Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Danh mục: Tài liệu lớp 4
Loại tài liệu: Video AI
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Miễn phí
Năm học 2026–2027 là thời điểm giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) được đưa vào nhà trường phổ thông theo một định hướng có hệ thống. Nếu lớp 1 đặt những viên gạch đầu tiên về nhận biết con người, AI và máy thông minh; lớp 2 giúp học sinh biết lựa chọn, sử dụng AI phù hợp, hiểu dữ liệu và nhận ra giới hạn của máy; lớp 3 đưa các em đến tư duy kiểm chứng, dữ liệu, học máy và nguyên nhân AI có thể học sai, thì lớp 4 phải tiếp tục mở rộng tầm nhìn: AI không còn chỉ là một công cụ xuất hiện trong gia đình hay hỗ trợ một nhiệm vụ học tập, mà đã trở thành một công nghệ có ảnh hưởng đến công việc, đời sống xã hội và cách con người giải quyết vấn đề. Chính vì vậy, Kế hoạch giáo dục AI khối 4 cần có một “tầng” nhận thức mới, tránh lặp lại nội dung của các lớp dưới nhưng vẫn bảo đảm sự liên thông của cả chương trình. Kế hoạch giáo dục AI lớp 4 năm học 2026–2027 được xây dựng theo thời lượng 12 tiết nội dung cốt lõi, tổ chức thành 6 chuyên đề và bám các yêu cầu cần đạt cốt lõi của lớp 4 trong Khung nội dung giáo dục AI.
Kế hoạch giáo dục AI lớp 4 được xây dựng trên cơ sở Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT ngày 18/8/2026 của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo cho học sinh phổ thông ban hành kèm theo Quyết định; Công văn số 5588/BGDĐT-GDPT ngày 19/8/2026 về hướng dẫn triển khai nội dung giáo dục AI cho học sinh phổ thông từ năm học 2026–2027; Chương trình giáo dục phổ thông 2018; kế hoạch giáo dục của nhà trường và điều kiện thực tế của Trường TH&THCS Quang Trung.
Điều quan trọng là Quyết định 2422 không xây dựng giáo dục AI theo hướng dạy một danh sách công cụ. Khung nội dung được tổ chức theo các mạch phát triển về tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, thiết kế hệ thống AI. Vì vậy, khi lên lớp 4, giáo viên cần nhìn thấy cả “bức tranh lớn”: học sinh đã có nền tảng nhận biết AI, đã biết AI có thể sai và cần được kiểm chứng; từ đó chương trình phải giúp các em hiểu AI được đặt vào những lĩnh vực nào của đời sống, con người quyết định việc sử dụng AI ra sao, dữ liệu cá nhân cần được bảo vệ như thế nào và một ý tưởng AI được hình thành từ một vấn đề thực tế ra sao.
Công văn 5588 cũng định hướng giáo dục AI phải vừa sức, phù hợp đặc điểm tâm lý lứa tuổi, không gây quá tải, đồng thời cho phép nhà trường lựa chọn phương pháp, công cụ và thời điểm triển khai phù hợp điều kiện thực tế. Vì vậy, 12 tiết AI lớp 4 không nên biến thành 12 tiết học phần mềm. Công cụ chỉ là phương tiện; mục tiêu chính vẫn là hình thành nhận thức, năng lực và hành vi sử dụng AI phù hợp.
Đây là điểm then chốt khi thiết kế chương trình lớp 4.
Ở lớp 3, trọng tâm là học sinh biết AI có thể hỗ trợ học tập, biết không để AI làm thay, biết kiểm tra kết quả AI, hiểu dữ liệu và bước đầu hiểu quá trình học máy. Kế hoạch lớp 3 đã xác định rất rõ mạch phát triển từ “AI hỗ trợ học tập” đến “không phụ thuộc AI”, “AI có thể sai – em phải kiểm tra”, rồi “AI học từ dữ liệu” và “em thử dạy AI”.
Nếu sang lớp 4 vẫn tiếp tục dành thời lượng chủ yếu cho việc kiểm tra câu trả lời AI hoặc phân loại dữ liệu thì chương trình sẽ bị dậm chân tại chỗ.
Lớp 4 phải đặt một câu hỏi rộng hơn: AI đang thay đổi công việc và xã hội như thế nào?
Khung 2422 yêu cầu học sinh lớp 4 trình bày được một số lĩnh vực hoặc công việc mà AI có thể hỗ trợ và nhận biết AI hỗ trợ con người nhưng không thể thay thế tư duy, cảm xúc và sự sáng tạo của con người.
Như vậy, “đối tượng” của giáo dục AI đã mở rộng từ chiếc máy trước mặt học sinh sang con người và xã hội xung quanh các em.
Một điểm khác biệt nữa là lớp 4 bắt đầu nhấn mạnh vai trò chủ động của con người trong việc quyết định có sử dụng AI hay không. Đây không còn là câu hỏi đơn giản “AI có đúng không?” mà là “Trong tình huống này, mục đích của mình là gì, AI có phù hợp không và sử dụng như thế nào là an toàn?”.
Kế hoạch lớp 4 dành riêng 2 tiết cho nội dung “Con người quyết định khi dùng AI”, gắn với yêu cầu 4.A3.1. Sản phẩm dự kiến là các thẻ quyết định “Dùng AI – Không dùng AI – Cần cân nhắc”.
Đây là một bước phát triển rất đáng chú ý: học sinh bắt đầu chuyển từ người “phản ứng với kết quả AI” sang người “ra quyết định về việc sử dụng AI”.
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 được tổ chức thành 6 chuyên đề, mỗi chuyên đề 2 tiết. Sáu chuyên đề bao phủ toàn bộ các yêu cầu cần đạt cốt lõi được lựa chọn cho lớp 4: 4.A1.1, 4.A1.2, 4.A2.1, 4.A2.2, 4.A3.1, 4.B2.1, 4.B2.2, 4.C2.1, 4.D1.1 và 4.D2.1.
Mạch nội dung được thiết kế theo hướng: AI trong công việc → AI phục vụ đời sống và cộng đồng → con người quyết định sử dụng AI → bảo vệ thông tin cá nhân → ứng dụng AI → từ vấn đề đến ý tưởng và cải tiến AI.
Đây là một bước phát triển rất rõ so với lớp 3.
Hai tiết đầu tập trung vào 4.A1.1 và 4.A1.2. Học sinh trình bày được một số lĩnh vực hoặc công việc mà AI có thể hỗ trợ, đồng thời nhận biết AI có thể hỗ trợ con người nhưng không thể thay thế tư duy, cảm xúc và sự sáng tạo của con người.
Một mục tiêu quan trọng của chuyên đề này là giúp học sinh mở rộng cách nhìn về AI.
Ở lớp 2, các em đã nhận biết AI trong gia đình. Ở lớp 3, các em tiếp tục nhận biết AI trong trường học. Đến lớp 4, phạm vi phải được mở rộng ra các lĩnh vực nghề nghiệp và hoạt động xã hội.
Học sinh có thể tìm hiểu AI hỗ trợ bác sĩ phân tích hình ảnh, hỗ trợ giao thông, nông nghiệp, sản xuất, dịch vụ hoặc giáo dục. Nhưng điều quan trọng không phải là nhớ thật nhiều ví dụ. Các em cần nhận ra bản chất: AI có thể thực hiện hoặc hỗ trợ một số nhiệm vụ, nhưng những yếu tố như tư duy, cảm xúc, phán đoán, trách nhiệm và sáng tạo vẫn giữ vai trò của con người.
Sản phẩm của chuyên đề được thiết kế thành “Bản đồ lĩnh vực AI” và phiếu “AI hỗ trợ nhưng con người vẫn suy nghĩ”.
Đây là cách đưa học sinh từ “biết AI” sang “hiểu vị trí của AI trong công việc”.
Hai tiết tiếp theo sử dụng 4.A2.1 và 4.A2.2, tập trung vào việc hiểu AI có thể hỗ trợ đời sống xã hội và xác định những đối tượng có thể được AI hỗ trợ. Kế hoạch sử dụng sản phẩm “AI giúp ai – giúp việc gì” và các tình huống thực tế.
Đây là sự phát triển từ “AI giúp em” sang “AI giúp xã hội”.
Học sinh có thể tìm hiểu các ứng dụng AI trong y tế, giáo dục, giao thông, nông nghiệp, môi trường hoặc hỗ trợ người yếu thế. Các em được đặt câu hỏi: Nếu AI được tạo ra để giúp con người thì ai cần được hỗ trợ? Một công nghệ tốt có nhất thiết chỉ phục vụ người có điều kiện hay không? AI có thể giúp giải quyết vấn đề cộng đồng nào?
Những câu hỏi này bắt đầu hình thành tư duy lấy con người làm trung tâm.
Kế hoạch lớp 4 cũng xác định rõ việc lồng ghép trong Khoa học có thể khai thác AI hỗ trợ y tế, nông nghiệp, giao thông và đời sống; trong Hoạt động trải nghiệm có thể xác định vấn đề ở trường/lớp và đề xuất ý tưởng AI vì lợi ích cộng đồng.
Điều đó cho thấy chương trình AI lớp 4 đã bắt đầu đưa học sinh ra khỏi phạm vi “AI cho cá nhân” để suy nghĩ về “AI cho cộng đồng”.
Hai tiết tiếp theo tập trung vào 4.A3.1. Nội dung cốt lõi là học sinh hiểu quyết định sử dụng AI phụ thuộc vào mục đích, nhu cầu và sự an toàn.
Học sinh lớp 4 đã đủ khả năng để phân tích các tình huống phức tạp hơn. Ví dụ: một nhiệm vụ nào đó có thể dùng AI để hỗ trợ, nhưng có nhất thiết phải dùng AI không? Nếu sử dụng AI, phần nào nên giao cho AI và phần nào con người phải tự thực hiện? Nếu công cụ yêu cầu cung cấp thông tin riêng tư thì sao?
Kế hoạch sử dụng các thẻ quyết định “Dùng AI – Không dùng AI – Cần cân nhắc”.
Điểm hay của phương pháp này là học sinh không được đưa sẵn một đáp án đúng cho mọi tình huống. Các em phải suy nghĩ về mục đích và hoàn cảnh.
Đây là một năng lực rất quan trọng: không phải lúc nào có AI cũng cần dùng AI.
Nếu lớp 2 và lớp 3 đã bắt đầu hình thành thói quen sử dụng AI an toàn, thì lớp 4 có thể đi sâu hơn vào một vấn đề cụ thể: thông tin cá nhân.
Hai tiết này tập trung vào 4.B2.1 và 4.B2.2. Học sinh nhận biết những thông tin cần giữ bí mật và hiểu hậu quả khi thông tin cá nhân bị lộ hoặc bị lợi dụng.
Khi trẻ lớn hơn, mức độ tiếp xúc với môi trường số cũng tăng lên. Các em bắt đầu sử dụng nhiều dịch vụ trực tuyến hơn, tiếp xúc với tài khoản, hình ảnh, thông tin cá nhân và các nền tảng có AI.
Vì vậy, giáo dục AI không thể tách rời giáo dục dữ liệu cá nhân.
Học sinh có thể được đưa vào những tình huống như: một ứng dụng yêu cầu ảnh khuôn mặt; một chatbot yêu cầu tên, địa chỉ hoặc số điện thoại; một bạn muốn đưa ảnh của người khác lên công cụ AI; một người lạ yêu cầu thông tin tài khoản.
Mục tiêu không phải khiến trẻ sợ công nghệ, mà giúp các em biết phân biệt thông tin nào có thể chia sẻ và thông tin nào cần giữ bí mật.
Kế hoạch lớp 4 thiết kế sản phẩm “Bảng phân loại thông tin” và “Sơ đồ hậu quả và cách bảo vệ”.
Đây là cách biến một nguyên tắc an toàn số thành kỹ năng cụ thể.
Hai tiết tiếp theo tập trung vào 4.C2.1. Học sinh nêu được các ứng dụng AI và ưu tiên những ứng dụng gần gũi với bối cảnh Việt Nam.
Một điểm cần nhấn mạnh là “ứng dụng AI” không đồng nghĩa với “học sinh phải sử dụng tất cả các ứng dụng AI”.
Giáo viên có thể giới thiệu AI trong dịch ngôn ngữ, nhận diện hình ảnh, hỗ trợ học tập, giao thông, y tế, nông nghiệp, sản xuất hoặc các dịch vụ thông minh. Sau đó, học sinh phân tích công dụng, người được hưởng lợi và những điều cần lưu ý.
Kế hoạch dự kiến sản phẩm là “Bản đồ ứng dụng AI gần gũi” và phiếu mô tả ứng dụng.
Như vậy, học sinh được học cách nhìn một ứng dụng AI dưới nhiều góc độ: nó làm gì, giúp ai, giải quyết vấn đề nào và con người cần lưu ý điều gì.
Đây là chuyên đề có thể xem là “điểm nhấn” của chương trình lớp 4, tập trung vào 4.D1.1 và 4.D2.1. Học sinh bắt đầu đề xuất ý tưởng AI từ một vấn đề thực tế và hiểu rằng sản phẩm AI cần được con người đánh giá, nâng cấp để cho kết quả tốt hơn.
Đây là bước phát triển rất rõ so với lớp 3.
Lớp 3 cho học sinh mô phỏng việc huấn luyện AI và phát hiện AI có thể học sai. Sang lớp 4, học sinh không chỉ quan sát AI mà bắt đầu nhìn một vấn đề trong đời sống và đặt câu hỏi: “Có thể dùng AI để giải quyết vấn đề này không?”.
Ví dụ: sân trường thường có rác sau giờ ra chơi; có thể có một hệ thống hỗ trợ nhận biết loại rác và hướng dẫn bỏ đúng nơi không? Thư viện có thể có công cụ hỗ trợ tìm sách phù hợp với nhu cầu của học sinh không? Một hệ thống có thể nhắc nhở tưới cây trong trường không?
Điểm quan trọng là học sinh không nhất thiết phải tạo ra sản phẩm thật. Các em cần trải qua quá trình tư duy:
Vấn đề → đối tượng cần hỗ trợ → ý tưởng AI → cách hoạt động → đánh giá → cải tiến.
Kế hoạch lớp 4 thể hiện đúng cấu trúc này trong sản phẩm “Sơ đồ vấn đề → ý tưởng AI → đánh giá → cải tiến”.
Một điểm rất đáng chú ý là yêu cầu D2.1 đưa học sinh đến nhận thức rằng sản phẩm AI cần được đánh giá và nâng cấp để có kết quả tốt hơn.
Điều này giúp học sinh hiểu rằng công nghệ không phải thứ hoàn hảo ngay từ lần đầu. Con người phải thử nghiệm, quan sát kết quả, phát hiện điểm chưa phù hợp và cải tiến.
Đây chính là nền tảng ban đầu của tư duy thiết kế và tư duy kỹ thuật.
Có thể tóm tắt sự chuyển tiếp bằng một chuỗi rất rõ.
Lớp 3 hỏi:
“AI có thể làm gì, có thể sai như thế nào và em kiểm tra kết quả ra sao?”
Lớp 4 bắt đầu hỏi:
“AI đang được dùng để làm gì trong xã hội, con người quyết định sử dụng AI thế nào và chúng ta có thể thiết kế một ý tưởng AI để giải quyết vấn đề gì?”
Đây là sự chuyển từ kiểm chứng sang phân tích và thiết kế.
Lớp 3 tập trung mạnh vào dữ liệu, học máy, phân loại, dự đoán, huấn luyện và lỗi dữ liệu. Lớp 4 không cần lặp lại các bài học đó mà sử dụng nền tảng đã có để tiến sang vai trò xã hội của AI, quyền riêng tư, ứng dụng AI và tư duy thiết kế. Đây chính là logic thể hiện trong kế hoạch lớp 4: 4.A1 và 4.A2 về công việc, lợi ích xã hội; 4.A3 về quyết định sử dụng; 4.B2 về thông tin cá nhân; 4.C2 về ứng dụng; 4.D1 và 4.D2 về ý tưởng và cải tiến AI.
Ở lớp 4, giáo viên có thể tăng mức độ phức tạp của tình huống so với lớp 1, 2 và 3. Học sinh không chỉ nhận biết mà cần so sánh, phân tích, lựa chọn, giải thích và đề xuất.
Các phương pháp phù hợp gồm tình huống thực tế, tranh luận nhóm, đóng vai, sơ đồ tư duy, thẻ quyết định, phân loại thông tin, phân tích trường hợp, thiết kế ý tưởng và trình bày sản phẩm.
Đặc biệt, có thể cho học sinh làm việc theo nhóm để giải quyết một vấn đề thực tế của lớp hoặc trường. Mỗi nhóm phải trả lời: vấn đề là gì, ai cần được hỗ trợ, AI có thể làm gì, con người làm gì, nguy cơ là gì và làm thế nào để cải tiến.
Như vậy, một hoạt động có thể đồng thời hình thành nhiều năng lực mà không cần đưa quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật vào bài học.
Một kế hoạch giáo dục AI tốt phải có khả năng triển khai ngay cả khi điều kiện thiết bị còn hạn chế.
Kế hoạch lớp 4 xác định các sản phẩm có thể là bản đồ, phiếu, thẻ quyết định, sơ đồ và tranh. Điều đó cho phép giáo viên tổ chức nhiều hoạt động bằng giấy, bảng, thẻ và thảo luận nhóm.
Nếu có máy chiếu hoặc máy tính, giáo viên có thể bổ sung hình ảnh, video hoặc minh họa. Nếu có điều kiện trải nghiệm công cụ AI, giáo viên có thể thực hiện ở mức phù hợp. Nhưng không nên để sự thành công của tiết học phụ thuộc vào một nền tảng cụ thể.
Đây cũng là cách bảo đảm công bằng giữa học sinh có điều kiện công nghệ khác nhau.
Đánh giá giáo dục AI lớp 4 cần tập trung vào việc học sinh có đạt yêu cầu cần đạt hay không, chứ không phải em nào sử dụng được nhiều công cụ hơn.
Kế hoạch xác định đánh giá tập trung vào mức độ học sinh hiểu vai trò của AI, hiểu vai trò chủ động của con người, biết lựa chọn sử dụng AI, biết bảo vệ thông tin cá nhân, nhận biết ứng dụng AI, hình thành ý tưởng và hiểu nhu cầu cải tiến AI. Không đánh giá dựa vào việc học sinh có tài khoản hoặc thành thạo một công cụ AI cụ thể; điều kiện thiết bị cũng không được trở thành yếu tố làm ảnh hưởng cơ hội đạt yêu cầu cần đạt.
Các minh chứng có thể rất đa dạng: bảng phân loại, phiếu tình huống, sơ đồ, bản đồ ứng dụng, bài trình bày nhóm, tranh thiết kế, sản phẩm ý tưởng AI và phần giải thích của học sinh.
Đặc biệt, không nên biến giáo dục AI thành một môn học “có điểm riêng” nếu cách triển khai của nhà trường không quy định như vậy. Kế hoạch khối 4 xác định không yêu cầu kiểm tra lấy điểm riêng về AI.
Sau hoặc đồng thời với 12 tiết cốt lõi, giáo viên có thể tiếp tục củng cố AI trong các môn học và hoạt động giáo dục.
Ở Tiếng Việt, học sinh có thể nói và nghe về AI hỗ trợ học tập hoặc trình bày ý tưởng AI giải quyết vấn đề. Ở Toán, các em có thể phân tích bảng dữ liệu đơn giản, mô tả quy trình và kết quả. Ở Khoa học, có thể tìm hiểu AI trong y tế, nông nghiệp, giao thông và đời sống. Ở Đạo đức, có thể xử lý tình huống về quyết định sử dụng AI và bảo vệ thông tin cá nhân. Ở Tin học/Công nghệ, học sinh có thể sơ đồ hóa vấn đề, ý tưởng AI và mô phỏng việc đánh giá, cải tiến. Hoạt động trải nghiệm có thể tập trung vào những vấn đề thực tế của lớp và trường.
Điểm cần nhớ là lồng ghép chỉ nhằm củng cố, vận dụng nội dung cốt lõi; không thay thế 12 tiết chuyên đề và không được cộng dồn thành một cách hiểu rằng học sinh phải học thêm một khối lượng kiến thức AI không giới hạn.
Khi đặt cả chương trình tiểu học cạnh nhau, có thể thấy một kiến trúc rất rõ.
Lớp 1 bắt đầu từ câu hỏi: Con người và AI khác nhau như thế nào? Học sinh nhận biết cảm xúc, thiết bị AI, máy thông minh và việc máy học từ ví dụ.
Lớp 2 chuyển sang: Khi nào nên dùng AI và AI hoạt động dựa trên dữ liệu như thế nào? Học sinh bắt đầu hiểu lựa chọn, kiểm soát, dữ liệu, phân loại, thiên kiến, quyền sở hữu và ý tưởng máy thông minh.
Lớp 3 tiếp tục với: AI có thể hỗ trợ, nhưng em phải làm chủ và kiểm chứng như thế nào? Các em đi sâu hơn vào kiểm chứng kết quả, dữ liệu, học máy và huấn luyện AI.
Lớp 4 mở rộng thành: AI đang thay đổi công việc và xã hội ra sao, con người quyết định sử dụng AI thế nào và có thể thiết kế AI để giải quyết vấn đề gì? Đây chính là cấu trúc của 12 tiết lớp 4.
Đến lớp 5, học sinh tiếp tục tiến tới trách nhiệm của người tạo và sử dụng AI, lợi ích chung, công bằng, minh bạch, thuật toán, học máy, huấn luyện và cải tiến hệ thống AI.
Như vậy, lớp 4 là một “bản lề” quan trọng: học sinh bắt đầu rời khỏi phạm vi người sử dụng cá nhân để nhìn AI dưới góc độ công việc – xã hội – dữ liệu cá nhân – giải quyết vấn đề – thiết kế và cải tiến.
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 có thể được cô đọng bằng một tư tưởng: AI không chỉ là một công cụ trên màn hình; AI đang tham gia vào công việc, đời sống và cách con người giải quyết vấn đề.
Vì vậy, học sinh lớp 4 cần được đưa ra khỏi câu hỏi “AI có thể làm gì cho em?” để bắt đầu suy nghĩ về những câu hỏi lớn hơn: AI đang hỗ trợ những công việc nào? AI có thể mang lại lợi ích gì cho cộng đồng? Khi nào con người nên sử dụng AI? Thông tin nào cần được bảo vệ? Một vấn đề thực tế có thể được giải quyết bằng AI như thế nào? Và nếu giải pháp AI chưa tốt thì con người phải làm gì để cải tiến?
Đó là sự khác biệt căn bản giữa lớp 3 và lớp 4.
Nếu lớp 3 hình thành cho học sinh tư duy kiểm chứng, thì lớp 4 bắt đầu hình thành tư duy phân tích và thiết kế. Nếu lớp 3 giúp học sinh hiểu AI có thể học sai vì dữ liệu không tốt, thì lớp 4 giúp các em nhìn rộng hơn: một hệ thống AI được tạo ra để phục vụ con người và phải được con người lựa chọn, kiểm soát, đánh giá và cải tiến.
Với 12 tiết nội dung cốt lõi được tổ chức thành 6 chuyên đề, kế hoạch lớp 4 không chạy theo số lượng công cụ AI mà tập trung vào những năng lực nền tảng. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với yêu cầu của Khung 2422, vừa tạo ra sự liên thông với lớp 1, 2, 3 và chuẩn bị nền tảng trực tiếp cho lớp 5. Kế hoạch cũng bảo đảm các yêu cầu mở rộng ký hiệu MR không được sử dụng để thay thế nội dung cốt lõi.
Có thể nói, nếu lớp 1 là “AI là gì?”, lớp 2 là “Dùng AI thế nào cho đúng?”, lớp 3 là “Làm sao biết AI nói đúng hay sai?”, thì lớp 4 bắt đầu đặt câu hỏi: “AI có thể làm gì cho con người và xã hội, và chúng ta có thể dùng tư duy của mình để thiết kế AI giải quyết vấn đề như thế nào?”
Đó chính là giá trị lớn nhất của giáo dục AI lớp 4.
Kế hoạch giáo dục AI khối 4 năm học 2026–2027 được thiết kế thành 12 tiết nội dung cốt lõi, chia thành 6 chuyên đề: AI trong công việc hằng ngày; AI vì cuộc sống tốt đẹp hơn; Con người quyết định khi dùng AI; Bảo vệ thông tin cá nhân khi dùng AI; AI trong học tập và đời sống; Từ vấn đề đến ý tưởng AI – Cải tiến AI. Sáu chuyên đề bao phủ hệ thống yêu cầu cần đạt cốt lõi của lớp 4 và tạo thành một mạch phát triển từ nhận biết vai trò xã hội của AI đến tư duy thiết kế và cải tiến.
BẤM VÀO "ĐÂY TẢI MIỄN PHÍ KHGD AI KHỐI 4"
Bản kế hoạch có thể được giáo viên sử dụng làm tài liệu tham khảo khi xây dựng kế hoạch chính thức của nhà trường. Khi đưa vào hồ sơ, nhà trường cần rà soát và điều chỉnh các thông tin về đơn vị, thời gian thực hiện, người phụ trách, điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị và các quy định nội bộ để bảo đảm phù hợp thực tế. Việc lồng ghép AI trong các môn học và hoạt động giáo dục được thực hiện nhằm củng cố, vận dụng nội dung cốt lõi, không thay thế 12 tiết chuyên đề.
Thầy cô tải thêm:
Kế hoạch giáo dục AI khối 1 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 2 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 3 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Kế hoạch giáo dục AI khối 5 năm học 2026–2027 - Soạn theo Quyết định 2422
Bài tập cuối tuần lớp 4 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí...
Bài tập cuối tuần lớp 4 – Bộ phiếu ôn tập Tiếng Việt và Toán miễn phí cho giáo...
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 4 năm học 2026–2027. Có tích hợp...
Kế hoạch giáo dục môn Mĩ thuật lớp 4 năm học 2026–2027. Có tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 – Tích hợp Năng lực số,...
Kế hoạch giáo dục môn Giáo dục thể chất lớp 4 – Tích hợp Năng lực số, AI
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 4 - Tích hợp Năng lực số
Kế hoạch bài dạy GDTC lớp 4 - Tích hợp Năng lực số
Miễn phí
Video AI giới thiệu bài Điều kì Diệu - Tiếng Việt 4 - Tuần 1
Video Bài 1: Điều kì diệu – Tiếng Việt 4 được tạo bằng ChatGPT và Gemini, kèm...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Tiếng Việt lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy môn Toán lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy môn Toán lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Đạo đức lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Lịch sử và Địa lí lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Lịch sử và Địa lí lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí....
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Công nghệ lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Công nghệ lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy HĐTN lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy cô...
Miễn phí
Kế hoạch bài dạy Khoa học lớp 4 có tích hợp NLS, AI
Kế hoạch bài dạy Khoa học lớp 4 có tích hợp NLS, AI hoàn toàn miễn phí. Mời thầy...
Miễn phí