Một số giải pháp phát huy tính tự giác học tập Toán cho học sinh lớp 5 trường tiểu học
Danh mục: Tài liệu lớp 5
Loại tài liệu: Biện pháp thi GVG
Một số giải pháp phát huy tính tự giác học tập Toán cho học sinh lớp 5 trường tiểu học
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 5
Loại tài liệu: Biện pháp thi GVG
Một số giải pháp phát huy tính tự giác học tập Toán cho học sinh lớp 5 trường tiểu học
Miễn phí
Trong dạy học Toán ở tiểu học, một trong những thay đổi quan trọng nhất không nằm ở việc giáo viên truyền đạt được bao nhiêu kiến thức mà nằm ở việc học sinh có thực sự chủ động tham gia vào quá trình học tập hay không. Một học sinh có thể hoàn thành bài tập khi giáo viên đứng bên cạnh nhắc nhở, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với việc em đã hình thành được năng lực tự học và thái độ học tập tự giác.
Ở lớp 5, yêu cầu này càng trở nên rõ ràng bởi đây là giai đoạn cuối cấp tiểu học, khi học sinh cần củng cố một hệ thống kiến thức Toán tương đối rộng, đồng thời chuẩn bị tâm thế học tập cho bậc trung học cơ sở. Tài liệu “Một số giải pháp phát huy tính tự giác học tập Toán cho học sinh lớp 5 trường tiểu học….” xuất phát chính từ yêu cầu đó và đặt vấn đề trong bối cảnh triển khai dạy học theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Điểm đáng chú ý là tác giả không xem tính tự giác như một đặc điểm cố định của học sinh mà tìm cách tác động vào môi trường và phương thức tổ chức dạy học để tạo ra sự thay đổi. Từ việc nghiên cứu, so sánh các phương pháp dạy học truyền thống với những phương pháp tích cực, tác giả lựa chọn những hình thức phù hợp với đối tượng học sinh thực tế và tập trung vào ba hướng chính: vận dụng chuyển đổi số, lồng ghép STEM và tăng cường trò chơi trong bài giảng.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa thực tiễn bởi học sinh tiểu học thường khó duy trì sự tập trung nếu nhiệm vụ học tập chỉ diễn ra theo một hình thức lặp đi lặp lại. Khi được tham gia vào những hoạt động có yếu tố bất ngờ, được làm việc với bạn, được tạo sản phẩm hoặc được giải quyết nhiệm vụ trong một trò chơi, các em có thêm lý do để chú ý và tham gia.
Tuy nhiên, hứng thú chỉ là điểm khởi đầu. Mục tiêu sâu xa của những hoạt động ấy phải là giúp học sinh hình thành thói quen chủ động thực hiện nhiệm vụ, biết chuẩn bị, biết hợp tác, biết trình bày và từng bước chịu trách nhiệm với kết quả học tập của mình.
Một biện pháp giáo dục có giá trị cần xuất phát từ một vấn đề thực tế thay vì bắt đầu bằng việc lựa chọn một công cụ đang được nhiều người sử dụng. Tài liệu đã thực hiện khảo sát trước khi áp dụng nhằm có cơ sở đánh giá mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp.
Qua trao đổi, theo dõi hồ sơ học tập và sinh hoạt nhóm của 35 học sinh, kết quả ban đầu cho thấy có 15 em tích cực, chăm chỉ, chiếm 42,9%; 15 em ở mức bình thường, chiếm 42,9%; và 5 em thiếu tích cực, chiếm 14,2%. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Nhìn vào con số 42,9% học sinh tích cực, có thể thấy lớp học đã có một nhóm học sinh chủ động và chăm chỉ. Tuy nhiên, nếu đặt nhóm này cạnh 20 học sinh còn lại, trong đó 15 em mới dừng ở mức bình thường và 5 em thiếu tích cực, vấn đề trở nên rõ hơn: sự chủ động trong học tập chưa thực sự đồng đều giữa các học sinh.
Điều này rất đáng lưu ý bởi trong một lớp học, giáo viên không chỉ cần duy trì những em vốn đã có ý thức tốt mà còn phải tạo cơ hội để nhóm học sinh còn thụ động từng bước tham gia. Nếu phương pháp dạy học chỉ phù hợp với những em mạnh dạn, nhanh nhạy, khoảng cách về mức độ tham gia giữa các học sinh có thể tiếp tục kéo dài.
Tài liệu chỉ ra một số biểu hiện khá cụ thể. Một bộ phận học sinh vẫn quen với cách học cũ, phụ thuộc vào giáo viên; khi được giao nhiệm vụ thì thực hiện nhưng nếu không được nhắc nhở thì ít chủ động. Một số em còn ham chơi, chưa chăm chỉ và học Toán với tâm thế miễn cưỡng. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Đây là điểm cần được nhìn nhận một cách thấu đáo. Một học sinh không chủ động làm bài chưa chắc đã thiếu năng lực; em có thể chưa có động lực, chưa hiểu yêu cầu hoặc đã quen với việc chờ giáo viên hướng dẫn từng bước. Vì vậy, nếu chỉ yêu cầu “các em phải tự giác hơn” mà không thay đổi cách tổ chức hoạt động học tập thì rất khó tạo ra chuyển biến bền vững.
Tài liệu cũng đề cập đến tác động từ môi trường gia đình và thói quen sử dụng ti vi, điện thoại, những nội dung giải trí thiếu lành mạnh đối với khả năng tập trung của học sinh. Điều này cho thấy tính tự giác của học sinh không phải vấn đề chỉ có thể giải quyết bằng một kỹ thuật trên lớp mà cần có sự phối hợp giữa giáo viên, gia đình và nhà trường.
Bên cạnh khó khăn, lớp học trong tài liệu có nhiều điều kiện thuận lợi để triển khai giải pháp. Nhà trường tổ chức tập huấn chuyên môn cho giáo viên lớp 5, giáo viên được tiếp cận nội dung sách giáo khoa và nhà trường có trang bị một số cơ sở vật chất phục vụ dạy học theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Đội ngũ giáo viên được mô tả là trẻ, năng động, nhiệt tình và có chuyên môn, trong khi nhiều phụ huynh ủng hộ chương trình mới, chuẩn bị sách vở và đồ dùng học tập cho con. Học sinh ngoan, biết vâng lời cũng là điều kiện thuận lợi để giáo viên thử nghiệm những cách tổ chức hoạt động mới.
Như vậy, biện pháp không được triển khai trong một môi trường hoàn toàn thiếu điều kiện. Ngược lại, tác giả đã tận dụng những thuận lợi sẵn có để giải quyết một vấn đề cụ thể là sự thiếu đồng đều về tinh thần học tập môn Toán.
Chuyển đổi số trong giáo dục sẽ không tạo ra hiệu quả chỉ vì giáo viên sử dụng máy tính, phần mềm hay màn hình trình chiếu. Giá trị của công nghệ nằm ở chỗ nó có thể giúp giáo viên thay đổi cách tổ chức hoạt động, tạo ra những tương tác mà phương thức truyền thống khó thực hiện nhanh chóng và linh hoạt.
Trong tài liệu, giáo viên lựa chọn BeeClass để hỗ trợ một số hoạt động như gọi tên ngẫu nhiên, chia nhóm ngẫu nhiên và tổ chức nhiệm vụ ngẫu nhiên. Đây là một lựa chọn khá thực tế bởi tác giả không sử dụng công nghệ như một phần trang trí của tiết học mà gắn trực tiếp công cụ với việc tổ chức lớp. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Điểm quan trọng nhất ở đây là yếu tố ngẫu nhiên. Khi học sinh không biết ai sẽ được gọi, nhóm nào sẽ được hình thành hoặc nhiệm vụ nào sẽ được lựa chọn, các em có xu hướng phải duy trì sự chú ý lâu hơn. Từ góc độ tổ chức lớp học, đây là cách chuyển từ trạng thái “chỉ tập trung khi đến lượt mình” sang “luôn sẵn sàng vì mình có thể được lựa chọn”.
Trong cách kiểm tra bài cũ truyền thống, giáo viên có thể gọi một học sinh theo danh sách hoặc thường lựa chọn những em xung phong. Cách này dễ thực hiện nhưng nếu sử dụng thường xuyên có thể khiến một bộ phận học sinh hình thành tâm lý chờ đợi, trong khi những em mạnh dạn lại thường xuyên chiếm cơ hội thể hiện.
Tài liệu đưa ra ví dụ ở bài “Ôn tập các phép tính với số tự nhiên”, tiết 2, tuần 1, Toán 5, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Thay vì gọi học sinh theo cách thông thường, giáo viên sử dụng vòng quay để lựa chọn em lên bảng thực hiện nhiệm vụ kiểm tra bài cũ. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Điều đáng nói không phải là chiếc vòng quay tạo ra sự vui vẻ như thế nào mà là nó làm thay đổi sự chuẩn bị của cả lớp. Khi mọi học sinh đều có khả năng được lựa chọn, việc chuẩn bị kiến thức không còn chỉ dành cho một vài em xung phong.
Tất nhiên, giáo viên cần sử dụng sự ngẫu nhiên với tinh thần khích lệ. Nếu vòng quay trở thành công cụ khiến học sinh lo sợ bị gọi và sợ trả lời sai, nó có thể tạo tác dụng ngược. Vì vậy, môi trường lớp học phải bảo đảm rằng học sinh được phép sai, được sửa sai và được hỗ trợ khi chưa hoàn thành nhiệm vụ.
Một lớp học có thể tồn tại những nhóm bạn cố định trong thời gian dài. Khi đó, học sinh dễ hình thành những vai trò quen thuộc: một em thường giải bài, một em viết, một em trình bày và một em ít tham gia.
Tài liệu sử dụng hình thức chia nhóm ngẫu nhiên để thay đổi cách tương tác đó. Theo mô tả, học sinh không mặc định “ngồi đâu thảo luận đó” mà được sắp xếp vào những nhóm khác nhau, qua đó tạo cơ hội trao đổi, trình bày và hợp tác với nhiều bạn trong lớp. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Về mặt giáo dục, đây là một giải pháp có giá trị bởi tính tự giác không chỉ thể hiện ở hoạt động cá nhân. Một học sinh tự giác còn cần biết thực hiện phần việc của mình trong nhóm, lắng nghe ý kiến của bạn và có trách nhiệm với nhiệm vụ chung.
Khi thường xuyên thay đổi thành viên nhóm, học sinh không thể hoàn toàn dựa vào một bạn quen thuộc. Các em phải thích nghi, trao đổi và tự xác định vai trò của mình trong những hoàn cảnh khác nhau.
Một cách sử dụng khác của công cụ số là lựa chọn bài tập ngẫu nhiên. Trong bài 9 “Luyện tập chung”, tiết 1, tuần 4, Toán 5, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, tài liệu mô tả việc giáo viên tổ chức cho các tổ làm những bài có kiến thức tương tự và cùng yêu cầu cần đạt, sau đó sử dụng phần mềm để lựa chọn bài ngẫu nhiên. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Điểm chuyên môn đáng chú ý ở đây là sự ngẫu nhiên không được đặt cao hơn mục tiêu bài học. Giáo viên vẫn là người xác định những nhiệm vụ có thể thay thế cho nhau về mặt yêu cầu cần đạt; phần mềm chỉ hỗ trợ lựa chọn và tạo yếu tố bất ngờ.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi sử dụng công nghệ trong dạy học: công nghệ phục vụ mục tiêu giáo dục chứ không quyết định mục tiêu giáo dục. Một phần mềm dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế năng lực chuyên môn của giáo viên trong việc lựa chọn nhiệm vụ phù hợp với học sinh.
Một trong những nguyên nhân khiến học sinh thiếu động lực học Toán là các em đôi khi chưa nhìn thấy mối liên hệ giữa kiến thức trong sách và thế giới thực. Những con số, phép tính, quy tắc và khái niệm nếu chỉ xuất hiện dưới dạng bài tập có thể trở nên khô khan đối với một bộ phận học sinh.
Lồng ghép STEM mở ra một cách tiếp cận khác. Học sinh không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn sử dụng kiến thức để tạo ra một sản phẩm hoặc giải quyết một nhiệm vụ cụ thể.
Tài liệu xác định STEM là cách tiếp cận liên ngành, trong đó kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học được kết nối với bối cảnh thực tế, đồng thời chú trọng các kỹ năng như hợp tác, giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo và tư duy phản biện. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Điểm có giá trị ở đây là Toán không còn đứng một mình. Khi học sinh sử dụng kiến thức Toán để tạo ra một sản phẩm có thể thao tác, kiến thức trở thành công cụ chứ không chỉ là nội dung cần ghi nhớ.
Tài liệu đưa ra ví dụ về bài 10 “Khái niệm số thập phân”, tiết 3, tuần 5, Toán 5, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống. Sau khi học kiến thức, giáo viên lồng ghép hoạt động STEM ở phần vận dụng và hướng dẫn học sinh thực hiện sản phẩm “Bộ đọc số thập phân”. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Sản phẩm này có ba mục tiêu được xác định khá rõ. Thứ nhất là củng cố kiến thức đọc và viết số thập phân; thứ hai là rèn sự tỉ mỉ, khoa học và hiệu quả trong quá trình làm việc; thứ ba là tạo cơ hội để học sinh vận dụng kiến thức Toán kết hợp với Công nghệ và Khoa học.
Chính sự liên kết giữa kiến thức và thao tác là điểm làm nên giá trị của hoạt động. Khi học sinh phải tạo các hàng của số, làm các tấm số, tạo dấu phẩy và sắp xếp chúng để có thể đọc được số thập phân, các em có cơ hội hình dung rõ hơn cấu trúc mà trước đó có thể chỉ nhìn thấy trên trang sách.
Tài liệu hướng dẫn sử dụng những vật liệu gần gũi như giấy A4, bìa cứng, dập ghim, giấy màu, bút màu, keo dán và kéo. Học sinh tạo băng giấy thể hiện các hàng của số, gấp bìa thành khung, tạo tấm số và dấu phẩy, tạo các lỗ để kết nối rồi tô màu giúp nhận biết các hàng trong số thập phân. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Nhìn bề ngoài, đây là một sản phẩm thủ công đơn giản. Nhưng phía sau những thao tác ấy là nhiều hoạt động nhận thức: học sinh phải xác định vị trí, hiểu vai trò của từng hàng, lựa chọn cách trình bày và kiểm tra xem sản phẩm có thể thực hiện đúng chức năng hay không.
Đây cũng là một gợi ý quan trọng cho giáo viên khi thiết kế hoạt động STEM. Không nhất thiết phải có thiết bị đắt tiền hoặc sản phẩm cầu kỳ; điều quan trọng là sản phẩm phải khiến học sinh cần sử dụng kiến thức đang học để hoàn thành nhiệm vụ.
Khi học sinh tự tay tạo ra một đồ dùng phục vụ việc học, các em có cảm giác sở hữu đối với kết quả. Điều này khác với việc giáo viên chuẩn bị sẵn toàn bộ đồ dùng rồi yêu cầu học sinh sử dụng.
Tài liệu cho biết sau khi hướng dẫn, giáo viên sử dụng vật mẫu để học sinh quan sát, sau đó giao nhiệm vụ thực hiện sản phẩm ở nhà do thời gian trên lớp không đủ. Học sinh mang sản phẩm trở lại lớp, sử dụng thử và trình bày; việc thực hiện cũng được thông báo với phụ huynh để phối hợp nhắc nhở học sinh bảo đảm an toàn. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Cách làm này tạo ra sự nối tiếp giữa lớp học và gia đình. Tuy nhiên, giá trị giáo dục chỉ được bảo đảm khi học sinh là người thực hiện chính, còn phụ huynh giữ vai trò hỗ trợ điều kiện và nhắc nhở an toàn thay vì làm thay cho con.
Trò chơi là một trong những hình thức dễ tạo sự chú ý nhất đối với học sinh tiểu học. Nhưng một trò chơi trong tiết Toán chỉ thực sự có giá trị khi học sinh phải huy động kiến thức hoặc kỹ năng toán học để hoàn thành nhiệm vụ.
Tài liệu xác định trò chơi được tích hợp linh hoạt tùy theo bài học và nội dung. Giáo viên chú trọng đưa trò chơi vào thiết kế PowerPoint nhằm tạo không khí thoải mái, tăng sự chú ý và phát huy tính tích cực của học sinh. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Nếu được thiết kế đúng, trò chơi có thể giải quyết đồng thời nhiều nhiệm vụ: khởi động kiến thức cũ, tạo tâm thế cho bài mới, kiểm tra nhanh mức độ hiểu bài, rèn phản xạ và tạo cơ hội để học sinh thể hiện bản thân.
Khi dạy bài “Phân số thập phân”, tuần 2, Toán 5, bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, giáo viên thiết kế trò chơi “Bảo vệ rừng xanh”. Hình ảnh khu rừng được sử dụng làm bối cảnh, trong đó có bốn nhân vật phá rừng và mỗi nhân vật ẩn chứa một câu hỏi. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Học sinh tham gia theo hình thức xung phong. Em lựa chọn một nhân vật, trả lời câu hỏi tương ứng; nếu trả lời đúng thì được lớp tuyên dương và nhân vật phá rừng bị loại khỏi trò chơi.
Giá trị của hoạt động không chỉ nằm ở việc kiểm tra kiến thức. Bối cảnh khu rừng cho phép giáo viên mở rộng sang giáo dục ý thức bảo vệ môi trường, giúp học sinh liên hệ việc bảo vệ rừng với hạn hán, thiên tai, lũ lụt và cuộc sống của con người.
Đây là một cách tích hợp đáng chú ý vì nội dung giáo dục không tách rời khỏi hoạt động Toán. Học sinh vẫn đang thực hiện nhiệm vụ học tập nhưng đồng thời tiếp nhận một thông điệp về môi trường thông qua tình huống chơi.
Ở bài 6 “Luyện tập”, nội dung luyện tập về cộng, trừ hai phân số, tuần 3, Toán 5, giáo viên sử dụng trò chơi “Ai là triệu phú” để khởi động. Học sinh tham gia theo tinh thần xung phong, có bốn em được chơi; các em lần lượt lựa chọn câu hỏi và trả lời, nếu đúng được tuyên dương, nếu sai nhường quyền cho bạn khác. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Một yếu tố đáng chú ý của hoạt động là quyền lựa chọn. Học sinh không chỉ tiếp nhận câu hỏi do giáo viên đưa ra mà được lựa chọn câu hỏi để trả lời.
Ở góc độ phát triển tính tự giác, những cơ hội lựa chọn dù nhỏ cũng có ý nghĩa. Khi học sinh được lựa chọn và phải chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình, các em bắt đầu tham gia vào quá trình học tập với vai trò chủ động hơn.
Nếu chỉ nhìn vào bề mặt, ba giải pháp của tài liệu khá khác nhau: một giải pháp sử dụng phần mềm, một giải pháp sử dụng sản phẩm STEM và một giải pháp sử dụng trò chơi. Nhưng khi phân tích sâu, cả ba đều tác động vào một vấn đề chung là tăng mức độ tham gia thực chất của học sinh.
Chuyển đổi số tạo ra sự bất ngờ và thay đổi cách tổ chức lớp. STEM tạo ra nhiệm vụ thực hành khiến học sinh phải trực tiếp làm và giải quyết vấn đề. Trò chơi tạo ra động lực và cơ hội phản hồi nhanh.
Như vậy, công nghệ, sản phẩm hay trò chơi chỉ là phương tiện. Mục tiêu cuối cùng vẫn là làm cho học sinh không còn đứng ngoài hoạt động học tập.
Một học sinh thích trò chơi chưa chắc đã tự giác học. Một học sinh thích làm sản phẩm cũng chưa chắc đã có khả năng tự học. Vì vậy, điều giáo viên cần quan tâm là sau khi tạo được hứng thú, học sinh có thực sự thực hiện nhiệm vụ và dần hình thành thói quen chủ động hay không.
Tài liệu cho biết sau một thời gian áp dụng, học sinh thay đổi rõ rệt về mức độ tích cực, sôi nổi, tự tin và đoàn kết trong nhóm, đồng thời chất lượng học Toán được nhận định là tăng lên. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Điều đó cho thấy hoạt động vui vẻ chỉ là lớp bên ngoài. Giá trị giáo dục nằm ở những thay đổi về hành vi học tập phía sau: học sinh tham gia nhiều hơn, mạnh dạn hơn và có trách nhiệm hơn với nhiệm vụ.
Không thể kỳ vọng học sinh trở nên tự giác chỉ sau một vài tiết học có trò chơi hoặc một hoạt động STEM. Tính tự giác cần được hình thành qua quá trình lặp lại những hành vi tích cực.
Mỗi lần học sinh tự chuẩn bị để có thể được gọi, tự hoàn thành nhiệm vụ của nhóm, tự thao tác với sản phẩm hoặc chủ động tham gia trò chơi, các em đang được luyện một hành vi học tập. Khi những hành vi đó diễn ra thường xuyên trong một môi trường có quy tắc, chúng có thể dần trở thành thói quen.
Đây là lý do tài liệu nhấn mạnh việc vận dụng linh hoạt các hình thức trong từng bài học thay vì chỉ thực hiện một lần. Sau khi đã trải nghiệm, học sinh bắt đầu quen với một tiết Toán mà ở đó các em có nhiều cơ hội tham gia hơn.
Một điểm quan trọng trong tài liệu là tác giả không chỉ mô tả cảm nhận về sự tiến bộ mà còn thực hiện khảo sát kết quả học tập trước và sau khi áp dụng. Trước khi thực hiện, lớp có 35 học sinh, trong đó 16 em hoàn thành tốt, 14 em hoàn thành và 5 em chưa hoàn thành. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Tỷ lệ tương ứng là 45,7% hoàn thành tốt, 40% hoàn thành và 14,3% chưa hoàn thành. Như vậy, có 30/35 học sinh đạt từ mức hoàn thành trở lên, nhưng vẫn còn 5 học sinh chưa hoàn thành.
Sau khi áp dụng, số học sinh hoàn thành tốt tăng lên 25 em, chiếm 71,4%; 10 em hoàn thành, chiếm 28,6%; và không còn học sinh chưa hoàn thành. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Sự thay đổi này có thể được nhìn ở nhiều góc độ. Trước hết, số học sinh hoàn thành tốt tăng từ 16 lên 25 em, tức tăng thêm 9 học sinh. Tỷ lệ hoàn thành tốt tăng 25,7 điểm phần trăm, từ 45,7% lên 71,4%.
Một thay đổi khác cũng rất đáng chú ý là nhóm chưa hoàn thành giảm từ 5 em xuống 0 em. Đồng thời, tổng số học sinh đạt mức hoàn thành trở lên tăng từ 30 em lên đủ 35 em.
Những con số trên cho thấy kết quả trong phạm vi lớp học được khảo sát có sự chuyển biến tích cực. Tuy nhiên, khi sử dụng số liệu này trong phân tích giáo dục, cần giữ cách diễn đạt thận trọng: đây là kết quả thực tế của biện pháp được triển khai trên một lớp học cụ thể, không nên suy rộng thành kết luận rằng mọi lớp 5 khi áp dụng đều chắc chắn đạt cùng tỷ lệ.
Nếu chỉ nhìn vào bảng kết quả, người đọc có thể chú ý nhiều đến việc số học sinh hoàn thành tốt tăng lên. Nhưng mục tiêu ban đầu của biện pháp là phát huy tính tích cực và tự giác, vì vậy những thay đổi về thái độ và hành vi học tập cũng cần được xem xét.
Tài liệu ghi nhận học sinh mạnh dạn, tự tin hơn, số nhóm hoạt động chưa hiệu quả giảm xuống và các em có tinh thần học tập tốt hơn. Ban giám hiệu sau khi dự giờ, kiểm tra và đánh giá tính khả thi đã cho phép triển khai biện pháp vào các tiết học hằng ngày. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Điều này cho thấy kết quả của một biện pháp phát huy tính tự giác không nên chỉ được đánh giá bằng điểm số. Nếu học sinh biết hợp tác tốt hơn, dám trình bày suy nghĩ, chủ động nhận nhiệm vụ và tích cực tham gia hoạt động, đó cũng là những kết quả giáo dục quan trọng.
Một trong những bài học lớn từ tài liệu là giáo viên không cần biến mỗi tiết Toán thành một chương trình trò chơi. Điều quan trọng là lựa chọn đúng thời điểm, đúng mục tiêu và đúng đối tượng.
Nếu mục tiêu là kiểm tra nhanh kiến thức cũ, vòng quay gọi tên có thể phù hợp. Nếu mục tiêu là hợp tác, chia nhóm ngẫu nhiên có thể tạo ra sự thay đổi. Nếu học sinh cần vận dụng kiến thức vào thực tế, hoạt động STEM có thể phù hợp hơn. Nếu cần tạo tâm thế hoặc củng cố kiến thức, trò chơi có thể trở thành lựa chọn hiệu quả.
Một tiết học không trở nên hiện đại chỉ vì có PowerPoint hoặc phần mềm. Công nghệ chỉ có giá trị khi nó giải quyết được một khó khăn mà giáo viên và học sinh đang gặp phải.
Trong tài liệu, BeeClass được sử dụng để thực hiện những việc cụ thể: lựa chọn học sinh, chia nhóm và lựa chọn nhiệm vụ. Nhờ đó, công nghệ có vai trò rõ ràng trong cách tổ chức lớp thay vì xuất hiện như một yếu tố trang trí.
Giáo viên khi vận dụng có thể đặt câu hỏi rất đơn giản trước mỗi lần sử dụng công cụ: “Công cụ này giúp tôi làm tốt hơn điều gì?”. Nếu không trả lời được câu hỏi đó, có thể hoạt động chưa thực sự cần đến công nghệ.
Trò chơi càng hấp dẫn càng dễ khiến học sinh muốn chơi lâu hơn. Vì vậy, giáo viên cần xác định rõ trò chơi phục vụ khởi động, kiểm tra bài cũ, luyện tập hay vận dụng và giới hạn thời gian phù hợp.
Một trò chơi ngắn nhưng học sinh phải suy nghĩ sâu có giá trị hơn một trò chơi dài nhưng chủ yếu tạo tiếng cười. Mục tiêu cuối cùng vẫn là kiến thức và năng lực cần hình thành trong tiết học.
Khi thiết kế sản phẩm STEM, giáo viên cần tránh biến tiết Toán thành tiết thủ công. Sản phẩm có thể đẹp, màu sắc hấp dẫn nhưng nếu học sinh không cần sử dụng kiến thức Toán để tạo ra sản phẩm thì giá trị của hoạt động đối với môn Toán sẽ hạn chế.
“Bộ đọc số thập phân” trong tài liệu có ưu điểm ở chỗ sản phẩm liên quan trực tiếp đến nội dung học. Đây là hướng mà giáo viên có thể tham khảo: trước khi chọn vật liệu, hãy xác định rõ kiến thức nào sẽ được học sinh củng cố thông qua sản phẩm.
Tính tự giác không thể được hình thành đầy đủ nếu môi trường ở nhà hoàn toàn trái ngược với môi trường ở lớp. Nếu giáo viên yêu cầu học sinh tự thực hiện nhiệm vụ nhưng phụ huynh thường xuyên làm thay, học sinh sẽ khó hình thành cảm giác trách nhiệm.
Tài liệu ghi nhận nhiều phụ huynh ủng hộ chương trình mới và phối hợp với giáo viên chủ nhiệm. Trong hoạt động STEM, giáo viên cũng thông báo nhiệm vụ với phụ huynh để người thân nhắc học sinh thực hiện an toàn. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Sự phối hợp đúng không có nghĩa là phụ huynh phải dạy lại toàn bộ kiến thức Toán cho con. Vai trò quan trọng hơn là tạo điều kiện, nhắc nhở thời gian, chuẩn bị vật liệu khi cần thiết, động viên con hoàn thành nhiệm vụ và tôn trọng sự tự lập của học sinh.
Khi học sinh tự làm một sản phẩm chưa thật đẹp nhưng hiểu được cách làm, giá trị giáo dục có thể lớn hơn việc người lớn làm một sản phẩm hoàn hảo rồi đưa cho các em. Chính quá trình tự làm, tự sửa và tự chịu trách nhiệm mới là phần quan trọng trong việc rèn tính tự giác.
Một giáo viên muốn thay đổi cách dạy cần có điều kiện để thử nghiệm và chia sẻ. Tài liệu đề xuất nhà trường tăng cường tập huấn về phương pháp dạy học theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực; trang bị cơ sở vật chất như tivi, Internet, sách tham khảo và đồ dùng dạy học; đồng thời tăng cường dự giờ, thăm lớp để nắm bắt khó khăn của giáo viên và học sinh. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Đề xuất này cho thấy đổi mới phương pháp không thể chỉ đặt trách nhiệm lên vai giáo viên. Một giáo viên có ý tưởng tốt nhưng thiếu thiết bị, thiếu thời gian trao đổi chuyên môn hoặc không có môi trường chia sẻ thì việc triển khai sẽ gặp nhiều hạn chế.
Ngược lại, nếu nhà trường tạo được không gian để giáo viên thử nghiệm, quan sát kết quả và trao đổi với đồng nghiệp, những giải pháp nhỏ trong một lớp học có thể trở thành kinh nghiệm chung cho nhiều lớp.
Các giải pháp trong tài liệu có thể được phát triển theo hướng tăng dần quyền chủ động của học sinh. Ban đầu giáo viên là người thiết kế vòng quay, chia nhóm, chuẩn bị trò chơi và hướng dẫn sản phẩm; khi học sinh đã quen, giáo viên có thể trao cho các em một phần quyền thiết kế.
Chẳng hạn, sau khi học sinh trải nghiệm nhiều trò chơi Toán, giáo viên có thể giao nhiệm vụ cho các nhóm tự xây dựng một số câu hỏi để tổ chức trò chơi ôn tập. Khi đó, học sinh không còn chỉ là người trả lời mà phải suy nghĩ xem câu hỏi nào phù hợp, đáp án nào đúng và cách trình bày ra sao.
Tương tự, sau khi đã thực hiện một sản phẩm STEM theo hướng dẫn, học sinh có thể được yêu cầu đề xuất một cách cải tiến. Những nhiệm vụ như vậy đưa học sinh từ mức “làm theo hướng dẫn” sang mức “tự đưa ra ý tưởng”.
Đây chính là bước phát triển tự nhiên của tính tự giác. Học sinh càng được trao cơ hội suy nghĩ và quyết định, các em càng có cơ hội hình thành khả năng tự quản lý việc học.
Giá trị đầu tiên là cách xuất phát từ thực trạng. Tác giả không bắt đầu bằng việc khẳng định một phương pháp nào đó là tốt nhất mà khảo sát lớp học, nhận diện mức độ tích cực của học sinh rồi mới lựa chọn giải pháp. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn giáo dục vì mỗi lớp học có đặc điểm riêng.
Giá trị thứ hai là sự kết hợp nhiều hình thức thay vì phụ thuộc vào một phương pháp duy nhất. Chuyển đổi số, STEM và trò chơi không cạnh tranh với nhau mà có thể bổ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khác nhau của tiết học.
Giá trị thứ ba là các hoạt động được gắn với bài học cụ thể. Tài liệu không chỉ nói chung rằng “cần ứng dụng STEM” hay “cần sử dụng trò chơi” mà đưa ra những ví dụ cụ thể trong Toán 5 như “Ôn tập các phép tính với số tự nhiên”, “Phân số thập phân”, “Luyện tập”, “Luyện tập chung” và “Khái niệm số thập phân”. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Giá trị thứ tư là kết quả được thể hiện bằng cả dữ liệu và quan sát thực tế. Sự thay đổi từ 16 lên 25 học sinh hoàn thành tốt và từ 5 xuống 0 học sinh chưa hoàn thành tạo ra căn cứ cụ thể để đánh giá kết quả trong lớp học được thực nghiệm.
Giá trị cuối cùng nằm ở tinh thần không ngừng điều chỉnh. Phần kết luận của tài liệu thừa nhận biện pháp chưa phải một công trình nghiên cứu hoàn chỉnh và vẫn còn giới hạn về điều kiện, thời gian, kinh nghiệm; đồng thời mong muốn tiếp tục nhận được góp ý để hoàn thiện. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Một trong những điều cần tránh là đồng nhất “học sinh vui” với “học sinh tự giác”. Một tiết học vui có thể tạo động lực tức thời, nhưng để hình thành tính tự giác, giáo viên phải tiếp tục giúp học sinh biết tự chuẩn bị, tự thực hiện và tự đánh giá nhiệm vụ.
Điều thứ hai là không nên biến sự ngẫu nhiên thành áp lực. Gọi tên ngẫu nhiên chỉ hiệu quả khi học sinh cảm thấy đây là một hình thức công bằng và thú vị; nếu các em sợ bị gọi, sợ sai hoặc sợ bị bạn cười, mục tiêu phát huy sự chủ động sẽ bị ảnh hưởng.
Điều thứ ba là phải bảo đảm công nghệ phục vụ nội dung. Vòng quay, hình ảnh, âm thanh hay hiệu ứng chỉ là phương tiện; yêu cầu cần đạt của bài học mới là trung tâm.
Điều thứ tư là cần quan tâm đến học sinh có mức độ tham gia khác nhau. Những em mạnh dạn thường dễ hưởng ứng trò chơi, nhưng giáo viên vẫn cần thiết kế cơ hội để học sinh nhút nhát, chậm hơn hoặc ít tự tin có thể tham gia theo khả năng của mình.
Điều thứ năm là kết quả cần được theo dõi bằng nhiều chỉ báo. Ngoài kết quả học tập, giáo viên có thể quan sát mức độ chuẩn bị, khả năng nhận nhiệm vụ, mức độ tham gia nhóm, khả năng trình bày, sự chủ động hỏi khi chưa hiểu và khả năng tự sửa lỗi.
Phát huy tính tự giác học tập Toán cho học sinh lớp 5 không phải là việc yêu cầu các em “chăm chỉ hơn” bằng những lời nhắc nhở lặp đi lặp lại. Muốn học sinh chủ động, giáo viên cần thiết kế một môi trường học tập trong đó các em có cơ hội tham gia, có nhiệm vụ phù hợp, có quyền lựa chọn, có cơ hội trải nghiệm và nhận thấy ý nghĩa của những kiến thức mình đang học.
Biện pháp trong tài liệu đã lựa chọn ba hướng tác động khá rõ ràng. Chuyển đổi số tạo ra sự linh hoạt và yếu tố bất ngờ trong tổ chức lớp học; STEM đưa kiến thức Toán vào quá trình tạo sản phẩm và giải quyết nhiệm vụ thực tiễn; trò chơi tạo động lực, tăng sự chú ý và mở rộng cơ hội cho học sinh thể hiện kiến thức. Khi được sử dụng đúng mục đích, cả ba hình thức đều có thể trở thành phương tiện hỗ trợ quá trình chuyển học sinh từ bị động sang tích cực.
Kết quả khảo sát trước và sau áp dụng cho thấy sự thay đổi đáng chú ý trong lớp học 35 học sinh. Tỷ lệ hoàn thành tốt tăng từ 45,7% lên 71,4%, số học sinh chưa hoàn thành giảm từ 14,3% xuống 0%, đồng thời tài liệu ghi nhận học sinh mạnh dạn, tự tin hơn và hoạt động nhóm hiệu quả hơn. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Tuy nhiên, giá trị quan trọng nhất không nằm ở những con số riêng lẻ mà ở cách giáo viên tạo ra sự thay đổi. Một vòng quay không tự làm học sinh tự giác; một trò chơi không tự làm học sinh yêu thích Toán; một sản phẩm STEM cũng không tự hình thành năng lực tự học. Đằng sau mỗi hoạt động vẫn là vai trò quyết định của giáo viên trong việc xác định mục tiêu, lựa chọn nhiệm vụ, tổ chức tương tác, quan sát học sinh và điều chỉnh phương pháp.
Từ thực tế được trình bày trong tài liệu, có thể thấy một giờ Toán hiệu quả không nhất thiết phải thật nhiều thiết bị hoặc hoạt động cầu kỳ. Điều quan trọng hơn là học sinh được đặt vào vị trí của người học chủ động: các em phải chuẩn bị vì có thể được lựa chọn, phải hợp tác vì nhóm được thay đổi, phải suy nghĩ vì nhiệm vụ có thể khác nhau, phải vận dụng kiến thức để tạo sản phẩm và phải huy động hiểu biết để hoàn thành trò chơi.
Khi những trải nghiệm như vậy được duy trì thường xuyên, tính tự giác có cơ hội chuyển từ một yêu cầu bên ngoài thành một thói quen bên trong. Học sinh dần hiểu rằng học Toán không chỉ là làm bài để hoàn thành yêu cầu của giáo viên mà còn là quá trình tự mình suy nghĩ, thử nghiệm, trao đổi, sửa sai và tìm cách giải quyết vấn đề.
Đó cũng là giá trị sâu xa của việc dạy học Toán theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp học sinh có thêm kiến thức về số học, hình học, đại lượng hay những nội dung khác của chương trình mà còn giúp các em hình thành cách học chủ động, biết chịu trách nhiệm với nhiệm vụ và có niềm tin vào khả năng giải quyết vấn đề của chính mình.
Tài liệu tham khảo của biện pháp cũng cho thấy quá trình xây dựng giải pháp được đặt trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông hiện hành, với các tài liệu như Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, Thông tư 27/2020/TT-BGDĐT, Công văn 2345/BGDĐT-GDTH, tài liệu dạy học phát triển năng lực và sách giáo khoa Toán 5 Kết nối tri thức với cuộc sống. MOT SO GP PHAT HUY TINH TU GIAC…
Với giáo viên tiểu học, bài học có thể rút ra rất thực tế: hãy bắt đầu từ chính học sinh của mình. Quan sát xem các em đang thiếu điều gì, xác định nguyên nhân, lựa chọn một giải pháp vừa sức, áp dụng, theo dõi kết quả rồi tiếp tục điều chỉnh. Khi giáo viên kiên trì tạo ra những giờ học mà học sinh được tham gia bằng chính suy nghĩ và hành động của mình, tính tự giác sẽ không còn là một khẩu hiệu mà từng bước trở thành một phẩm chất được hình thành qua trải nghiệm hằng ngày.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ BẢN WORD
Cuối cùng, phát huy tính tự giác học tập Toán cho học sinh lớp 5 không phải là làm cho tiết học lúc nào cũng sôi động, mà là làm cho học sinh thực sự có trách nhiệm với việc học của mình. Một tiết học có thể không có trò chơi, không có phần mềm hay sản phẩm STEM nhưng vẫn thành công nếu học sinh chủ động suy nghĩ, tự tìm cách giải quyết nhiệm vụ và biết kiểm tra kết quả. Ngược lại, một tiết học có rất nhiều hiệu ứng nhưng học sinh chỉ chờ giáo viên hướng dẫn thì chưa thể đạt được mục tiêu phát triển tính tự giác.
BẤM VÀO ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ BẢN THUYẾT TRÌNH PPT
Vì thế, giá trị lớn nhất của những giải pháp được trình bày trong tài liệu nằm ở tư tưởng tổ chức dạy học: lấy sự tham gia thực chất của học sinh làm trung tâm, sử dụng công nghệ và hoạt động trải nghiệm như phương tiện, đồng thời kiên trì hình thành cho các em thói quen chủ động học tập. Đây là hướng đi có ý nghĩa đối với việc nâng cao chất lượng dạy học Toán lớp 5 và quan trọng hơn, góp phần chuẩn bị cho học sinh một năng lực cần thiết không chỉ trong nhà trường mà còn trong quá trình học tập lâu dài sau này.
Kế hoạch bài dạy tiết 12 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Dữ liệu mới...
Kế hoạch bài dạy tiết 12 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Dữ liệu mới giúp AI...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 11 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI được huấn...
Kế hoạch bài dạy tiết 11 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI được huấn luyện như...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 10 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Học máy trực...
Kế hoạch bài dạy tiết 10 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Học máy trực quan – AI...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 9 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI làm việc...
Kế hoạch bài dạy tiết 9 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI làm việc theo luật...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 8 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Làm thế nào...
Kế hoạch bài dạy tiết 8 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Làm thế nào để AI công...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 7 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI có luôn...
Kế hoạch bài dạy tiết 7 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI có luôn công bằng?
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 6 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Sử dụng AI...
Kế hoạch bài dạy tiết 6 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Sử dụng AI phù hợp và...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 5 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Khi nào em...
Kế hoạch bài dạy tiết 5 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: Khi nào em nên dùng AI?
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 4 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI mang lại...
Kế hoạch bài dạy tiết 4 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI mang lại lợi ích gì...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 3 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI phục vụ ai...
Kế hoạch bài dạy tiết 3 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI phục vụ ai - Giúp...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy tiết 2 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI làm chưa...
Kế hoạch bài dạy tiết 2 - lớp 5 soạn theo Khung AI 2422: AI làm chưa đúng, ai...
Miễn phí