Bài giảng AI Số chẵn số lẻ - Toán 4 tuần 2 : Khởi động hấp dẫn học sinh, hứng thú ngay phút đầu
Cập nhật lúc: 09/08/2026 13
Cập nhật lúc: 09/08/2026 13
Bài “Số chẵn, số lẻ” ở lớp 4 là một nội dung kiến thức không khó về mặt tính toán, nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong việc hình thành cho học sinh khả năng nhận biết quy luật, phân tích đặc điểm của số và giải thích cách làm. Nếu giáo viên chỉ yêu cầu học sinh học thuộc “tận cùng 0, 2, 4, 6, 8 là số chẵn; tận cùng 1, 3, 5, 7, 9 là số lẻ” thì học sinh có thể làm đúng bài tập nhưng chưa chắc hiểu sâu.
Qua Kế hoạch bài dạy và bài giảng trình chiếu thầy đã xây dựng, có thể nhận thấy bài học được thiết kế theo hướng chuyển từ trải nghiệm, quan sát đến hình thành kiến thức, luyện tập rồi vận dụng. Đặc biệt, việc đưa AI vào khởi động và khám phá, kết hợp trò chơi, hoạt động nhóm, tia số và hoạt động cắt dán giúp tiết Toán có nhiều cơ hội để học sinh được quan sát, suy nghĩ, trao đổi và tự mình sử dụng kiến thức. Kế hoạch bài dạy cũng xác định rõ yêu cầu học sinh hiểu khái niệm, nhận biết dấu hiệu, nêu ví dụ và vận dụng vào tình huống thực tế.
Điểm mạnh đầu tiên của bài giảng là giáo viên không đưa ngay quy tắc vào cho học sinh ghi nhớ. Bài học có bước quan sát và nhận biết thông qua video AI với tình huống bạn Mi và Rô-bốt quan sát các số nhà. Đây là một lựa chọn khá phù hợp với học sinh lớp 4 vì kiến thức toán học được đặt trong một hình ảnh gần gũi thay vì xuất hiện đơn thuần dưới dạng những con số trên bảng.
Điều quan trọng hơn là sau trải nghiệm, giáo viên mới đặt câu hỏi: các số 10, 12, 14, 16, 18 có đặc điểm gì; các số 11, 13, 15, 17, 19 có đặc điểm gì. Học sinh được quan sát dãy số, nhận xét và từng bước đi đến kết luận về số chẵn, số lẻ. Đây chính là điểm mà giáo viên có thể học tập khi thiết kế một bài Toán theo hướng phát triển năng lực: không vội cung cấp kiến thức, mà tạo tình huống để học sinh có cơ hội phát hiện kiến thức.
Sau khi học sinh nhận biết được các nhóm số, kế hoạch bài dạy tiếp tục đưa học sinh đến hai cách hiểu quan trọng: số chia hết cho 2 là số chẵn, số không chia hết cho 2 là số lẻ; đồng thời nhận biết nhanh dựa vào chữ số tận cùng.
Trong phần trình chiếu, nội dung này cũng được thể hiện khá rõ: các số có chữ số tận cùng là 0, 2, 4, 6, 8 là số chẵn; các số có chữ số tận cùng là 1, 3, 5, 7, 9 là số lẻ. Bài giảng còn đưa ra những ví dụ như 40, 72, 234, 346, 2 478 đối với số chẵn và 31, 73, 615, 107, 1909 đối với số lẻ.
Cách xây dựng này có giá trị ở chỗ học sinh không chỉ biết “số nào là số chẵn, số nào là số lẻ”, mà còn biết “vì sao”. Khi giáo viên hỏi “Muốn xác định số chẵn hay số lẻ, ta dựa vào dấu hiệu nhận biết nào?”, học sinh phải trả lời dựa vào chữ số tận cùng, tức chữ số hàng đơn vị.
Đây là một điểm rất đáng học tập khi soạn bài: mỗi kết luận quan trọng nên đi kèm một câu hỏi giúp học sinh tự nói ra kết luận thay vì giáo viên nói thay.
Một điểm nổi bật của bài giảng là AI không được sử dụng đơn thuần để “trang trí” cho tiết học. AI được đặt vào những vị trí có mục đích sư phạm cụ thể.
Ở hoạt động khởi động, giáo viên sử dụng trò chơi “Khám phá rừng xanh”, trong đó nhân vật AI là bạn Mai giới thiệu và hướng dẫn học sinh tham gia. Học sinh lựa chọn con vật mình yêu thích, thực hiện nhiệm vụ hoặc trả lời câu hỏi; trò chơi đồng thời kết hợp giáo dục ý thức bảo vệ động vật và rừng.
Cách làm này cho thấy một nguyên tắc quan trọng: AI nên phục vụ mục tiêu bài học chứ không thay thế vai trò tổ chức của giáo viên.
Nếu giáo viên sử dụng AI chỉ để tạo hình ảnh đẹp, học sinh có thể thích thú nhưng giá trị toán học chưa chắc tăng lên. Ngược lại, trong bài giảng này, AI được sử dụng để tạo nhân vật, bối cảnh, hội thoại và trò chơi, từ đó tạo môi trường để học sinh quan sát, tương tác và bước vào nội dung mới.
Kế hoạch bài dạy cũng xác định rõ việc tích hợp AI ở cả khởi động và khám phá bài học, đồng thời đặt hoạt động này trong định hướng phát triển năng lực số cho học sinh.
Đây là điều giáo viên cần đặc biệt lưu ý khi học tập cách thiết kế bài giảng bằng AI.
Một bài giảng có nhiều hình ảnh, nhân vật hoạt hình, trò chơi và hiệu ứng chưa chắc là bài giảng tốt. Điều quan trọng là sau mỗi hoạt động, học sinh phải học được một điều cụ thể.
Trong bài này, sau phần AI là hoạt động khám phá dấu hiệu số chẵn, số lẻ; tiếp theo là bài tập phân loại số; sau đó là tia số; rồi bài toán đếm số lượng số chẵn, số lẻ và cuối cùng là hoạt động cắt dán. Như vậy, công nghệ nằm trong một mạch sư phạm tương đối rõ ràng.
Để tải bài giảng này vui lòng liên hệ zalo: 0942.137.445
Phần luyện tập của bài giảng có một ưu điểm đáng chú ý: các nhiệm vụ không dừng ở việc yêu cầu học sinh nhìn một số rồi trả lời “chẵn” hay “lẻ”.
Ở bài tập 1, học sinh phân loại một nhóm số như 12, 315, 108, 71, 194, 656, 649, 72, 113, 107. Kế hoạch bài dạy yêu cầu học sinh làm việc cá nhân, sau đó trình bày kết quả và nêu cách nhận biết để các bạn khác nhận xét.
Điểm quan trọng nằm ở yêu cầu “nêu cách nhận biết”. Đây là sự khác biệt giữa kiểm tra đáp án và đánh giá năng lực tư duy.
Nếu học sinh trả lời “108 là số chẵn” thì mới thể hiện khả năng nhận biết. Nhưng nếu học sinh nói được “108 là số chẵn vì chữ số tận cùng là 8” thì học sinh đã biết sử dụng dấu hiệu để giải thích.
Bài tập 2 tiếp tục đưa kiến thức lên một mức độ khác khi yêu cầu học sinh xác định số chẵn, số lẻ trên tia số từ 0 đến 12.
Trên tia số, học sinh có thể quan sát sự xen kẽ của số chẵn và số lẻ: 0, 2, 4, 6, 8, 10, 12 là các số chẵn; 1, 3, 5, 7, 9, 11 là các số lẻ.
Đây là một hoạt động có giá trị hơn việc chỉ cho một danh sách số rời rạc, bởi tia số giúp học sinh bước đầu nhận ra quy luật. Số chẵn và số lẻ không phải hai nhóm số xuất hiện ngẫu nhiên mà luân phiên nhau trên dãy số tự nhiên.
Giáo viên có thể khai thác sâu hơn bằng những câu hỏi như: “Hai số chẵn liên tiếp hơn kém nhau bao nhiêu đơn vị?”, “Hai số lẻ liên tiếp hơn kém nhau bao nhiêu đơn vị?”, “Một số chẵn đứng giữa hai số nào trên tia số?”. Những câu hỏi như vậy sẽ giúp bài học phát triển tư duy toán học mạnh hơn.
Trong ba nhiệm vụ luyện tập, bài toán “Từ 10 đến 31 có bao nhiêu số chẵn, bao nhiêu số lẻ?” có giá trị tư duy cao hơn hai bài trước.
Điểm hay là kế hoạch bài dạy không chỉ đưa ra một đáp án mà tổ chức cho học sinh tìm cách giải và giáo viên giới thiệu hai phương pháp.
Cách thứ nhất là viết toàn bộ dãy số từ 10 đến 31 rồi phân loại. Cách thứ hai là tính số lượng các số trong khoảng: (31−10)+1=22, nhận thấy dãy bắt đầu bằng số chẵn và kết thúc bằng số lẻ nên số chẵn và số lẻ bằng nhau, mỗi nhóm có 22:2=11 số.
Đây là một chi tiết rất đáng giá khi soạn bài.
Giáo viên không chỉ dạy học sinh một cách làm đúng, mà cho học sinh thấy rằng cùng một bài toán có thể tiếp cận bằng nhiều cách. Cách thứ nhất phù hợp với học sinh cần sự trực quan, trong khi cách thứ hai bắt đầu hình thành tư duy về số lượng và quy luật.
Bản trình chiếu cũng thể hiện đầy đủ hai cách giải này và kết luận từ 10 đến 31 có 11 số chẵn và 11 số lẻ.
Một trong những hoạt động có tính thực hành rõ nhất là trò chơi “Sáng tạo – Khéo léo”.
Mỗi học sinh nhận một phiếu có hai bông hoa và dãy số gồm 35, 42, 21, 16, 37, 50, 43, 69, 84, 98. Học sinh phải xác định số chẵn, số lẻ, cắt các số rồi dán vào hai bông hoa tương ứng. Giáo viên sử dụng vòng quay may mắn để lựa chọn học sinh trình bày sản phẩm.
Hoạt động này đáng chú ý vì nó đưa kiến thức toán học ra khỏi khuôn khổ “làm bài trên giấy”.
Học sinh phải đọc số, xác định chữ số tận cùng, phân loại, thao tác cắt, dán và sau đó giải thích sản phẩm. Như vậy, cùng một kiến thức được củng cố thông qua nhiều hình thức hoạt động.
Đặc biệt, hoạt động này còn tạo cơ hội rèn sự cẩn thận, khéo léo và khả năng hoàn thành nhiệm vụ. Những phẩm chất như chăm chỉ, trách nhiệm và trung thực cũng đã được xác định trong mục tiêu của kế hoạch bài dạy.
Giá trị lớn nhất của bài giảng không nằm ở số lượng hình ảnh hay hiệu ứng mà nằm ở mạch tổ chức hoạt động.
Giáo viên có thể tham khảo cách xây dựng theo trình tự: tạo hứng thú, đưa học sinh vào tình huống, quan sát, phát hiện đặc điểm, thảo luận, hình thành quy tắc, luyện tập cá nhân, luyện tập hợp tác, giải quyết nhiệm vụ có mức độ tư duy cao hơn và cuối cùng là vận dụng bằng hoạt động thực hành.
Đây là một cấu trúc khá phù hợp với bài Toán lớp 4 số chẵn số lẻ, bởi kiến thức không quá nặng nhưng có nhiều cơ hội để khai thác quy luật.
Một điểm nữa rất đáng học là trong kế hoạch bài dạy, mỗi hoạt động đều xác định mục tiêu tương đối rõ. Chẳng hạn, phần khám phá hướng tới hình thành khái niệm và dấu hiệu nhận biết; phần hoạt động tập trung vào phân loại số; phần vận dụng hướng tới củng cố và liên hệ thực tế.
Đó là cách giúp giáo viên tránh tình trạng “có trò chơi nhưng không rõ trò chơi phục vụ mục tiêu nào”.
Bài giảng đã khá hoàn chỉnh, nhưng nếu dùng để chia sẻ cho giáo viên trên website thì nên rà soát kỹ một số chi tiết để sản phẩm chuyên nghiệp hơn.
Thứ nhất, hai tài liệu đang có cách ghi tiết học khác nhau: PowerPoint ghi “Tiết 6: Bài 3: Số chẵn số lẻ”, trong khi kế hoạch bài dạy ghi “Tiết 1: Số chẵn, số lẻ”. Nếu đây là do cấu trúc của tài liệu khác nhau thì giáo viên nên thống nhất trước khi đăng tải.
Thứ hai, ở một số slide nên kiểm tra lại lỗi khoảng cách và chính tả như “cácsố”, “1909”, cách viết số có dấu cách hàng nghìn và một số vị trí trình bày. Nội dung toán học cần được trình bày thật sạch vì giáo viên tải tài liệu về thường có xu hướng sử dụng trực tiếp.
Thứ ba, hoạt động nhóm ở phần bài tập 3 cần thống nhất giữa kế hoạch và cách tổ chức thực tế. Kế hoạch có chỗ ghi tổ chức nhóm 4 nhưng phần mô tả hoạt động của học sinh lại thể hiện “thảo luận nhóm đôi”. Đây là chi tiết nhỏ nhưng nên chỉnh để giáo án và khi dạy trên lớp không bị lệch nhau.
Điểm đáng quý của bài Số chẵn, số lẻ này là giáo viên đã cố gắng biến một kiến thức vốn khá khô thành một chuỗi hoạt động có hình ảnh, câu chuyện, trò chơi và thao tác thực hành.
Từ trò chơi “Khám phá rừng xanh”, học sinh được tạo tâm thế; từ video AI về Mi và Rô-bốt, học sinh quan sát tình huống; từ các dãy số 10, 12, 14, 16, 18 và 11, 13, 15, 17, 19, học sinh phát hiện đặc điểm; từ thảo luận nhóm đôi, học sinh diễn đạt quy tắc; từ bài tập phân loại, học sinh củng cố; từ tia số, học sinh nhận ra quy luật; từ bài toán 10 đến 31, học sinh bước đầu biết lựa chọn phương pháp; cuối cùng, hoạt động cắt dán hai bông hoa giúp kiến thức được chuyển thành một sản phẩm cụ thể.
Đó chính là hướng thiết kế mà giáo viên có thể học tập để tự xây dựng những bài giảng khác: mỗi hoạt động phải có mục đích, mỗi hình ảnh phải phục vụ nội dung, mỗi trò chơi phải tạo ra cơ hội học tập và mỗi phần vận dụng phải giúp học sinh sử dụng kiến thức vừa hình thành.
Xem thêm:
Bài giảng AI Con vẹt xanh lớp 4: Cách khai thác chiều sâu nội dung và phát triển phẩm chất học sinh
Bài giảng Ai Chân trời cuối phố - Tiếng Việt 4 tuần 7
Một bài Toán 4: Số chẵn, số lẻ hiệu quả không nhất thiết phải thật nhiều hiệu ứng hay công nghệ. Điều quan trọng là giáo viên phải tổ chức được con đường để học sinh đi từ quan sát → phát hiện → giải thích → ghi nhớ → luyện tập → vận dụng.
Bài giảng thầy xây dựng có nhiều điểm đáng tham khảo ở cách kết hợp AI, trò chơi, video, tia số, hoạt động cá nhân, hoạt động nhóm và sản phẩm cắt dán. Đặc biệt, việc yêu cầu học sinh không chỉ đưa ra đáp án mà còn nói được dấu hiệu nhận biết, cùng với việc đưa ra hai cách giải bài toán từ 10 đến 31, đã làm cho bài học có chiều sâu hơn. Kế hoạch bài dạy cũng đặt bài học trong định hướng phát triển năng lực toán học, năng lực chung, phẩm chất và năng lực số.
Với giáo viên đang tìm kiếm cách soạn bài Toán 4 theo hướng phát triển năng lực, tích hợp AI và tăng cường hoạt động trải nghiệm, đây là một bài giảng có thể tham khảo để học cách thiết kế tiến trình dạy học, chứ không chỉ đơn thuần tải về và sử dụng.
Đang online: 695
Số lượng thành viên: 29,049