm rồi viết về một sự việc khiến mình cảm động trong câu chuyện.
Bài “Em mang về yêu thương” yêu cầu học sinh viết từ ngữ tả em bé và viết 3–4 câu kể về một việc người thân đã làm cho mình, đồng thời thể hiện tình cảm của bản thân với người thân đó.
Bài “Mẹ” tiếp tục yêu cầu học sinh viết câu thể hiện lòng biết ơn đối với cha mẹ và viết câu về tình cảm của nhân vật với mẹ.
Bài “Trò chơi của bố” lại khai thác những hành vi lịch sự, tình cảm gia đình và tính cách của người bố.
Những nhiệm vụ này đưa học sinh từ việc “biết từ” đến “biết dùng từ để nói điều mình cảm nhận”.
Đây là bước phát triển rất quan trọng.
Một đặc điểm xuyên suốt tài liệu là các bài luyện chính tả không đứng hoàn toàn tách biệt với hoạt động đọc và viết.
Học sinh được thực hành những dạng như điền chữ còn thiếu, lựa chọn âm/vần phù hợp, lựa chọn dấu hỏi hoặc dấu ngã, tìm tiếng theo yêu cầu, viết từ có chứa một âm hoặc vần nhất định.
Ví dụ, ở “Thời khoá biểu”, học sinh phải lựa chọn âm/chữ thích hợp trong những trường hợp dễ nhầm, đồng thời tìm từ chỉ đồ vật qua hình ảnh và xác định từ chỉ hoạt động.
Ở “Danh sách học sinh”, học sinh tiếp tục xử lí các dạng bài về âm, dấu và nhận diện đồ vật.
Ở “Nhím nâu kết bạn”, các em thực hành những trường hợp chính tả liên quan đến âm, vần trong chính ngữ cảnh của bài.
Điểm quan trọng là chính tả được luyện trong dòng hoạt động ngôn ngữ, giúp học sinh có cơ hội gắn “viết đúng” với “viết có nghĩa”.
Phần “Ôn tập giữa học kì 1” là một điểm rất đáng chú ý khi phân tích cấu trúc tài liệu.
Học sinh được nối tên bài đọc với nội dung tương ứng, đọc lại những bài đã học, phân loại từ ngữ chỉ đồ vật, viết tên đồ vật, viết câu nêu công dụng, nối từ để tạo câu nêu đặc điểm, xác định kiểu câu và thực hành dấu câu.
Đây không phải sự lặp lại đơn giản của các bài trước.
Nó có chức năng “gom” những kiến thức đã được hình thành rải rác thành một hệ thống.
Đặc biệt, phần đọc hiểu “Câu chuyện bó đũa” còn yêu cầu học sinh xác định tình cảm giữa anh em, nguyên nhân, cách người cha dạy các con và bài học từ câu chuyện.
Như vậy, ôn tập không chỉ là kiểm tra trí nhớ mà còn kiểm tra khả năng vận dụng.
Đây là điểm giáo viên có thể vận dụng thực tế.
Không phải học sinh lớp 2 nào cũng có năng lực đọc, viết và vốn từ giống nhau.
Có em đọc nhanh nhưng viết chậm.
Có em viết câu khá tốt nhưng vốn từ nghèo.
Có em hiểu nội dung nhưng chưa biết diễn đạt.
Với những học sinh còn yếu, giáo viên có thể sử dụng tranh và câu hỏi gợi ý làm điểm tựa.
Với học sinh khá, giáo viên có thể yêu cầu mở rộng câu, thay từ, thêm chi tiết hoặc viết thêm một câu thể hiện cảm xúc.
Ví dụ, sau yêu cầu viết một câu về đồ chơi, học sinh cơ bản có thể viết câu giới thiệu tên đồ chơi; học sinh khá có thể bổ sung đặc điểm; học sinh tốt hơn có thể thêm cách chơi và cảm xúc của mình.
Như vậy, cùng một ngữ liệu nhưng có thể tạo ra nhiều mức độ nhiệm vụ.
Đây là một rủi ro cần nói thẳng.
Nếu giáo viên sử dụng Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1 theo cách đọc câu hỏi → gọi học sinh trả lời → giáo viên đọc đáp án → học sinh chép, thì phần lớn giá trị phát triển năng lực của tài liệu sẽ bị giảm đi.
Chẳng hạn, với bài yêu cầu viết 3–4 câu về một hoạt động, điều quan trọng không phải là học sinh có một đoạn văn giống nhau.
Điều quan trọng là các em biết lựa chọn nội dung, sắp xếp ý và diễn đạt trải nghiệm của chính mình.
Tương tự, khi bài tập yêu cầu viết về một đồ chơi, đồ dùng hay người thân, giáo viên không nên cung cấp một đoạn văn mẫu hoàn chỉnh để tất cả học sinh sao chép.
Một đoạn văn mẫu nên được sử dụng như “mô hình tư duy”, không phải “đáp án để chép”.
Ví dụ, bài yêu cầu học sinh viết về một việc đã làm ở nhà có các câu hỏi về việc đã làm, cách làm và cảm xúc sau khi làm.
Giáo viên có thể tổ chức:
Bước 1: học sinh kể miệng cho bạn bên cạnh.
Bước 2: bạn nghe đặt thêm một câu hỏi.
Bước 3: học sinh ghi lại những ý chính.
Bước 4: viết thành 2–3 câu.
Bước 5: đọc lại và tự sửa.
Khi đó, một bài tập viết biến thành một chuỗi hoạt động giao tiếp hoàn chỉnh.
Đây mới là cách khai thác sâu giá trị của tài liệu.
Bài “Thời khoá biểu” là ví dụ tiêu biểu.
Học sinh không chỉ đọc thời khóa biểu trong bài mà còn phải sử dụng thông tin để trả lời câu hỏi, hoàn thiện đoạn hội thoại và viết thời gian biểu cá nhân từ 17 giờ đến khi đi ngủ.
Điều này rất thú vị.
Ngôn ngữ ở đây không còn chỉ phục vụ môn học.
Nó giúp trẻ tổ chức thời gian.
Trẻ học cách biểu đạt “lúc nào làm gì”.
Trẻ biết trình bày một chuỗi hoạt động theo thứ tự.
Trẻ bắt đầu nhận thức rằng viết cũng có thể là một công cụ để quản lí cuộc sống.
Đó là một giá trị thực tiễn rất đáng được giáo viên khai thác.
Phần này đặc biệt phù hợp với định hướng phát triển thói quen đọc.
Ở bài “Cuốn sách của em”, học sinh được làm việc với các khái niệm như tên sách, tác giả, nhà xuất bản và mục lục; đồng thời đọc mục lục để tìm thông tin.
Đến “Khi trang sách mở ra”, học sinh tiếp tục tìm từ ngữ chỉ sự vật, suy nghĩ về ý nghĩa của việc đọc sách và viết về những cuốn sách mình đã đọc.
Điều này cho thấy sách không chỉ xuất hiện như một đối tượng học tập.
Sách trở thành một “không gian trải nghiệm”.
Học sinh được nhận biết cấu trúc của một cuốn sách, tìm thông tin trong sách, nói về sách và hình thành suy nghĩ về việc đọc.
Nếu giáo viên kết hợp vở bài tập với hoạt động thư viện, góc đọc sách hoặc nhật kí đọc sách, hiệu quả sẽ còn cao hơn.
Một trong những mục tiêu sâu xa nhất của môn Tiếng Việt ở lớp 2 là giúp học sinh từng bước thoát khỏi kiểu diễn đạt hoàn toàn phụ thuộc vào câu mẫu.
Vở bài tập đã tạo ra nhiều cơ hội cho sự chuyển đổi này.
Ở bài “Tôi là học sinh lớp 2”, học sinh viết về những ngày hè của mình.
Ở bài “Làm việc thật là vui”, học sinh kể về việc mình đã làm ở nhà.
Ở bài “Một giờ học”, học sinh kể những việc thường làm trước khi đi học.
Ở bài “Nặn đồ chơi”, học sinh viết về món đồ chơi của mình.
Ở phần gia đình, học sinh kể về việc người thân làm cho mình và thể hiện tình cảm.
Những nhiệm vụ như vậy tạo ra một nguyên tắc rất quan trọng:
Học tiếng Việt không chỉ để trả lời người lớn.
Học tiếng Việt để có thể nói và viết điều mình thực sự muốn nói.
Nếu chỉ xét về hình thức, đây là một cuốn vở bài tập có nhiều dạng nhiệm vụ quen thuộc.
Nhưng xét về cấu trúc sư phạm, tài liệu có thể được nhìn như một hệ thống gồm nhiều tầng:
Tầng thứ nhất là nhận diện: học sinh nhận biết từ, câu, thông tin và đặc điểm.
Tầng thứ hai là xử lí: phân loại, nối, sắp xếp, lựa chọn, điền và sửa.
Tầng thứ ba là vận dụng: đặt câu, trả lời câu hỏi, sử dụng từ trong ngữ cảnh.
Tầng thứ tư là tạo lập: viết câu, viết đoạn, kể lại trải nghiệm.
Tầng thứ năm là cá nhân hóa: học sinh nói về bản thân, bạn bè, gia đình, hoạt động và cảm xúc của chính mình.
Chính tầng thứ năm làm cho tài liệu có giá trị đặc biệt.
Bởi đích cuối cùng của việc học Tiếng Việt không phải tạo ra những học sinh có khả năng điền đáp án chính xác vào ô trống.
Đích đến là tạo ra một đứa trẻ có thể đọc hiểu, biết suy nghĩ và biết diễn đạt.
Với giáo viên, tài liệu này có thể được sử dụng theo nhiều hướng.
Không nhất thiết phải coi từng trang là một nhiệm vụ bắt buộc phải hoàn thành bằng mọi giá.
Giáo viên có thể chọn bài tập phù hợp với mục tiêu tiết học.
Một bài đọc có thể được khai thác trước bằng câu hỏi nói.
Một bài phân loại từ có thể trở thành trò chơi nhóm.
Một bài viết câu theo tranh có thể chuyển thành hoạt động quan sát – nói – viết.
Một bài viết đoạn có thể tổ chức thành quy trình lập ý – nói – viết – sửa.
Một bài đọc mục lục có thể kết hợp trực tiếp với hoạt động đọc sách.
Một bài về thời gian biểu có thể gắn với giáo dục thói quen tự phục vụ và quản lí thời gian.
Khi làm như vậy, Vở bài tập không còn là phần “bài tập sau bài học”, mà trở thành một nguồn học liệu có thể được tái thiết kế theo mục tiêu giáo dục.
Điểm sâu sắc nhất của Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1 không nằm ở việc tài liệu có bao nhiêu bài tập, bao nhiêu dạng câu hỏi hay bao nhiêu trang.
Giá trị thực sự nằm ở con đường mà học sinh được dẫn đi qua.
Các em bắt đầu từ một văn bản.
Từ văn bản, các em tìm thông tin.
Từ thông tin, các em nhận biết từ ngữ.
Từ từ ngữ, các em tạo câu.
Từ câu, các em hình thành đoạn.
Từ đoạn, các em kể về trải nghiệm.
Và cuối cùng, các em dùng tiếng Việt để nói về chính cuộc sống của mình.
Mục lục của tài liệu cho thấy hành trình ấy được tổ chức qua 18 tuần, từ chủ đề “Em lớn lên từng ngày”, mở rộng sang trường học, tuổi thơ và kết thúc học kì với “Mái ấm gia đình”.
Các trang bài tập cũng cho thấy sự kết hợp liên tục giữa đọc hiểu, từ ngữ, câu, chính tả, thông tin trực quan và viết. Chẳng hạn, từ việc tìm từ chỉ người và vật, đặt câu ở những bài đầu, học sinh dần chuyển sang viết đoạn kể việc đã làm, viết về hoạt động, đồ dùng, đồ chơi, thời gian biểu rồi diễn đạt tình cảm với người thân.
Vì vậy, nếu sử dụng đúng cách, Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1 không nên được xem là một cuốn “vở để học sinh làm bài cho đủ”. Nó có thể trở thành một công cụ giúp giáo viên tổ chức quá trình phát triển năng lực ngôn ngữ một cách có hệ thống.
Quan trọng hơn, tài liệu cho thấy một quan điểm giáo dục rất đáng chú ý: học Tiếng Việt phải gắn với đời sống của trẻ.
Trẻ học cách giới thiệu bản thân vì trẻ cần biết nói về mình.
Trẻ học cách lập thời gian biểu vì trẻ cần biết tổ chức thời gian.
Trẻ học cách đọc danh sách vì trẻ cần biết tìm kiếm thông tin.
Trẻ học cách đọc mục lục vì trẻ cần biết sử dụng sách.
Trẻ học cách kể về đồ chơi vì đó là thế giới tuổi thơ của trẻ.
Trẻ học cách kể về người thân vì ngôn ngữ cũng là phương tiện để biểu đạt yêu thương.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ VỞ BÀI TẬP TIẾNG VIỆT 2 TẬP 1
Và đó chính là điểm khiến Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1 đáng được khai thác sâu hơn: mỗi bài tập không chỉ hỏi học sinh “em biết gì?”, mà còn từng bước dẫn các em đến câu hỏi quan trọng hơn: “em có thể dùng điều mình biết để nói, viết và làm gì trong cuộc sống?”
Đây mới là chiều sâu cần nhìn thấy khi nghiên cứu và sử dụng Vở bài tập Tiếng Việt 2 Tập 1 trong dạy học tiểu học.
Giáo án Tăng cường Tiếng Việt lớp 2 tuần 6- KNTT
Giáo án Tăng cường Tiếng Việt lớp 2 tuần 6
Miễn phí
Giáo án Tăng cường Tiếng Việt lớp 2 tuần 5- KNTT
Giáo án Tăng cường Tiếng Việt lớp 2 tuần 5- KNTT
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài: Em có xinh không - Tiếng việt 2 tuần 3
Video AI giới thiệu bài: Em có xinh không - Tiếng việt 2 tuần 3
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài: Làm việc thật là vui - Tiếng Việt 2 - tuần 2
Video AI giới thiệu bài: Làm việc thật là vui - Tiếng Việt 2 - tuần 2
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài “Niềm vui của Bi và Bống” Tiếng Việt 2
Video AI giới thiệu bài “Niềm vui của Bi và Bống” Tiếng Việt 2
Miễn phí